Thị trường hàng hóa ngày 20/1/2026 biến động mạnh khi vàng và bạc lập đỉnh lịch sử, năng lượng suy yếu, khí tự nhiên tăng vọt, trong khi thép, quặng sắt, nông sản và nhóm nguyên liệu mềm đồng loạt chịu áp lực giảm giá.

Nhóm năng lượng: Cổ phiếu năng lượng suy yếu, khí tự nhiên tăng vọt
Thị trường năng lượng Mỹ giao dịch kém tích cực trong phiên cuối ngày thứ Ba, khi chỉ số NYSE Energy Sector Index và quỹ ETF Energy Select Sector SPDR (XLE) cùng giảm 0,2%. Chỉ số dịch vụ dầu khí Philadelphia Oil Service Sector Index giảm mạnh hơn, mất 1,1%, trong khi chỉ số tiện ích Dow Jones US Utilities Index cũng giảm gần 1,1%.
Diễn biến giá năng lượng cơ sở có sự phân hóa rõ rệt. Giá dầu WTI tăng 1,72% lên 60,36 USD/thùng, trong khi dầu Brent tăng nhẹ 1,53% lên 64,92 USD/thùng. Đáng chú ý, khí tự nhiên Henry Hub tăng vọt 26%, lên mức 3,92 USD/MMBtu, phản ánh lo ngại nguồn cung trong bối cảnh thời tiết lạnh và nhu cầu sưởi ấm gia tăng.
Ở khía cạnh doanh nghiệp, cổ phiếu Hawaiian Electric Industries giảm 2,5% sau khi Jefferies hạ khuyến nghị xuống mức “underperform”. Cổ phiếu Chevron giảm 0,6% khi thị trường phản ứng thận trọng trước thông tin hãng đang đàm phán với công ty năng lượng quốc doanh Thổ Nhĩ Kỳ về thăm dò dầu khí. Ngược lại, cổ phiếu Ecopetrol tăng 2,4% nhờ kỳ vọng Colombia có thể nối lại nhập khẩu khí tự nhiên từ Venezuela nếu Mỹ nới lỏng trừng phạt.
Kim loại quý: Vàng vượt mốc 4.700 USD/ounce, bạc lập đỉnh lịch sử
Giá vàng tiếp tục thiết lập kỷ lục mới trong phiên 20/1 khi căng thẳng địa chính trị leo thang thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn. Vàng giao ngay tăng khoảng 1,68% lên 4.806,5 USD/ounce, sau khi chạm đỉnh lịch sử 4.765,93 USD. Hợp đồng vàng tương lai Mỹ kỳ hạn tháng 2 đóng cửa tăng 3,71%, đạt 4.765,80 USD/ounce.
Đà tăng của vàng được hỗ trợ bởi sự suy yếu mạnh của đồng USD, khi chỉ số USD ghi nhận mức giảm trong ngày lớn nhất hơn một tháng. Bên cạnh đó, lo ngại xoay quanh các phát biểu cứng rắn của Tổng thống Mỹ Donald Trump liên quan đến châu Âu và Greenland đã khiến tâm lý né rủi ro lan rộng trên thị trường tài chính toàn cầu.
Bạc cũng ghi nhận diễn biến bứt phá khi lần đầu tiên vượt mốc 95 USD/ounce trong phiên, trước khi điều chỉnh nhẹ về 94,38 USD/ounce vào cuối ngày. Tính riêng năm 2025, giá bạc đã tăng khoảng 147% và tiếp tục cộng thêm hơn 32% từ đầu năm 2026 đến nay. Các kim loại quý khác như bạch kim và palladium cũng đồng loạt tăng, phản ánh dòng tiền trú ẩn lan tỏa trong nhóm kim loại.
Thị trường thép và quặng sắt: Giá giảm sâu do lo ngại nhu cầu tại Trung Quốc
Giá thép và quặng sắt tại Trung Quốc tiếp tục đi xuống trong phiên 20/1, khi thị trường lo ngại nhu cầu suy yếu sau một vụ tai nạn nghiêm trọng tại nhà máy thép lớn ở Nội Mông. Kết thúc phiên, giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm 1,34% xuống 3.086 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt giảm 1,41% về mức 802,5 nhân dân tệ/tấn, trong khi quặng sắt kỳ hạn trên Sàn Singapore giảm 0,66% xuống 103,95 USD/tấn.
Theo Reuters, hợp đồng quặng sắt giao dịch nhiều nhất trên Sàn Đại Liên đã giảm phiên thứ tư liên tiếp, khi nhà đầu tư lo ngại các biện pháp kiểm tra an toàn có thể khiến hoạt động sản xuất gang nóng bị gián đoạn. Dữ liệu từ Shanghai Metals Market cho thấy vụ tai nạn có thể ảnh hưởng đến hai lò cao, với sản lượng gang nóng trung bình khoảng 16.000 tấn/ngày.
Bên cạnh đó, áp lực nguồn cung cũng gia tăng khi BHP báo cáo sản lượng quặng sắt đạt mức kỷ lục trong nửa đầu năm và chấp nhận mức giá thấp hơn trong các cuộc đàm phán hợp đồng với Trung Quốc. Các nguyên liệu sản xuất thép khác như than luyện cốc và than cốc đồng loạt giảm mạnh, phản ánh triển vọng nhu cầu kém tích cực trong ngắn hạn.
Thị trường nông sản: Lúa mì, ngô và đậu tương đồng loạt giảm
Thị trường ngũ cốc Mỹ chịu áp lực bán trong phiên 20/1, khi căng thẳng thương mại tiềm tàng giữa Mỹ và châu Âu làm gia tăng tâm lý thận trọng. Giá lúa mì kỳ hạn tháng 3 giảm 1,5% xuống 5,10 1/2 USD/giạ. Giá ngô và đậu tương cũng lần lượt giảm 0,24% xuống 4,23 USD/giạ và 0,45% xuống 10,53 USD/giạ .
Áp lực giảm giá lúa mì còn đến từ nguồn cung dồi dào tại Nga, khi giá lúa mì nội địa nước này xuống mức thấp nhất trong 18 tháng do xuất khẩu chậm lại. Trong khi đó, đậu tương giảm nhẹ hơn nhờ thông tin Mỹ đã hoàn thành mục tiêu xuất khẩu 12 triệu tấn sang Trung Quốc, phần nào hạn chế đà bán tháo.
Nhóm nguyên liệu mềm: Ca cao lao dốc, cà phê và đường tiếp tục suy yếu
Thị trường nguyên liệu mềm ghi nhận diễn biến tiêu cực, dẫn đầu là giá ca cao lao dốc mạnh xuống mức thấp nhất trong hai năm. Ca cao London đóng cửa giảm hơn 8%, trong khi ca cao New York cũng mất 8,43% xuống 4.648 USD/tấn, do thông tin dư thừa nguồn cung tại Bờ Biển Ngà. Việc cơ quan quản lý nước này phải can thiệp mua dự trữ cho thấy lượng hạt ca cao tồn đọng tại cảng đang gia tăng nhanh chóng.
Giá cà phê tiếp tục chịu áp lực khi điều kiện thời tiết thuận lợi tại Brazil củng cố triển vọng nguồn cung. Cà phê arabica giảm 2,48% xuống 3,4650 USD/pound, mức thấp nhất kể từ cuối tháng 12, trong khi robusta giảm 1,87% xuống 3.941 USD/tấn. Đường thô cũng giảm 1,6% xuống 14,72 cent/pound, chịu sức ép từ kỳ vọng dư cung toàn cầu trong niên vụ 2025/26.
Giá bông khép lại phiên giao dịch trong sắc đỏ, khi các hợp đồng kỳ hạn giảm từ 22 đến 32 điểm. Mặc dù dữ liệu xuất khẩu cho thấy nhu cầu vẫn tương đối tích cực, nhưng áp lực từ thị trường năng lượng và tâm lý né rủi ro chung đã khiến giá bông khó duy trì đà hồi phục.




