Kim loại vàng giữ cấu trúc tăng giá nhưng đang tích lũy ngắn hạn, bạc xác nhận suy yếu kỹ thuật trong khi đồng chịu áp lực tại vùng kháng cự. DXY hình thành hai đáy, dữ liệu lao động Mỹ cho thấy rủi ro vĩ mô gia tăng.
DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Vàng vẫn giữ cấu trúc tăng giá rõ ràng trên khung ngày, với các đáy sau cao hơn đáy trước và giá nằm trên các đường EMA chính. Tuy nhiên ngắn hạn thị trường đang trong pha tích lũy, thể hiện qua mô hình giống “tiếp diễn tăng” trên khung giờ.

Bạc đang xác nhận yếu đi trong ngắn hạn sau mô hình nến đảo chiều giảm, đồng thời củng cố khả năng hình thành mô hình hai đỉnh đôi.

Giá đồng đang cho thấy dấu hiệu lưỡng lự trong ngắn hạn sau khi phiên giao dịch hôm qua đóng cửa bằng một cây nến nhấn chìm giảm ngay tại vùng kháng cự, cho thấy phe bán đang chủ động phòng thủ mạnh tại khu vực này. Cây nến doji tiếp diễn hôm nay, với đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn, củng cố quan điểm rằng áp lực giảm vẫn đang chi phối. Điều này còn được hỗ trợ bởi phân kỳ giảm trên RSI, cho thấy động lượng đang suy yếu.

DXY đang xác nhận mô hình hai đáy, cho thấy động lượng có khả năng xoay trở lại theo hướng tăng sau giai đoạn điều chỉnh. Việc giá lấy lại EMA 50 là tín hiệu kỹ thuật tích cực, tuy nhiên, chỉ số vẫn cần bứt phá rõ ràng để xác nhận đảo chiều xu hướng.

KINH TẾ VĨ MÔ
Biểu đồ cho thấy tăng trưởng GDP vẫn khá tốt nhưng thất nghiệp lại tăng, trường hợp rất hiếm xay ra trong dữ liệu lịch sử sau 1980. Điều này gợi nhớ đến các giai đoạn phục hồi kinh tế nhưng không tạo việc làm, khi tăng trưởng đến từ năng suất và hiệu quả thay vì mở rộng việc làm. Nguyên nhân là do động lực hiện nay chủ yếu đến tự động hóa/AI và tái cơ cấu doanh nghiệp, giúp GDP tăng nhưng nhu cầu lao động suy yếu.

Dữ liệu cho thấy tỷ trọng thu nhập của lao động trong GDP đã giảm xuống mức thấp kỷ lục, phản ánh phần tăng trưởng đang nghiêng mạnh về phía lợi nhuận và vốn. Doanh nghiệp kiểm soát chi phí nhân công và đẩy mạnh tự động hóa/AI, góp phần làm giảm tiêu dùng về trung hạn, vì thu nhập của người lao động không theo kịp tăng trưởng danh nghĩa. Về vĩ mô, xu hướng này làm gia tăng bất bình đẳng và có thể buộc chính sách tài khóa - tiền tệ phải can thiệp mạnh hơn trong thời gian tới.

Số thông báo cắt giảm việc làm tại Mỹ năm 2025 tăng vọt 58% YoY, cho thấy doanh nghiệp đang chuyển sang phòng thủ mạnh trước tăng trưởng chậm và chi phí vốn cao. Việc đây là mức cao nhất kể từ khủng hoảng 2020 cho thấy áp lực tái cơ cấu, tự động hóa và bảo vệ biên lợi nhuận đang lan rộng.

Dữ liệu cho thấy sa thải năm 2025 lan rộng và không còn mang tính cục bộ, với khu vực Chính phủ dẫn đầu do thắt chặt ngân sách và tái cơ cấu, phản ánh áp lực tài khóa rõ rệt. Công nghệ tiếp tục điều chỉnh sau giai đoạn mở rộng quá mức, trong khi kho vận và bán lẻ chịu tác động trực tiếp từ nhu cầu tiêu dùng chậm lại. Việc dịch vụ cũng tăng mạnh sa thải cho thấy cầu nội địa yếu đang lan sang các ngành ít chu kỳ hơn. Tổng thể, cấu trúc sa thải này hàm ý rủi ro suy thoái lao động mang tính hệ thống, không chỉ là điều chỉnh ngắn hạn.

Lịch sử cho thấy các mức thông báo sa thải cao như hiện nay chỉ xuất hiện trong hoặc ngay sau các giai đoạn suy thoái lớn (2001, 2008, 2009, 2020). Việc 2025 lọt vào nhóm này là tín hiệu chu kỳ lao động đã chuyển sang pha xấu, dù GDP chưa chính thức suy thoái.

Biểu đồ cho thấy cung việc làm đang suy yếu rõ rệt, khi số vị trí tuyển dụng giảm mạnh và đã thấp hơn cả giai đoạn trước COVID. Tỷ lệ cơ hội việc làm trên mỗi người thất nghiệp rơi về 0.91, mức tương đương 2017, phản ánh thị trường lao động đã chuyển từ thiếu lao động sang dư cung lao động. Việc số người thất nghiệp vượt số vị trí trống tới 685.000 người cho thấy áp lực không còn nằm ở sa thải mà ở khả năng tìm việc ngày càng khó.

Thị trường lao động Mỹ chưa rơi vào khủng hoảng nhưng đã mất đà cải thiện, thể hiện qua số người tiếp tục nhận trợ cấp thất nghiệp năm 2025 cao hơn giai đoạn 2018-2019 ở giữa năm. Điều này phản ánh nhu cầu tuyển dụng suy yếu. Tuy vậy, đến cuối năm, chỉ số này quay về gần mức của các năm có thất nghiệp thấp, hàm ý chưa có làn sóng sa thải diện rộng. Nhìn chung, đây là bức tranh lao động suy yếu dần theo thời gian, chứ không phải suy thoái đột ngột.

Biểu đồ này cho thấy tỷ lệ vàng/đồng đang tăng mạnh và thường dẫn dắt CPI khoảng 2 năm, nên áp lực lạm phát tương lai chưa kết thúc. Việc vàng vượt trội so với đồng hàm ý rủi ro vĩ mô và nhu cầu phòng thủ tăng, trong khi chu kỳ công nghiệp chưa đủ mạnh để “hạ nhiệt” giá cả. Lịch sử cho thấy mỗi khi tỷ lệ này leo thang kéo dài, CPI có xu hướng quay lại tăng sau một độ trễ.

THỊ TRƯỜNG HÀNG HÓA
Dữ liệu LBMA cho thấy vàng và bạc tiếp tục được tích trữ đều đặn tại London, phản ánh nhu cầu nắm giữ vật chất vẫn rất mạnh. Bạc tăng lên mức cao nhất 40 tháng, cho thấy dòng tiền phòng thủ và đầu cơ đang song hành, đặc biệt trong bối cảnh biến động vĩ mô và rủi ro lạm phát quay lại. Vàng cũng tăng ổn định, củng cố vai trò tài sản dự trữ và phòng ngừa rủi ro hệ thống.

Khả năng bạc đảo chiều xu hướng là thấp, nhưng biến động ngắn hạn sẽ rất cao. Áp lực bán đến từ tái cân bằng chỉ số mang tính cơ học, nên có thể khiến giá giảm nhanh trong vài phiên, nhất là khi bạc đã tăng mạnh trước đó. Tuy nhiên, đây không phải thay đổi về cung-cầu thực hay xu hướng dài hạn, nên nếu có nhịp giảm sâu thì chỉ mang tính tạm thời.

Chênh lệch giá bạc tháng 03/26 so với giá giao nay tại London cho thấy thị trường đang thiếu hụt bạc vật chất trong ngắn hạn. Điều này phản ánh nhu cầu giao hàng ngay mạnh hơn kỳ vọng nguồn cung trong vài tháng tới.

Trung Quốc
Chênh lệch bạc tại Trung Quốc vẫn duy trì ở mức rất cao 7,3% tương đương khoảng 5,6 USD/oz so với giá LBMA, cho thấy nhu cầu vật chất trong nước vượt xa nguồn cung quốc tế. Việc premium giữ cao và ổn định cho thấy lực mua không mang tính nhất thời, mà là cấu trúc cung-cầu đang bị lệch.





