Cú sốc năng lượng từ xung đột Mỹ - Iran đang đẩy lạm phát tăng mạnh tại nhiều nền kinh tế phát triển, khiến tốc độ tăng giá vượt tăng trưởng tiền lương và làm sức mua của người lao động suy giảm trở lại.

Giá cả tăng nhanh hơn tiền lương tại nhiều nền kinh tế lớn
Theo Financial Times, cuộc chiến tại Trung Đông và tình trạng gián đoạn nguồn cung năng lượng đã khiến lạm phát toàn cầu leo thang, kéo theo sự suy giảm tiền lương thực tế tại nhiều quốc gia giàu có.
Tại Mỹ, lạm phát tiêu dùng trong tháng 4 đã tăng lên mức 3,8%, trong khi tiền lương trung bình chỉ tăng 3,6%. Đây là lần đầu tiên trong vòng hai năm giá cả tăng nhanh hơn thu nhập, gây áp lực lớn lên chi tiêu hộ gia đình.
Bà Diane Swonk, chuyên gia kinh tế trưởng của KPMG Mỹ, cho rằng xung đột tại Trung Đông đã làm chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục bị gián đoạn và đẩy chi phí lên cao. Theo bà, ngay cả khi eo biển Hormuz được mở lại, áp lực giá cả vẫn có thể kéo dài thêm một thời gian.
Tại Anh, thu nhập thực tế của người lao động gần như không còn tăng trưởng. Tiền lương thực chỉ tăng khoảng 0,1% trong quý đầu năm và được dự báo sẽ sớm chuyển sang mức âm khi lạm phát tiếp tục leo thang trong lúc thị trường việc làm suy yếu.
Khu vực eurozone cũng đối mặt áp lực tương tự. Chuyên gia Claus Vistesen từ Pantheon Macroeconomics dự báo tăng trưởng tiền lương thực tế của khu vực này gần như sẽ bằng 0 trong năm 2026, thậm chí giảm mạnh tại một số quốc gia như Pháp.
Chính phủ và ngân hàng trung ương đứng trước bài toán khó
Các nhà hoạch định chính sách hiện phải đối mặt với hai nguy cơ lớn cùng lúc. Một mặt, người dân có thể cắt giảm chi tiêu vì thu nhập thực giảm, làm tăng rủi ro suy giảm tăng trưởng kinh tế và buộc doanh nghiệp phải giảm tuyển dụng hoặc sa thải lao động.
Mặt khác, nếu người lao động đòi tăng lương mạnh hơn để bù đắp chi phí sinh hoạt, lạm phát có thể kéo dài dai dẳng ngay cả khi giá năng lượng hạ nhiệt.
Ông Michael Feroli, chuyên gia kinh tế trưởng tại JPMorgan, cho rằng nguyên nhân chính khiến tiền lương thực tế giảm hiện nay đến từ cú sốc năng lượng liên quan tới Trung Đông. Theo ông, nếu eo biển Hormuz được mở lại và giá dầu giảm xuống, sức mua của người lao động có thể phục hồi.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cảnh báo lạm phát cao đang khiến doanh nghiệp chịu áp lực lớn hơn về chi phí, từ đó ảnh hưởng trực tiếp tới thị trường lao động và hoạt động tuyển dụng.
Châu Âu chịu áp lực nhưng mức độ tác động không đồng đều
Tại Anh, tình trạng thất nghiệp gia tăng và số lượng việc làm tuyển mới xuống mức thấp nhất trong 5 năm đã làm suy yếu vị thế đàm phán của người lao động.
Dù chính phủ Anh đã công bố một số biện pháp hỗ trợ như giảm thuế VAT cho du lịch mùa hè, ăn uống và trì hoãn tăng thuế nhiên liệu, các chuyên gia nhận định những biện pháp này khó đủ sức ngăn nước Anh bước vào đợt suy giảm tiền lương thực tế thứ tư kể từ năm 2008.
Ở eurozone, người lao động tại Đức được đánh giá có lợi thế hơn nhờ các chính sách giảm thuế nhiên liệu, trong khi người dân Pháp chịu áp lực lớn hơn vì chính phủ thiếu dư địa tài khóa để hỗ trợ tiêu dùng.
Theo ông Simon Wells từ HSBC, một số quốc gia châu Âu vẫn có khả năng bảo vệ người dân tốt hơn Mỹ nhờ cơ chế tự động điều chỉnh lương theo lạm phát, mức tiết kiệm hộ gia đình cao hơn và các gói hỗ trợ tài chính hào phóng ở những nước như Tây Ban Nha.
Dù vậy, ông Andrew Kenningham từ Capital Economics cảnh báo nguy cơ eurozone rơi vào suy thoái nhẹ đang tăng lên khi cú sốc năng lượng kéo dài. Theo ông, tác động kinh tế càng lớn thì quá trình phục hồi tiền lương thực tế sẽ càng chậm hơn.
Nguồn: VnEconomy




