Trong thế giới hàng hoá, rất ít tài sản có khả năng “nói thật” về chu kỳ kinh tế như đồng. Không phải ngẫu nhiên mà đồng được giới đầu tư gọi là Dr. Copper – kim loại có “bằng tiến sĩ kinh tế”, bởi mỗi biến động của nó đều phản ánh trực tiếp sức khoẻ của nền sản xuất, mức độ đầu tư hạ tầng và tốc độ điện khí hoá của thế giới.
Nhìn lại hơn 175 năm lịch sử giá đồng, có thể thấy một quy luật xuyên suốt: mỗi khi nhân loại bước vào một chu kỳ công nghiệp – điện khí hoá mới, đồng luôn được định giá ở một mặt bằng cao hơn chu kỳ trước.
Giai đoạn 1850–1900, Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và thứ hai với đường sắt, máy hơi nước và điện khí hoá sơ khai đã tạo ra làn sóng nhu cầu đồng chưa từng có. Đồng khi đó không chỉ là nguyên liệu, mà là “mạch máu” của hạ tầng sản xuất mới hình thành.
Từ 1914–1945, hai cuộc Thế chiến và Đại suy thoái khiến giá đồng biến động cực mạnh. Những cú sốc cung – cầu, đóng cửa sàn giao dịch và nhu cầu quân sự đột biến đã tạo nên các đỉnh – đáy lịch sử, phản ánh một thế giới bất ổn và đứt gãy chuỗi cung ứng.
Sau năm 1945, thế giới bước vào giai đoạn tái thiết hậu chiến và điện khí hoá đại trà. Mỹ, châu Âu, Nhật Bản mở rộng hạ tầng, công nghiệp nặng và đô thị hoá nhanh chóng. Đồng trong giai đoạn 1945–1990 hình thành một xu hướng tăng dài hạn, song hành với tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Bước ngoặt lớn tiếp theo đến từ năm 2001, khi Trung Quốc gia nhập WTO. Đây là “cú sốc nhu cầu” có quy mô lịch sử. Trung Quốc trở thành công xưởng của thế giới, kéo theo nhu cầu khổng lồ về đồng cho xây dựng, điện lưới và sản xuất. Mặt bằng giá đồng từ đây được nâng lên một cấp độ hoàn toàn mới.
Tuy nhiên, điều khiến chu kỳ hiện tại trở nên khác biệt nằm ở bối cảnh từ những năm 2020 trở đi. Làn sóng tăng giá của đồng không còn phụ thuộc chủ yếu vào bất động sản Trung Quốc hay các gói kích thích ngắn hạn. Câu chuyện cốt lõi giờ đây là chuyển đổi năng lượng và điện khí hoá toàn diện: lưới điện thông minh, xe điện và hạ tầng sạc, trung tâm dữ liệu phục vụ AI, quốc phòng, tái định cư chuỗi cung ứng và xu hướng “điện hoá mọi thứ”.
Ở mức giá quanh và trên 5 USD/pound – vùng giá mà phần lớn lịch sử từng coi là “không tưởng” – đồng đang phát đi một tín hiệu vĩ mô rất rõ ràng: thế giới đang bước vào một chu kỳ đầu tư hạ tầng và công nghiệp mới, mang tính cấu trúc dài hạn.
Trong khi đó, phía cung lại ngày càng bị siết chặt. Thời gian cấp phép mỏ kéo dài, chất lượng quặng suy giảm, áp lực ESG, chi phí khai thác tăng và tình trạng thiếu đầu tư kéo dài suốt nhiều năm khiến nguồn cung đồng khó có thể mở rộng nhanh chóng. Điều này khiến đồng không còn đơn thuần là một hàng hoá chu kỳ, mà ngày càng trở thành thước đo chiến lược của tăng trưởng toàn cầu.
Nếu lịch sử là kim chỉ nam, thì giai đoạn hiện tại nhiều khả năng chưa phải đoạn cuối của một xu hướng. Trái lại, đây có thể mới chỉ là những chương đầu tiên của làn sóng công nghiệp tiếp theo – nơi đồng tiếp tục giữ vai trò trung tâm, vừa là nguyên liệu, vừa là tín hiệu sớm cho những thay đổi lớn của nền kinh tế thế giới.




