Chiến tranh thương mại là gì? Hiểu sâu về chiến tranh thương mại và vai trò của thuế quan, cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung. Các chính sách cấm vận từ cuộc chiến này tác động đến kinh tế thế giới như thế nào?

Chiến tranh thương mại là gì?
Định nghĩa chiến tranh thương mại
Chiến tranh thương mại là tình trạng xung đột kinh tế giữa hai hoặc nhiều quốc gia thông qua các biện pháp bảo hộ thương mại như tăng thuế nhập khẩu, áp dụng hạn ngạch, trợ cấp doanh nghiệp trong nước hoặc cấm vận thương mại.
Mục tiêu chính của chiến tranh thương mại là bảo vệ nền kinh tế nội địa khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài hoặc gây sức ép buộc đối phương nhượng bộ trong các thỏa thuận thương mại.
Chiến tranh thương mại và cạnh tranh thương mại khác nhau ở điểm nào?
Chiến tranh thương mại khác biệt với cạnh tranh thương mại ở chỗ cạnh tranh thương mại là cuộc đua giữa các quốc gia để tăng lợi thế trên thị trường bằng những biện pháp hợp pháp như nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường xuất khẩu,..Trái lại, chiến tranh thương mại lại sử dụng các rào cản thương mại để gây sức ép hoặc làm suy giảm lợi thế đối thủ.
Nguyên nhân dẫn đến chiến tranh thương mại
Các cuộc chiến tranh thương mại thường bắt nguồn từ những mâu thuẫn trong cạnh tranh thương mại. Có thể kể đến một số nguyên nhân như sau:
-
Thâm hụt thương mại: Khi một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu từ đối tác thương mại, nước này có thể áp dụng biện pháp bảo hộ để cân bằng cán cân thương mại.
-
Chính sách bảo hộ ngành sản xuất nội địa: Một số quốc gia muốn bảo vệ doanh nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh của hàng nhập khẩu bằng cách áp dụng thuế quan cao hoặc trợ cấp cho doanh nghiệp nội địa, điều này có thể gây ra mâu thuẫn thương mại với các đối tác quốc tế.
-
Cạnh tranh công nghệ và an ninh quốc gia: Nhiều quốc gia lo ngại về sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài hoặc việc đối thủ cạnh tranh tiếp cận các bí mật công nghệ quan trọng.
-
Chính sách tiền tệ và phá giá tiền tệ: Một số quốc gia bị cáo buộc thao túng tiền tệ để khiến hàng hóa xuất khẩu của họ rẻ hơn trên thị trường quốc tế, gây bất lợi cho các đối tác thương mại. Điều này có thể dẫn đến các biện pháp trả đũa thương mại.
Các công cụ thường được sử dụng trong chiến tranh thương mại
-
Thuế quan: Thuế quan là khoản thuế được áp lên hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài. Đây là công cụ phổ biến nhất trong chiến tranh thương mại.
-
Hạn ngạch nhập khẩu: Đây là biện pháp giới hạn số lượng hoặc giá trị hàng hóa được phép nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.
-
Trợ cấp nội địa: Trợ cấp nội địa là việc chính phủ hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp hoặc ngành sản xuất trong nước thông qua các hình thức như hỗ trợ vốn vay lãi suất, miễn giảm thuế, hỗ trợ chi phí sản xuất
-
Cấm vận kinh tế: Cấm vận là biện pháp hạn chế hoặc ngăn chặn hoạt động thương mại, đầu tư hoặc giao dịch tài chính với một quốc gia, tổ chức hoặc lĩnh vực kinh tế cụ thể.
Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung
Ví dụ điển hình về chiến tranh thương mại là cuộc đối đầu giữa Mỹ và Trung Quốc bắt đầu từ năm 2018. Mỹ áp thuế cao lên nhiều hàng hóa Trung Quốc nhằm giảm thâm hụt thương mại và bảo vệ doanh nghiệp trong nước, trong khi Trung Quốc đáp trả bằng các biện pháp thuế quan tương tự. Cuộc xung đột này đã tác động mạnh đến thương mại toàn cầu và chuỗi cung ứng quốc tế.

Bối cảnh bùng nổ chiến tranh thương mại Mỹ-Trung
Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung Quốc chính thức nổ ra từ ngày 22/3/2018, khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố đánh thuế 50 tỷ USD đối với hàng hóa Trung Quốc xuất khẩu vào Mỹ, để ngăn chặn những gì họ cho là hành vi thương mại không công bằng và hành vi trộm cắp tài sản trí tuệ.
Từ đó đến nay, sự leo thang căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới đã vượt qua biên giới hai nước, tác động mạnh mẽ tới nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam cũng không nằm ngoài vòng xoáy đó.
Các giai đoạn leo thang chính
Cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung leo thang mạnh từ năm 2018 khi Mỹ liên tiếp áp thuế lên hàng hóa Trung Quốc theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại 1974, bắt đầu với gói 50 tỷ USD rồi mở rộng thêm hàng trăm tỷ USD.
Đáp trả, Trung Quốc áp thuế lên nhiều mặt hàng Mỹ như đậu tương, ô tô, máy bay và thịt lợn. Hai bên liên tục tung các biện pháp trả đũa, từ thuế quan đến hạn chế đầu tư và kiểm soát công nghệ, khiến căng thẳng thương mại ngày càng gay gắt và kéo dài, tác động đáng kể đến kinh tế toàn cầu.
Tác động đến nền kinh tế Việt Nam
Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung mang đến cả cơ hội và thách thức cho Việt Nam. Ở chiều tích cực, Việt Nam có thể gia tăng xuất khẩu, mở rộng thị phần tại Mỹ và thu hút thêm vốn FDI khi doanh nghiệp quốc tế tìm địa điểm sản xuất thay thế Trung Quốc.
Tuy nhiên, nền kinh tế Việt Nam cũng chịu áp lực từ sự sụt giảm thương mại toàn cầu, nguy cơ hàng hóa Trung Quốc tràn vào cạnh tranh trong nước, cùng rủi ro bị lợi dụng để lẩn tránh thuế quan. Bên cạnh đó, thị trường chứng khoán và tỷ giá chịu nhiều biến động do dòng vốn ngoại rút lui, đồng USD mạnh lên và sự mất giá của đồng Nhân dân tệ.
Thuế quan là gì và vai trò trong chiến tranh thương mại

Thuế quan là gì?
Thuế quan hay thuế xuất nhập khẩu là tên gọi chung để gọi hai loại thuế trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Đó là thuế nhập khẩu và thuế xuất khẩu. Thuế nhập khẩu là thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu, còn thuế xuất khẩu là thuế đánh vào hàng hóa xuất khẩu. Hiện nay, thuế quan là một trong những công cụ bảo hộ thương mại được sử dụng rộng rãi nhất, bên cạnh hạn ngạch xuất nhập khẩu.
Trong thời đại ngày nay, các chính sách về thương mại, thuế và thuế quan thường được xếp cùng nhau do ảnh hưởng chung của chúng đối với các chính sách công nghiệp, chính sách nông nghiệp và chính sách đầu tư. Các khối thương mại là nhóm các quốc gia liên minh thỏa thuận giảm thiểu hay loại trừ thuế quan đối với thương mại trong khối, cũng như khả năng áp đặt thuế quan có hiệu quả lên hàng nhập khẩu từ ngoài khối hay hàng xuất khẩu ra ngoài khối. Liên minh hải quan của khối thường có biểu thuế quan ngoài chung, và theo các quy định đã thỏa thuận thì các quốc gia thành viên chia sẻ các khoản thu nhập từ thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu vào trong khối.
Vì sao thuế quan trở thành “vũ khí” trong chiến tranh thương mại?
-
Tạo áp lực lên đối tác thương mại: Khi một quốc gia áp thuế cao đối với hàng hóa nhập khẩu từ nước khác, chi phí xuất khẩu của nước bị áp thuế sẽ tăng lên, khiến sản phẩm của họ trở nên kém cạnh tranh trên thị trường.
-
Bảo vệ ngành sản xuất trong nước: Một trong những mục đích phổ biến nhất của thuế quan là bảo hộ các ngành công nghiệp nội địa trước sự cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu giá rẻ.
-
Tăng nguồn thu ngân sách: Thuế quan cũng là một nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Khi hàng hóa nhập khẩu vào lãnh thổ một quốc gia, doanh nghiệp nhập khẩu phải nộp thuế theo mức quy định.
Mặc dù thuế quan có thể giúp bảo vệ một số ngành sản xuất và tăng nguồn thu trong ngắn hạn, nhưng nếu các bên liên tục trả đũa lẫn nhau bằng các mức thuế cao hơn, chi phí cuối cùng thường được chuyển sang doanh nghiệp và người tiêu dùng thông qua giá hàng hóa tăng, chuỗi cung ứng gián đoạn và tăng trưởng kinh tế chậm lại. Đây là lý do các cuộc chiến thương mại thường gây tác động vượt ra ngoài phạm vi của hai quốc gia tham gia.
Thuế quan Mỹ
Thuế quan Mỹ là các khoản thuế do chính phủ Mỹ áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước, tăng nguồn thu ngân sách hoặc tạo sức ép trong đàm phán thương mại.
Một số mục tiêu chính của thuế quan Mỹ bao gồm:
-
Bảo vệ doanh nghiệp và việc làm trong nước trước cạnh tranh từ hàng nhập khẩu.
-
Giảm thâm hụt thương mại với các đối tác lớn.
-
Tạo đòn bẩy trong các cuộc đàm phán thương mại quốc tế.
-
Hạn chế nhập khẩu các mặt hàng được cho là gây ảnh hưởng đến an ninh kinh tế hoặc công nghệ của Mỹ.
Cấm vận là gì? Khác gì với thuế quan?
Cấm vận hay Biện pháp trừng phạt kinh tế là các hình phạt thương mại và tài chính được áp dụng có mục tiêu bởi một hoặc nhiều quốc gia quyền lực đối với một quốc gia, nhóm hoặc cá nhân tự quản yếu thế hơn.
Các biện pháp trừng phạt kinh tế không nhất thiết phải áp đặt vì hoàn cảnh kinh tế, chúng cũng có thể bị áp đặt cho nhiều vấn đề chính trị, quân sự và xã hội. Các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể được sử dụng để đạt được các mục đích trong nước và quốc tế.
Các chính sách cấm vận
-
Cấm vận kinh tế: Hạn chế hoặc cấm giao thương, xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, nguyên liệu.
-
Cấm vận tài chính: Đóng băng tài sản, ngăn chặn giao dịch ngân hàng, hạn chế đầu tư.
-
Cấm vận quân sự: Ngăn chặn mua bán vũ khí, trang thiết bị quân sự.
-
Cấm vận ngoại giao: Hạn chế quan hệ ngoại giao, cấm quan chức đi lại giữa các nước.
-
Cấm vận công nghệ: Hạn chế xuất khẩu công nghệ cao, phần mềm, thiết bị tiên tiến.
-
Cấm vận năng lượng: Cấm vận năng lượng là việc hạn chế hoặc cấm giao dịch các sản phẩm năng lượng như dầu thô, khí tự nhiên, than đá, sản phẩm lọc hóa dầu
Chính sách cấm vận được áp dụng thế nào?
-
Hạn chế xuất nhập khẩu: Đây là hình thức cấm vận phổ biến nhất, trong đó một quốc gia hạn chế hoặc cấm hoàn toàn việc mua bán một số loại hàng hóa với quốc gia hoặc tổ chức bị cấm vận.
-
Đóng băng tài sản: Đóng băng tài sản là biện pháp ngăn chặn cá nhân, doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước bị cấm vận tiếp cận các tài sản mà họ đang sở hữu ở nước ngoài.
-
Hạn chế tiếp cận công nghệ: Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, đây đang trở thành một trong những biện pháp cấm vận được sử dụng nhiều nhất.
-
Hạn chế tiếp cận công nghệ: Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, đây đang trở thành một trong những biện pháp cấm vận được sử dụng nhiều nhất.
Cấm vận năng lượng

Cấm vận năng lượng là biện pháp kinh tế mà một quốc gia hoặc nhóm quốc gia áp đặt nhằm hạn chế hoặc ngăn chặn hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, vận chuyển hoặc đầu tư liên quan đến các nguồn năng lượng như dầu mỏ, khí đốt, than đá và điện năng của một quốc gia khác.
Cấm vận năng lượng được thực hiện thế nào?
-
Cấm nhập khẩu năng lượng: Một quốc gia có thể ngừng mua các sản phẩm năng lượng từ đối tượng bị cấm vận, bao gồm dầu thô, khí tự nhiên, than đá, sản phẩm lọc hóa dầu. Biện pháp này nhằm làm giảm nhu cầu tiêu thụ và nguồn thu xuất khẩu của quốc gia bị nhắm đến.
-
Cấm xuất khẩu công nghệ và thiết bị năng lượng: Nhiều dự án khai thác dầu khí hiện đại phụ thuộc vào công nghệ và thiết bị tiên tiến. Vì vậy, các quốc gia có thể cấm bán thiết bị khoan dầu khí, hạn chế chuyển giao công nghệ khai thác, hạn chế hợp tác nghiên cứu năng lượng.
-
Hạn chế thanh toán quốc tế: Các giao dịch năng lượng thường có giá trị rất lớn và phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng quốc tế.
Tác động của cấm vận năng lượng đến thị trường hàng hóa
-
Đẩy giá năng lượng tăng cao: Khi nguồn cung dầu mỏ, khí đốt hoặc than đá bị gián đoạn, thị trường thường phản ứng bằng các đợt tăng giá mạnh do lo ngại thiếu hụt nguồn cung.
-
Gia tăng lạm phát: Năng lượng là chi phí đầu vào của hầu hết các ngành kinh tế. Khi giá dầu hoặc khí đốt tăng, chi phí vận tải và sản xuất cũng tăng theo, từ đó đẩy lạm phát lên cao.
-
Tác động lan tỏa sang các thị trường khác: Giá năng lượng tăng có thể kéo theo biến động ở nhiều nhóm hàng hóa khác như đồng, nhôm, thép, quặng sắt,...
Kết luận
Chiến tranh thương mại không đơn thuần là việc các quốc gia áp đặt thuế quan lên hàng hóa của nhau mà còn bao gồm nhiều biện pháp gây sức ép kinh tế như hạn chế nhập khẩu, cấm vận tài chính, kiểm soát công nghệ và cấm vận năng lượng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, những xung đột thương mại này không chỉ tác động đến các quốc gia trực tiếp tham gia mà còn ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng, giá hàng hóa, lạm phát và tăng trưởng kinh tế trên phạm vi toàn cầu.
Việc hiểu rõ chiến tranh thương mại là gì, cách thức vận hành của thuế quan, chính sách cấm vận hay các biện pháp kiểm soát thương mại sẽ giúp nhà đầu tư, doanh nghiệp và người tiêu dùng đánh giá chính xác hơn những biến động của thị trường. Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn ngày càng gia tăng, các quyết định liên quan đến thương mại, công nghệ và năng lượng sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng định hình kinh tế thế giới trong những năm tới.
Nếu bạn muốn biết thêm nhiều về tin tức thị trường cũng như kiến thức đầu tư, đặc biệt là về hàng hóa phái sinh, hãy liên hệ VnCommodities để được hỗ trợ và tư vấn chi tiết!




