Phiên giao dịch ngày 13/01 ghi nhận diễn biến phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngành: Năng lượng tăng mạnh nhờ lo ngại rủi ro nguồn cung địa chính trị, kim loại quý tiếp tục thu hút dòng tiền trú ẩn với vàng và bạc đồng loạt lập đỉnh mới, trong khi nông sản và nhóm nguyên liệu công nghiệp chịu áp lực từ triển vọng cung dồi dào và nhu cầu tiêu thụ suy yếu.

Nhóm năng lượng: Giá dầu thô tăng mạnh, cổ phiếu năng lượng khởi sắc
Cổ phiếu năng lượng Mỹ đồng loạt tăng điểm trong phiên chiều khi chỉ số NYSE Energy Sector Index tăng 1,8%, trong khi quỹ Energy Select Sector SPDR ETF (XLE) tăng 1,5%. Đà tăng được hỗ trợ bởi diễn biến tích cực của giá dầu thô trên thị trường quốc tế.
Giá dầu WTI tăng 2,77%, lên mức 61,15 USD/thùng, trong khi dầu Brent – chuẩn tham chiếu toàn cầu – tăng 2,51% lên 65,47 USD/thùng. Hợp đồng khí tự nhiên Henry Hub duy trì ổn định quanh mức 3,41 USD/mmBTU.
Thị trường năng lượng được hỗ trợ bởi những tuyên bố cứng rắn mới từ Tổng thống Mỹ Donald Trump liên quan tới các biện pháp thuế và trừng phạt đối với những quốc gia giao thương với Iran, làm gia tăng lo ngại gián đoạn nguồn cung dầu trong trung hạn.
Ở khía cạnh doanh nghiệp, Exxon Mobil cho biết vẫn quan tâm tới ngành năng lượng Venezuela và sẵn sàng cử đội ngũ đánh giá thị trường, trong khi TotalEnergies và Eni mở rộng danh mục giấy phép khai thác tại khu vực Bắc Âu. Những thông tin này góp phần củng cố tâm lý tích cực đối với nhóm cổ phiếu dầu khí.
Kim loại quý: Vàng và bạc lập đỉnh mới nhờ kỳ vọng Fed hạ lãi suất
Giá vàng tiếp tục thiết lập mức cao kỷ lục mới trong bối cảnh dữ liệu lạm phát Mỹ thấp hơn kỳ vọng đã củng cố niềm tin rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiến hành cắt giảm lãi suất trong năm 2026.
Giá vàng giao ngay ổn định tăng nhẹ 0,29% lên quanh mức 4.686,2 USD/ounce, sau khi có thời điểm chạm đỉnh lịch sử 4.634 USD/ounce. Hợp đồng vàng kỳ hạn tháng 2 trên sàn COMEX chốt phiên giảm nhẹ 0,34% xuống 4.599,1 USD/ounce do hoạt động chốt lời ngắn hạn.
Chỉ số CPI lõi của Mỹ trong tháng 12 chỉ tăng 0,2% so với tháng trước và 2,6% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn dự báo của thị trường. Trong bối cảnh đó, Tổng thống Trump tiếp tục kêu gọi Fed cắt giảm lãi suất mạnh tay hơn nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Bên cạnh vàng, giá bạc giao ngay tăng 2,1% lên 86,74 USD/ounce, sau khi chạm mức cao nhất mọi thời đại 89,10 USD/ounce. Bạch kim đi ngang quanh 2.343 USD/ounce, trong khi palladium tăng 1,4% lên 1.868 USD/ounce. Dù xu hướng dài hạn vẫn tích cực, các chuyên gia cảnh báo rủi ro điều chỉnh mạnh trong ngắn hạn do biến động giá đang ở mức rất cao.
Kim loại cơ bản: Thép và quặng sắt chịu áp lực từ biên lợi nhuận suy yếu
Giá đồng trên sàn COMEX tăng nhẹ 0,26% lên 6.0160 USD/tấn. Giá thép và quặng sắt kỳ hạn ghi nhận diễn biến trái chiều khi các hợp đồng gần nhích nhẹ, trong khi kỳ hạn xa quay đầu giảm do biên lợi nhuận của các nhà sản xuất thép Trung Quốc tiếp tục bị thu hẹp.
Kết thúc phiên 13/01, giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 trên Sàn Thượng Hải tăng 0,2% lên 3.116 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt tăng nhẹ lên 839,5 nhân dân tệ/tấn, trong khi giá quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 trên Sàn Singapore giảm 0,77% xuống 108,35 USD/tấn.
Theo Reuters, giá nguyên liệu đầu vào duy trì ở mức cao khiến các nhà máy thép thận trọng hơn trong hoạt động mua vào. Dữ liệu từ Mysteel cho thấy khối lượng giao dịch quặng sắt đường biển đã giảm mạnh hơn 50% so với phiên trước, trong khi tồn kho tại các cảng tiếp tục gia tăng.
Các chuyên gia cho rằng giá quặng sắt hiện đang cao hơn mức định giá hợp lý xét theo yếu tố cơ bản, làm gia tăng rủi ro điều chỉnh trong ngắn hạn, dù nhu cầu tái dự trữ có thể quay trở lại sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán nếu giá giảm về vùng hấp dẫn hơn.
Nông sản: Đậu tương, ngô và lúa mì chịu áp lực từ triển vọng nguồn cung
Thị trường ngũ cốc Mỹ đồng loạt giảm điểm khi triển vọng vụ mùa đậu tương kỷ lục tại Brazil tiếp tục gây sức ép lên giá.
Đậu tương kỳ hạn tháng 3 trên sàn CBOT giảm 0,98% xuống 10,38 USD/giạ. Ngô giảm 0,42% xuống 4,19 USD/giạ, trong khi lúa mì giảm 0,15% xuống 5,10 USD/giạ.
Thời tiết thuận lợi tại các khu vực trồng trọt chính của Brazil đang hỗ trợ quá trình phát triển cây trồng, với mưa lớn dự kiến tiếp diễn trong 6–10 ngày tới. Giới phân tích nhận định nguồn cung dồi dào từ Nam Mỹ sẽ tiếp tục kìm hãm đà phục hồi của giá đậu tương toàn cầu trong thời gian tới, dù Mỹ vẫn ghi nhận các đơn hàng xuất khẩu mới sang Trung Quốc và Mexico.
Nguyên liệu công nghiệp: Ca cao giảm sâu, cà phê và đường diễn biến trái chiều, bông đi ngang
Giá ca cao trên sàn ICE lao dốc mạnh khi nhu cầu tiêu thụ chocolate toàn cầu vẫn yếu. Ca cao New York giảm 4,02% xuống 5.224 USD/tấn, chạm mức thấp nhất trong vòng một tháng rưỡi. Các số liệu bán hàng từ ngành chocolate châu Âu và dự báo sản lượng xay nghiền quý IV đều cho thấy triển vọng tiêu thụ kém tích cực.
Ngược lại, giá cà phê Arabica tăng 1,18% lên 3,6025 USD/pound trong bối cảnh thị trường theo dõi sát nguy cơ Mỹ áp thuế đối với các quốc gia giao thương với Iran, trong đó Brazil – nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới – có mối quan hệ thương mại đáng kể với Tehran. Cà phê Robusta cũng tăng nhẹ 0,92% lên 3.953 USD/tấn.
Giá đường thô tăng nhẹ 0,34% lên 14,89 cent/pound, dù triển vọng trung hạn vẫn chịu áp lực từ tình trạng dư cung toàn cầu. Theo các tổ chức phân tích, thặng dư đường niên vụ 2025/26 có thể lên tới 4,7 triệu tấn, khiến thị trường khó có sự phục hồi mạnh trong ngắn hạn.
Trong khi đó, giá bông kỳ hạn gần như đi ngang khi thị trường thiếu động lực rõ ràng. Đồng USD mạnh và tồn kho được chứng nhận trên sàn ICE vẫn ở mức thấp giúp giá bông không giảm sâu, dù nhu cầu dệt may toàn cầu chưa có dấu hiệu cải thiện rõ rệt.




