Cung cầu dầu thô thế giới là một trong những yếu tố quan trọng nhất chi phối diễn biến giá năng lượng toàn cầu. Việc nắm bắt các quốc gia dẫn đầu về sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu và tiêu thụ dầu thô giúp nhà đầu tư, doanh nghiệp và người theo dõi thị trường hiểu rõ hơn nguyên nhân biến động của giá dầu Brent và WTI.

Dầu thô là gì?
Dầu thô (Crude Oil) là hỗn hợp hydrocarbon tồn tại trong các tầng địa chất dưới lòng đất hoặc dưới đáy biển, được khai thác và chế biến thành nhiều sản phẩm phục vụ đời sống và sản xuất.
Sau quá trình lọc hóa dầu, dầu thô tạo ra các sản phẩm như:
-
Xăng phục vụ giao thông vận tải.
-
Dầu diesel dùng cho vận tải đường bộ, đường thủy và máy móc công nghiệp.
-
Nhiên liệu hàng không (Jet Fuel).
-
Dầu mazut phục vụ sản xuất điện và vận tải biển.
-
Các nguyên liệu hóa dầu dùng để sản xuất nhựa, sợi tổng hợp, phân bón và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
>>>> THAM KHẢO THÊM: Phân loại các loại dầu thô trên thế giới
Dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đến hết năm 2023 cho thấy dầu thô vẫn đang là nguồn năng lượng quan trọng hàng đầu của thế giới, chiếm khoảng 30% nguồn cung năng lượng toàn cầu.

Sản lượng dầu thô thế giới là bao nhiêu?
Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) và Cơ quan năng lượng quốc tế (IEA), sản lượng dầu thô toàn cầu năm 2025 ở mức trung bình 78,9 triệu thùng/ngày và được dự báo giảm nhẹ trong năm 2026 do xu hướng chuyển dịch năng lượng xanh.

Top các quốc gia sản xuất dầu thô hàng đầu thế giới
Phần lớn sản lượng dầu thô trên thế giới đến từ Mỹ, Trung Quốc và các quốc gia thuộc OPEC/OPEC+.

Theo lần cập nhật gần nhất vào cuối năm 2024 của World Population Review, Mỹ là quốc gia có sản lượng lớn nhất với hơn 20 triệu thùng dầu/ngày (bpd). Các quốc gia khác nằm trong nhóm dẫn đầu về sản lượng dầu thô được liệt kê trong bảng dưới đây:
| STT | Quốc gia | Sản lượng hàng ngày (2024) (bpd) | Tổng sản lượng 2024 (bpd) |
| 1 | Mỹ | 20,1 triệu | 858 triệu |
| 2 | Ả Rập Xê-út | 10,9 triệu | 510 triệu |
| 3 | Nga | 10,8 triệu | 526 triệu |
| 4 | Canada | 5,9 triệu | 290 triệu |
| 5 | Iran | 5,1 triệu | 234 triệu |
| 6 | Iraq | 4,4 triệu | 216 triệu |
| 7 | Trung Quốc | 4,3 triệu | 213 triệu |
| 8 | Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất | 4 triệu | 180 triệu |
| 9 | Brazil | 3,5 triệu | 182 triệu |
| 10 | Kuwait | 2,7 triệu | 131 triệu |
Sản lượng dầu thô của Việt Nam là bao nhiêu?
Cũng theo số liệu từ World Population Review, tổng sản lượng dầu thô của Việt Nam trong năm 2024 đạt 9 triệu tấn, với sản lượng trung bình ngày là 177.000 bpd
Các mỏ dầu chủ lực hiện nay gồm:
-
Bạch Hổ.
-
Rồng.
-
Sư Tử Đen.
-
Tê Giác Trắng.
-
Đại Hùng.
So với các quốc gia sản xuất lớn trên thế giới, quy mô sản lượng của Việt Nam tương đối nhỏ nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia.
Top các nước xuất khẩu dầu thô hàng đầu thế giới
Theo dữ liệu của Observatory of Economic Complexity (OEC), các quốc gia xuất khẩu dầu thô lớn nhất thế giới gồm:
| Xếp hạng | Quốc gia | Giá trị xuất khẩu |
| 1 | Ả Rập Xê-út | 187 tỷ USD |
| 2 | Nga | 124 tỷ USD |
| 3 | Mỹ | 124 tỷ USD |
| 4 | Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (UAE) | 114 tỷ USD |
| 5 | Canada | 106 tỷ USD |
| 6 | Iraq | 97,8 tỷ USD |
| 7 | Na Uy | 50,5 tỷ USD |
| 8 | Kazakhstan | 46,4 tỷ uSD |
| 9 | Brazil | 46,2 tỷ USD |
| 10 | Nigeria | 40,5 tỷ USD |
Ả Rập Xê-út
Ả Rập Xê-út thường xuất khẩu từ 6-7 triệu thùng dầu/ngày tới các thị trường châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Quốc gia này được xem là "nhà cung cấp cuối cùng" của thị trường dầu mỏ thế giới.
Nga
Mặc dù chịu nhiều lệnh trừng phạt từ phương Tây, Nga vẫn duy trì lượng xuất khẩu lớn sang Trung Quốc, Ấn Độ và một số quốc gia châu Á.
Canada
Phần lớn dầu thô Canada được xuất khẩu sang Hoa Kỳ thông qua hệ thống đường ống xuyên biên giới.
Những quốc gia xuất khẩu lớn có ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân cung cầu dầu thô thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại các nước này đều có thể khiến giá dầu biến động mạnh.
Nhu cầu dầu thô đến từ các ngành kinh tế nào?
Nhu cầu tiêu thụ dầu thô toàn cầu xuất phát từ nhiều lĩnh vực kinh tế khác nhau.
Giao thông vận tải
Đây là nhóm tiêu thụ dầu lớn nhất thế giới. Xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không được sử dụng trong:
-
Vận tải đường bộ.
-
Hàng không dân dụng.
-
Vận tải biển.
-
Logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo IEA, lĩnh vực giao thông chiếm khoảng 55% nhu cầu dầu toàn cầu.
Công nghiệp hóa dầu
Dầu thô là nguyên liệu đầu vào để sản xuất:
-
Nhựa.
-
Cao su tổng hợp.
-
Sợi polyester.
-
Hóa chất công nghiệp.
-
Dung môi.
Sự tăng trưởng của ngành hóa dầu tại Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy nhu cầu dầu thế giới.
Công nghiệp sản xuất
Nhiều ngành công nghiệp vẫn sử dụng dầu làm nhiên liệu vận hành hoặc nguyên liệu sản xuất.
Điều này đặc biệt phổ biến tại các nền kinh tế đang phát triển.
Sản xuất điện
Mặc dù tỷ trọng đã giảm đáng kể, dầu vẫn được sử dụng để phát điện tại một số quốc gia Trung Đông, châu Phi và các đảo quốc có hạn chế về nguồn năng lượng thay thế.
Top các nước tiêu thụ dầu thô hàng đầu thế giới
Theo dữ liệu tổng hợp từ EIA và IEA, top các quốc gia tiêu thụ dầu (bao gồm dầu thô, nhiên liệu hóa lỏng, nhiên liệu sinh học) lớn nhất thế giới trong năm 2022 bao gồm:
| Xếp hạng | Quốc gia | Tiêu thụ (triệu thùng/ngày) | Tỷ trọng so với toàn thế giới |
| 1 | Hoa Kỳ | 20,01 | 20% |
| 2 | Trung Quốc | 15,15 | 15% |
| 3 | Ấn Độ | 5,05 | 5% |
| 4 | Nga | 3,68 | 4% |
| 5 | Ả Rập Xê-út | 3,65 | 4% |
| 6 | Nhật Bản | 3,37 | 3% |
| 7 | Brazil | 3,03 | 3% |
| 8 | Hàn Quốc | 2,55 | 3% |
| 9 | Canada | 2,41 | 2% |
| 10 | Đức | 2,18 | 2% |
Hoa Kỳ
Mức tiêu thụ dầu của Hoa Kỳ gần bằng tổng nhu cầu của nhiều nền kinh tế lớn cộng lại, và nhiều hơn nhiều so với sản lượng mà quốc gia này khai thác được.. Nhu cầu chủ yếu đến từ giao thông, công nghiệp và hóa dầu.
Trung Quốc
Trung Quốc là động lực tăng trưởng nhu cầu dầu lớn nhất trong hai thập kỷ qua. Hoạt động sản xuất công nghiệp và vận tải đóng vai trò chính.
Ấn Độ
Với dân số hơn 1,4 tỷ người và tốc độ đô thị hóa nhanh, Ấn Độ được dự báo tiếp tục là thị trường tiêu thụ dầu tăng trưởng mạnh trong nhiều năm tới.
Top các nước nhập khẩu dầu thô hàng đầu
Các quốc gia nhập khẩu hàng đầu thế giới bao gồm:
| Xếp hạng | Quốc gia | Giá trị nhập khẩu |
| 1 | Trung Quốc | 291 tỷ USD |
| 2 | Hoa Kỳ | 167 tỷ USD |
| 3 | Ấn Độ | 142 tỷ USD |
| 4 | Hàn Quốc | 84,5 tỷ USD |
| 5 | Nhật Bản | 73 tỷ USD |
| 6 | Hà Lan | 54,9 tỷ USD |
| 7 | Italy | 46,1 tỷ USD |
| 8 | Đức | 38,1 tỷ USD |
| 9 | Tây Ban Nha | 35,5 tỷ USD |
| 10 | Thái Lan | 32,2 tỷ USD |
Nguồn: The Observatory of Economic Complexity - 2024
Trung Quốc
Trung Quốc là nước nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới với lượng nhập khẩu thường xuyên vượt 11 triệu thùng/ngày.
Ấn Độ
Do sản lượng khai thác trong nước hạn chế, hơn 80% nhu cầu dầu của Ấn Độ phải phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
Hàn Quốc và Nhật Bản
Hai nền kinh tế này gần như không có nguồn dầu nội địa đáng kể, vì vậy phụ thuộc rất lớn vào dầu nhập khẩu từ Trung Đông.
Các quốc gia nhập khẩu lớn thường tác động mạnh đến phía cầu của thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến cung cầu dầu thô toàn cầu
-
Chính sách của OPEC+: OPEC+ kiểm soát khoảng 40% sản lượng dầu thế giới. Các quyết định cắt giảm hoặc tăng sản lượng thường ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung toàn cầu.
-
Tăng trưởng kinh tế: Khi kinh tế toàn cầu tăng trưởng mạnh, nhu cầu vận tải, sản xuất và tiêu dùng năng lượng tăng theo, kéo nhu cầu dầu đi lên.
-
Xung đột địa chính trị: Các căng thẳng tại Trung Đông, Nga - Ukraine hoặc những khu vực sản xuất dầu trọng điểm có thể làm gián đoạn nguồn cung.
-
Điều kiện thời tiết: Bão lớn tại Vịnh Mexico hoặc thiên tai tại các khu vực khai thác dầu có thể khiến hoạt động sản xuất và vận chuyển bị gián đoạn.
-
Chuyển dịch năng lượng: Việc phát triển xe điện, năng lượng tái tạo và các chính sách giảm phát thải đang tác động dài hạn đến triển vọng nhu cầu dầu.
Biến động cung cầu ảnh hưởng thế nào đến giá dầu Brent và WTI?
Giá dầu Brent và WTI phản ánh trực tiếp mối quan hệ giữa cung và cầu trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Khi nguồn cung thấp hơn nhu cầu
Nếu sản lượng khai thác giảm trong khi nhu cầu tiêu thụ vẫn tăng hoặc duy trì ở mức cao:
-
Tồn kho dầu suy giảm.
-
Thị trường rơi vào trạng thái thiếu hụt nguồn cung.
-
Giá dầu Brent và WTI thường tăng mạnh.
Ví dụ, giai đoạn 2021-2022, quá trình phục hồi kinh tế sau đại dịch kết hợp với việc OPEC+ duy trì cắt giảm sản lượng đã đẩy giá dầu Brent vượt 120 USD/thùng.
Khi nguồn cung vượt nhu cầu
Ngược lại, khi sản lượng tăng nhanh hơn nhu cầu tiêu thụ:
-
Tồn kho dầu gia tăng.
-
Thị trường xuất hiện tình trạng dư cung.
-
Giá dầu có xu hướng giảm.
Điển hình là năm 2020, nhu cầu nhiên liệu sụt giảm nghiêm trọng do Covid-19 khiến giá dầu WTI từng rơi xuống vùng giá âm trong thời gian ngắn.
Vai trò của kỳ vọng thị trường
Không chỉ cung và cầu hiện tại, giá dầu còn phản ứng với kỳ vọng về cung cầu trong tương lai.
Các báo cáo từ IEA, OPEC, EIA thường được giới đầu tư theo dõi sát sao vì có thể làm thay đổi kỳ vọng về cán cân thị trường dầu mỏ và kéo theo biến động giá đáng kể.
Kết luận
Cung cầu dầu thô thế giới được quyết định bởi hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu và tiêu thụ của các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Ả Rập Xê-út hay Ấn Độ. Chính vì vậy, việc theo dõi sát các yếu tố này giúp đánh giá xu hướng giá dầu Brent và WTI hiệu quả hơn.
Nếu bạn muốn tham khảo giá dầu mới nhất cùng các báo cáo phân tích chuyên sâu về thị trường năng lượng, hãy liên hệ ngay với Vncommodities để được cập nhật liên tục các thông tin về thị trường năng lượng cũng như thị trường hàng hóa phái sinh nhé!
>>>>THAM KHẢO THÊM:




