Thị trường hàng hóa toàn cầu ngày 17/11 ghi nhận sự phân hóa mạnh giữa các nhóm ngành. Năng lượng giảm trước áp lực chốt lời, vàng suy yếu theo đà tăng của đồng USD, trong khi nhóm nông sản và nguyên liệu mềm biến động mạnh.

Năng lượng: Giá dầu và khí tự nhiên đồng loạt giảm
Giá dầu giảm trong bối cảnh nhóm cổ phiếu năng lượng điều chỉnh khá mạnh. WTI lùi 0,3% xuống 59,91 USD/thùng, trong khi Brent giảm 0,3% còn 64,20 USD/thùng. Khí tự nhiên Henry Hub giảm sâu 5,2% xuống còn 4,33 USD/MMBtu khi nguồn cung tăng và nhu cầu ngắn hạn suy yếu.
Ở nhóm doanh nghiệp, ExxonMobil và BASF công bố thỏa thuận phát triển công nghệ pyrolysis methane, chuẩn bị xây dựng nhà máy thử nghiệm tại Texas, nhưng cổ phiếu Exxon vẫn giảm 1,3%. Chevron bị ghi nhận đang xem xét mua lại một số tài sản quốc tế của Lukoil, kéo giá cổ phiếu giảm 1,8%. Murphy Oil ký thỏa thuận chuyển đổi hệ thống mô phỏng địa chất sang nền tảng đám mây RiVA nhưng cổ phiếu giảm 2,2%.
Kim loại quý: Vàng suy yếu khi USD mạnh lên
Giá vàng giảm hơn 1% do đồng USD phục hồi và kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed bị thu hẹp. Vàng giao ngay giảm 0,27% còn 4.106,7 USD/ounce, trong khi hợp đồng vàng kỳ hạn tháng 12 giảm 0,48% về 4.074,5 USD/ounce. Thị trường đang chờ loạt dữ liệu bị hoãn sau khi Chính phủ Mỹ mở cửa trở lại, bao gồm báo cáo việc làm tháng 9 và biên bản họp FOMC.
Xác suất Fed giảm lãi suất 25 điểm cơ bản trong tháng 12 giảm còn 45% từ mức hơn 60% tuần trước. Một số quan chức Fed tiếp tục giữ quan điểm thận trọng, gây sức ép ngắn hạn lên thị trường kim loại quý. Dù vậy, Scotiabank vẫn nâng dự báo giá vàng năm 2026 lên 3.800 USD/ounce trong bối cảnh bất ổn kinh tế kéo dài.
Kim loại cơ bản: Đồng giảm, thép và quặng sắt lập đỉnh hai tuần nhờ kỳ vọng kích thích tại Trung Quốc
Giá đồng trên sàn COMEX giảm 1,01% xuống còn 5.0120 USD/tấn. Giá thép và quặng sắt đồng loạt tăng, lên mức cao nhất hai tuần. Trên Sàn Thượng Hải, thép thanh kỳ hạn tháng 12 tăng 1,03% lên 3.038 CNY/tấn. Trên Sàn Đại Liên, quặng sắt tăng 0,76% lên 796,5 CNY/tấn. Hợp đồng giao tháng 1/2026 tăng 1,81% lên 788,5 CNY/tấn, mức cao nhất từ ngày 3/11. Tại Singapore, giá quặng sắt tháng 12 tăng 1,75% lên 104 USD/tấn.
Đà tăng được hỗ trợ bởi kỳ vọng kinh tế Trung Quốc sẽ có thêm các gói thúc đẩy mới sau khi dữ liệu yếu gần đây gây sức ép lên tăng trưởng. Sản lượng gang trung bình hằng ngày tăng trở lại 1,1% sau 6 tuần giảm liên tiếp, lên 2,37 triệu tấn – tín hiệu về nhu cầu thép được cải thiện.
Dù vậy, lượng tồn kho cảng tăng và nguồn cung nhập khẩu cao hơn khiến đà tăng bị hạn chế. Các nguyên liệu sản xuất thép như than luyện cốc và cốc vẫn cho thấy mức tăng nhẹ. Thị trường thép Thổ Nhĩ Kỳ cũng ghi nhận xuất khẩu tăng 9,5% trong 10 tháng đầu năm nhưng nhập khẩu vẫn vượt xuất khẩu ở hầu hết các tháng.
Nông sản: Lúa mì – đậu tương dẫn dắt đà tăng
Giá lúa mì CBOT tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 7 nhờ lực mua kỹ thuật và tin đồn Trung Quốc có thể tăng mua hàng Mỹ. Lúa mì mềm kỳ hạn tháng 12 tăng 3,14% lên 5,44-1/4 USD/giạ. Lúa mì cứng và lúa mì xuân cũng tăng theo. USDA nâng dự báo tồn kho lúa mì thế giới 2025/26 lên 271,43 triệu tấn – cao hơn dự báo của giới phân tích.
Đậu tương tiếp tục đi lên mạnh, đạt mức cao nhất từ tháng 6/2024 khi xuất hiện kỳ vọng Trung Quốc sẽ tăng mua sau các phát biểu từ Tổng thống Donald Trump. Đậu tương kỳ hạn tháng 1 tăng 2,91% lên 11,57-1/4 USD/giạ. Khối lượng ép dầu tại Mỹ trong tháng 10 đạt mức kỷ lục, hỗ trợ giá soyoil và soymeal.
Ngô cũng tăng nhẹ 1,05% lên 4,35-1/4 USD/giạ nhờ lực mua lan tỏa từ nhóm đậu tương.
Nguyên liệu mềm: Cà phê bật tăng, đường và cacao giảm nhẹ
Giá robusta ICE kỳ hạn tháng 1 tăng mạnh 6,16% lên 4.483 USD/tấn sau nhịp giảm sâu từ đầu tháng. Arabica tháng 12 tăng 0,7% lên 3,766 USD/pound.
Thị trường phản ứng tích cực trước thông tin Mỹ giảm thuế nhập khẩu cà phê từ hơn 200 mặt hàng lương thực. Thuế đối với cà phê Brazil giảm từ 50% xuống 40%, dù vẫn ở mức cao nhưng đã kích hoạt lực mua từ ngành rang xay Mỹ. Các nhà rang xay có xu hướng tăng tỷ trọng robusta để giảm chi phí do arabica vẫn ở mức giá đắt đỏ. Robusta châu Á, vốn hầu như không bị áp thuế, được hưởng lợi lớn nhất.
Giá đường thô kỳ hạn tháng 3 giảm 1,07% còn 14,80 cent/pound sau khi thị trường thất bại trong nỗ lực vượt mốc 15 cent. Tổ chức Đường Quốc tế (ISO) dự báo thặng dư đường toàn cầu 2025/26 đạt 1,63 triệu tấn nhờ sản lượng tăng tại nhiều nước.
Đường trắng London giảm gần 1,81% xuống 418,10 USD/tấn.
Giá ca cao London kỳ hạn tháng 12 giảm 1,47% xuống 4.091 GBP/tấn, trong khi ca cao New York giảm 0,38% còn 5.436 USD/tấn. Lượng ca cao cập cảng Bờ Biển Ngà đã tăng lên 105.000 tấn trong tuần 10–16/11, cao hơn mức 94.000 tấn của cùng kỳ, giúp giảm bớt lo ngại về nguồn cung đầu vụ.
Thị trường bông kết thúc với biến động nhẹ. Bông kỳ hạn tháng 12/2025 giảm 3 điểm xuống 62,46 cent/pound, trong khi hợp đồng tháng 3/2026 tăng 8 điểm lên 64,21 cent/pound.
Nguồn cung toàn cầu vẫn dồi dào, Cotlook A Index giảm còn 74,70 cent và tồn kho được chứng nhận trên ICE giữ nguyên ở mức 19.244 kiện. Giá dầu giảm cũng góp phần khiến mặt hàng bông chịu áp lực.




