Thị trường ngày 14/01 ghi nhận sự phân hóa mạnh giữa các nhóm ngành: Cổ phiếu năng lượng tăng mạnh bất chấp giá dầu điều chỉnh, kim loại quý tiếp tục bứt phá với vàng và bạc đồng loạt lập đỉnh lịch sử mới, nông sản có dấu hiệu phục hồi kỹ thuật sau cú sốc từ báo cáo WASDE, còn nhóm nguyên liệu công nghiệp diễn biến trái chiều.

Nhóm năng lượng: Cổ phiếu dầu khí tăng mạnh dù giá dầu và khí tự nhiên điều chỉnh
Cổ phiếu năng lượng Mỹ tăng mạnh trong phiên giao dịch chiều thứ Tư, với chỉ số NYSE Energy Sector Index tăng 2,2%, trong khi quỹ Energy Select Sector SPDR ETF (XLE) tăng 2,4%. Đà tăng lan tỏa trên diện rộng khi chỉ số Philadelphia Oil Service Sector Index tăng 1,3% và chỉ số Dow Jones US Utilities Index tăng 0,8%.
Diễn biến tích cực của cổ phiếu năng lượng diễn ra trong bối cảnh giá năng lượng cơ sở tăng rõ rệt. Giá dầu WTI kỳ hạn gần tăng 1,42% lên 62,02 USD/thùng, trong khi dầu Brent tăng 1,6% lên 66,52 USD/thùng. Đáng chú ý, giá khí tự nhiên Henry Hub lao dốc gần 10%, xuống còn 3,08 USD/mmBTU, phản ánh áp lực từ tồn kho và điều kiện thời tiết ôn hòa hơn dự kiến.
Theo số liệu mới công bố, tồn kho dầu thô Mỹ, bao gồm cả kho dự trữ chiến lược SPR, đã tăng 3,6 triệu thùng trong tuần kết thúc ngày 9/1, đảo chiều so với mức giảm mạnh của tuần trước đó. Nếu loại trừ SPR, tồn kho dầu thương mại vẫn tăng 3,4 triệu thùng, trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng giảm 1,7 triệu thùng của thị trường, qua đó tạo áp lực lên giá dầu trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) vẫn giữ nguyên dự báo tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu trong năm 2026 ở mức 1,38 triệu thùng/ngày, nhờ sự phục hồi của hàng không và giao thông đường bộ. OPEC cũng kỳ vọng nhu cầu tiếp tục tăng thêm 1,34 triệu thùng/ngày trong năm tiếp theo, củng cố triển vọng trung – dài hạn cho thị trường năng lượng.
Ở cấp độ doanh nghiệp, nhiều cổ phiếu lớn tăng mạnh nhờ thông tin tích cực. ConocoPhillips được kỳ vọng ghi nhận một quý IV hoạt động hiệu quả, với sản lượng tiệm cận mức cao nhất trong dự báo, giúp cổ phiếu tăng gần 4%. SLB tăng hơn 2% sau thông tin có thể giành được các hợp đồng đầu tiên trong kế hoạch tái khởi động ngành dầu khí Venezuela của chính quyền Tổng thống Donald Trump. Canadian Natural Resources và TotalEnergies cũng ghi nhận mức tăng đáng kể nhờ các thương vụ mua bán và tái cơ cấu danh mục tài sản.
Kim loại quý: Vàng và bạc tiếp tục lập đỉnh lịch sử nhờ dòng tiền trú ẩn
Giá vàng tăng vọt lên mức cao kỷ lục mới trong phiên 14/1 khi nhà đầu tư tiếp tục tìm đến tài sản trú ẩn an toàn trước những bất ổn địa chính trị và lo ngại liên quan tới chính sách tiền tệ của Mỹ.
Giá vàng giao ngay giảm 0,53% xuống 4.661,4 USD/ounce, sau khi chạm mức cao nhất lịch sử trong phiên. Hợp đồng vàng kỳ hạn tháng 2 trên sàn COMEX tăng 0,8% lên 4.635,7 USD/ounce. Đà tăng được hỗ trợ bởi kỳ vọng Fed sẽ cắt giảm lãi suất trong năm nay, trong bối cảnh dữ liệu lạm phát gần đây cho thấy áp lực giá đang hạ nhiệt.
Bạc thậm chí còn tăng mạnh hơn khi giá giao ngay tăng 6,4% lên 92,53 USD/ounce, sau khi phá vỡ đỉnh lịch sử. Các chuyên gia cho rằng bạc đang bước vào giai đoạn tăng trưởng cấu trúc, với tiềm năng tiếp tục mở rộng đà tăng trong quý I/2026, dù rủi ro biến động mạnh vẫn hiện hữu.
Bên cạnh yếu tố tiền tệ, căng thẳng địa chính trị tiếp tục là chất xúc tác quan trọng cho kim loại quý. Iran cảnh báo có thể tấn công các căn cứ Mỹ trong khu vực nếu Washington can thiệp, trong khi vấn đề Greenland và những lo ngại về tính độc lập của Fed cũng góp phần duy trì tâm lý phòng thủ trên thị trường tài chính toàn cầu.
Kim loại cơ bản: Đồng tăng, thép Trung Quốc bứt phá nhờ xuất khẩu kỷ lục, quặng sắt biến động trái chiều
Thị trường kim loại cơ bản ghi nhận diễn biến trái chiều khi các hợp đồng kỳ hạn gần điều chỉnh nhẹ, trong khi kỳ hạn xa tăng mạnh nhờ dữ liệu xuất khẩu thép kỷ lục của Trung Quốc.
Kết thúc phiên giao dịch 14/1, giá đồng trên sàn COMEX tăng nhẹ 0,66% lên 6.0555 USD/tấn. Giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm nhẹ xuống 3.114 nhân dân tệ/tấn. Giá quặng sắt trên Sàn Đại Liên giảm nhẹ về 839 nhân dân tệ/tấn, trong khi giá quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 trên Sàn Singapore giảm nhẹ 0,27% về 108,05 USD/tấn.
Trái ngược với diễn biến ngắn hạn, hợp đồng thép thanh kỳ hạn tháng 6/2026 đã vượt mốc 3.140 nhân dân tệ/tấn, tiệm cận mức cao nhất trong vòng 5 tháng, sau khi Trung Quốc công bố số liệu xuất khẩu thép đạt kỷ lục trong tháng 12. Cụ thể, xuất khẩu thép của Trung Quốc trong tháng 12 đạt 11,3 triệu tấn, nâng tổng lượng xuất khẩu năm 2024 lên 119,02 triệu tấn, tăng 7,5% so với năm trước.
Giới phân tích cho rằng làn sóng xuất khẩu mạnh đến từ việc doanh nghiệp tranh thủ giao hàng trước khi Trung Quốc áp dụng cơ chế cấp phép xuất khẩu thép từ năm 2026, trong bối cảnh nguy cơ bảo hộ thương mại toàn cầu gia tăng. Ở chiều ngược lại, nhu cầu thép nội địa vẫn chịu sức ép từ cuộc khủng hoảng bất động sản kéo dài, dù kỳ vọng kích thích kinh tế đã phần nào hỗ trợ tâm lý thị trường.
Đối với quặng sắt, nhập khẩu của Trung Quốc cũng đạt mức cao kỷ lục trong tháng 12 và cả năm, nhờ tồn kho thấp và biên lợi nhuận sản xuất cải thiện. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cảnh báo giá quặng sắt duy trì ở vùng cao có thể khiến các nhà máy trì hoãn tái tích trữ nếu biên lợi nhuận tiếp tục thu hẹp.
Nông sản: Ngũ cốc phục hồi kỹ thuật sau cú sốc WASDE
Thị trường ngũ cốc Mỹ ghi nhận nhịp phục hồi trong phiên 14/1 sau khi chịu áp lực bán mạnh từ báo cáo WASDE hồi đầu tuần. Giá ngô kỳ hạn tháng 3 tăng 0,54% lên 4,22 USD/giạ, lúa mì tăng 0,39% lên 5,13 USD/giạ, trong khi đậu tương tăng 0,36% lên 10,42 USD/giạ.
Đà phục hồi được hỗ trợ bởi hoạt động mua vào ở vùng giá thấp của các nhà nhập khẩu và người tiêu dùng cuối, cùng với các thông báo bán hàng xuất khẩu mới của Mỹ. Ngoài ra, sản lượng ethanol tại Mỹ đạt mức cao kỷ lục cũng góp phần cải thiện triển vọng tiêu thụ ngô trong trung hạn.
Dù vậy, triển vọng cung – cầu tổng thể của thị trường ngũ cốc vẫn chịu áp lực khi nguồn cung toàn cầu được đánh giá là dồi dào, đặc biệt là từ khu vực Biển Đen và Nam Mỹ.
Nguyên liệu công nghiệp: Ca cao tiếp tục lao dốc, cà phê và đường suy yếu, bông tăng nhẹ
Thị trường nguyên liệu công nghiệp tiếp tục phân hóa trong phiên 14/1. Giá ca cao New York giảm 2,57% xuống 5.090 USD/tấn, có thời điểm rơi xuống dưới mốc 5.000 USD/tấn lần đầu tiên kể từ tháng 11, do lo ngại nhu cầu tiêu thụ chocolate tiếp tục suy yếu. Dữ liệu xay nghiền tại châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á dự kiến công bố trong tuần này được kỳ vọng sẽ tiếp tục phản ánh xu hướng giảm nhu cầu.
Giá cà phê Arabica giảm 1,18% xuống 3,56 USD/pound trong khi giá cà phê Robusta tháng 3 tăng nhẹ 0.05% lên 3.955 USD/tấn trong bối cảnh căng thẳng chính trị giữa Mỹ và Colombia tạm thời hạ nhiệt, làm giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung. Giá đường thô cũng giảm 1,41% xuống 14,68 cent/pound do áp lực bán từ các nước sản xuất và triển vọng dư cung trong niên vụ hiện tại.
Ngược lại, giá bông ghi nhận mức tăng nhẹ khi các hợp đồng kỳ hạn tháng 3, 5 và 7/2026 đồng loạt tăng từ 5–11 điểm. Đồng USD suy yếu nhẹ cùng với tồn kho được chứng nhận trên sàn ICE duy trì ở mức thấp đã giúp giá bông giữ được đà ổn định, dù nhu cầu dệt may toàn cầu vẫn chưa có dấu hiệu phục hồi rõ ràng.




