Trong bối cảnh thị trường tài chính không ngừng mở rộng và đổi mới, các công cụ đầu tư hiện đại như hợp đồng phái sinh đang ngày càng thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ cả nhà đầu tư lẫn doanh nghiệp. Vậy hợp đồng phái sinh là gì, cơ chế vận hành như thế nào và những vấn đề nào đang được quan tâm hiện nay? Bài viết dưới đây sẽ mang đến cho doanh nghiệp và nhà đầu tư cái nhìn đầy đủ, chuyên sâu và mang tính hệ thống.
Hợp đồng phái sinh là gì?
Hợp đồng phái sinh là sự thỏa thuận giữa hai bên về việc mua, bán hoặc chuyển giao một tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, nông sản, kim loại hoặc tiền tệ… tại một thời điểm xác định trong tương lai với mức giá đã được thống nhất từ hiện tại. Giá trị của hợp đồng phụ thuộc vào biến động của tài sản cơ sở, do đó nó được xếp vào nhóm công cụ phái sinh.
Đặc điểm hợp đồng hàng hóa phái sinh
Đặc tả hợp đồng
Đối với mỗi hợp đồng hàng hóa phái sinh, đặc biệt là hợp đồng tương lai, khi được niêm yết trên thị trường sẽ đi kèm một bản đặc tả hợp đồng do Sàn Giao dịch công bố. Bản đặc tả này thể hiện những nội dung quan trọng nhất mà nhà đầu tư cần phải quan tâm. Trong đó, có bốn yếu tố cơ bản của loại hợp đồng tương lai bao gồm: số lượng hàng hóa, tiêu chuẩn chất lượng, thời điểm giao nhận thực tế trong tương lai và địa điểm giao nhận hàng hóa trong tương lai.
Chi tiết hợp đồng
Ngoài các yếu tố cốt lõi, bản đặc tả còn cung cấp đầy đủ thông tin như ký hiệu sản phẩm, bước giá, thời gian giao dịch, biên độ dao động giá trong ngày, ngày giao dịch đầu tiên, ngày giao dịch cuối cùng… Đây đều là những dữ liệu quan trọng khi tham gia giao dịch hợp đồng tương lai. Các điều khoản kỹ thuật này được chuẩn hóa và áp dụng chung cho tất cả các nhà đầu tư.
Một đặc điểm nổi bật của hợp đồng tương lai là cho phép bên mua và bên bán dễ dàng chuyển nhượng quyền sở hữu hợp đồng cho bên thứ ba thông qua Sàn Giao dịch Hàng hóa mà không cần chờ đến thời điểm thực hiện nghĩa vụ.
Giá của hợp đồng
Khi các yếu tố kỹ thuật đã được chuẩn hóa, giá trở thành biến số duy nhất thay đổi trong quá trình giao dịch. Giá của hợp đồng tương lai được quyết định bởi cung và cầu của tài sản cơ sở trên thị trường trong tương lai. Việc giao dịch tập trung giúp đảm bảo hợp đồng được thực hiện đúng cam kết, đồng thời giảm thiểu rủi ro đối tác.
Cụ thể, khi một giao dịch diễn ra, Sở Giao dịch đóng vai trò trung gian, trở thành người mua đối với bên bán và là người bán đối với bên mua. Cơ chế này giúp hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao độ an toàn cho thị trường, đồng thời cải thiện thanh khoản.
Các loại hợp đồng phái sinh phổ biến
Hiện nay, hợp đồng phái sinh được phát triển thành nhiều dạng nhằm phục vụ các mục tiêu khác nhau. Trên thị trường tài chính và chứng khoán phái sinh, có bốn loại chính:

Hợp đồng tương lai (Future Contract)
Đây là loại hợp đồng phổ biến trong hợp đồng hàng hóa phái sinh, cho phép mua hoặc bán tài sản với mức giá cố định tại một thời điểm xác định trong tương lai. Các hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn nên có tính minh bạch và thanh khoản cao.
Tại Việt Nam, đây là sản phẩm phái sinh duy nhất khi giao dịch hàng hóa qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV).
Ví dụ: Ngày 30/4/2024, A và B thỏa thuận mua bán 1 tấn cà phê với giá 134.000 đồng/kg và thực hiện vào ngày 30/6/2024. Khi đến ngày đáo hạn phái sinh, nếu giá thị trường là 150.000 đồng/kg thì bên bán có thể giao hàng theo hợp đồng hoặc thanh toán phần chênh lệch là 16.000 đồng/kg, tương đương 16.000.000 đồng.
Hợp đồng quyền chọn (Options Contract)
Hợp đồng quyền chọn là loại hợp đồng cho phép người mua có quyền nhưng không bắt buộc mua hoặc bán một loại hàng hóa tại một mức giá cố định vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Có hai dạng: quyền chọn mua và quyền chọn bán.
-
Quyền chọn bán (Put Option) cho phép người mua quyền bán tài sản cơ sở với giá cố định và phải trả phí quyền chọn cho người bán quyền; người bán quyền có nghĩa vụ mua tài sản khi người mua thực hiện quyền.
-
Quyền chọn mua (Call Option) là loại hợp đồng cho phép người mua có quyền mua tài sản cơ sở tại một mức giá đã được ấn định trước (giá thực hiện). Để có được quyền này, bên mua phải trả một khoản phí quyền chọn cho bên bán. Khi thị trường diễn biến thuận lợi, bên mua có thể thực hiện quyền để hưởng lợi, còn bên bán có nghĩa vụ phải bán tài sản theo đúng mức giá đã cam kết trong hợp đồng. Ngược lại, nếu không có lợi, bên mua có thể không thực hiện quyền và chấp nhận mất phí đã trả.
Ví dụ: Vào ngày 1/1/2020, công ty A ký kết một hợp đồng quyền chọn mua (call option) với công ty B cho 20.000 sản phẩm, với mức giá thực hiện là 100.000 đồng/sản phẩm và thời hạn hợp đồng kéo dài 6 tháng.
Trong giao dịch này:
- Công ty A là bên mua quyền chọn, còn công ty B là bên bán quyền chọn.
- Tài sản cơ sở của hợp đồng là sản phẩm được thỏa thuận.
- Giá thực hiện được ấn định trước là 100.000 đồng/sản phẩm.
- Ngày đáo hạn của hợp đồng là 1/7/2020.
Theo các điều khoản đã ký kết, vào ngày đáo hạn, công ty A có quyền lựa chọn thực hiện hoặc không thực hiện quyền mua 20.000 sản phẩm. Nếu công ty A quyết định thực hiện quyền chọn, công ty B bắt buộc phải bán toàn bộ số sản phẩm này với mức giá 100.000 đồng/sản phẩm. Ngược lại, nếu công ty A không thực hiện quyền, hợp đồng sẽ hết hiệu lực và công ty A chỉ mất khoản phí quyền chọn đã trả ban đầu (nếu có).
Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)
Hợp đồng kỳ hạn là thỏa thuận mua hoặc bán trong tương lai với mức giá xác định trước, nhưng không được chuẩn hóa và thường giao dịch trực tiếp giữa hai bên (over-the-counter). Điều này cho phép linh hoạt điều chỉnh điều khoản nhưng cũng làm tăng rủi ro.
Ví dụ: Hai bên thỏa thuận mua bán cà phê sau 2 tháng với giá 134.000 đồng/kg, và khi đến hạn, giao dịch bắt buộc thực hiện theo giá đã ký dù thị trường biến động.
Hợp đồng hoán đổi (Swap contract)
Đây là thỏa thuận trao đổi dòng tiền hoặc tài sản giữa các bên trong các thời điểm khác nhau trong tương lai. Trong thực tế, hợp đồng hoán đổi thường được sử dụng để hoán đổi lãi suất hoặc giá hàng hóa nhằm quản lý rủi ro và tối ưu chi phí. Loại hợp đồng này có cấu trúc phức tạp và thường do các tổ chức lớn sử dụng.
Cách tính giá hợp đồng phái sinh
Khi tham gia thị trường, nhà đầu tư cần nắm rõ các khái niệm về ký quỹ:
-
Ký quỹ ban đầu (Initial Margin - IM) là khoản tiền đặt cọc để mở vị thế, được tính theo công thức:
IM = Giá giao dịch × Hệ số nhân hợp đồng × Số lượng hợp đồng × Tỷ lệ ký quỹ yêu cầu
-
Ký quỹ biến đổi (Variation Margin - VM) là khoản phát sinh khi vị thế bị lỗ
-
Ký quỹ duy trì yêu cầu (Margin Requirement - MR) là mức ký quỹ tối thiểu cần duy trì, với công thức: MR = IM + VM
-
Giá trị tài sản ký quỹ hợp lệ (Collateral Value - CV) là giá trị phần tài sản mà nhà đầu tư sử dụng để ký quỹ, có thể bao gồm tiền mặt hoặc các loại chứng khoán. Giá trị này không được tính theo mệnh giá ban đầu mà sẽ được điều chỉnh dựa trên giá thị trường hiện tại, đồng thời áp dụng một tỷ lệ chiết khấu nhằm phản ánh mức độ rủi ro của từng loại tài sản.
-
Tỷ lệ sử dụng tài sản ký quỹ (Asset Utilization Ratio - AR) được tính: AR = MR / CV
Nếu tài khoản giảm xuống dưới mức yêu cầu, nhà đầu tư sẽ nhận margin call và cần bổ sung thêm tiền.
Giá của hợp đồng phái sinh, đặc biệt là hợp đồng tương lai, được xác định dựa trên chênh lệch giữa giá thanh toán cuối ngày (DSPt) và giá bình quân gia quyền (VWAP) theo số lượng của mỗi vị thế, tính riêng theo từng mã hợp đồng.
Công thức tính chênh lệch lãi/lỗ vị thế vào cuối ngày (Variation Margin – VM) có thể diễn đạt lại như sau:
VM cuối ngày = (DSPt – VWAP) × Hệ số nhân × Số hợp đồng
Trong đó:
-
DSPt: Giá thanh toán cuối ngày của hợp đồng.
-
VWAP: Giá bình quân gia quyền theo khối lượng của vị thế.
VWAP được xác định tùy theo từng trường hợp cụ thể:
-
Khi nhà đầu tư đang giữ vị thế mua, VWAP là giá bình quân gia quyền của các lệnh mua.
-
Khi nhà đầu tư đang giữ vị thế bán, VWAP là giá bình quân gia quyền của các lệnh bán.
-
Nếu không phát sinh giao dịch trong ngày, VWAP sẽ được lấy bằng giá thanh toán của ngày liền trước (DSPt-1).
Ngoài ra, số hợp đồng được quy ước dấu để xác định chiều vị thế:
-
Dấu (+) áp dụng cho vị thế mua.
-
Dấu (−) áp dụng cho vị thế bán.
Cách tính này giúp xác định chính xác lãi hoặc lỗ phát sinh hàng ngày của từng vị thế, từ đó phục vụ cho việc quản lý ký quỹ và rủi ro trong giao dịch phái sinh.
Ưu và nhược điểm của hợp đồng phái sinh
Về ưu điểm, hợp đồng phái sinh giúp phòng ngừa rủi ro biến động giá của tài sản cơ sở, tạo cơ hội sinh lời cao, tận dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính, mang lại sự linh hoạt và khả năng tiếp cận nhiều thị trường mà không cần sở hữu trực tiếp tài sản. Ngoài ra, các sản phẩm niêm yết còn đảm bảo tính minh bạch.
Tuy nhiên, nhược điểm cũng không thể bỏ qua: rủi ro vẫn tồn tại và có thể dẫn đến thua lỗ lớn, đặc biệt khi sử dụng đòn bẩy tài chính cao; sản phẩm có cấu trúc phức tạp; một số thị trường có thanh khoản thấp; chi phí phát sinh từ ký quỹ và duy trì vị thế; các giao dịch OTC như hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng hoán đổi tiềm ẩn rủi ro đối tác.
Vai trò của hợp đồng phái sinh
Trong thực tế, hợp đồng phái sinh được sử dụng với ba mục đích chính:
-
Phòng ngừa rủi ro (hedging) trước biến động giá của tài sản cơ sở
-
Đầu cơ (speculation) nhằm tìm kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
-
Kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage), bao gồm việc tận dụng chênh lệch giữa các thị trường, giữa phái sinh và giao dịch spot, hoặc thông qua chiến lược spread
Kết luận
Tổng thể, hợp đồng phái sinh là một công cụ phái sinh quan trọng trong thị trường tài chính hiện đại. Việc hiểu rõ cơ chế, đặc điểm và cách vận hành sẽ giúp nhà đầu tư tận dụng hiệu quả cơ hội, đồng thời kiểm soát tốt rủi ro khi tham gia thị trường hàng hóa phái sinh. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về thị trường hàng hóa phái sinh, hãy liên hệ VnCommodities để được hỗ trợ và tư vấn chi tiết.




