Bảng giá hàng hóa phái sinh là một công cụ thường gặp với các nhà đầu tư hàng hóa phái sinh. Vậy bảng giá hàng hóa có những công dụng gì, cách đọc bảng giá ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu chi tiết các chức năng của bảng giá hàng hóa phái sinh và cách ứng dụng công cụ này vào hoạt động đầu tư.

Bảng giá hàng hóa phái sinh là gì?
Bảng giá hàng hóa phái sinh là bảng thông tin hiển thị giá và các dữ liệu giao dịch của các hợp đồng phái sinh hàng hóa (như dầu thô, bạc, đậu tương, cà phê,...) theo thời gian thực trên thị trường.
Một cách đơn giản, nhà đầu tư có thể nhìn vào bảng giá và biết được thị trường đang giao dịch như thế nào ở thời điểm hiện tại.
>>> Xem bảng giá trực tuyến tại đây
Đặc điểm và công dụng của bảng giá hàng hóa
Đặc điểm
-
Cập nhật theo thời gian thực (real-time): Giá và dữ liệu trên bảng thay đổi liên tục theo từng giây, phản ánh đúng diễn biến cung – cầu trên thị trường toàn cầu.
-
Gắn với từng mã hợp đồng và kỳ hạn cụ thể: Mỗi dòng trên bảng là một hợp đồng riêng biệt (ví dụ: dầu WTI tháng 6, đậu tương tháng 11), không phải giá chung của một loại hàng hóa.
-
Chuẩn hóa theo quy định của Sở giao dịch: Các thông tin như bước giá (tick size), đơn vị giao dịch, giờ giao dịch… đều được chuẩn hóa, giúp nhà đầu tư dễ dàng so sánh và giao dịch.
-
Hiển thị đa dạng dữ liệu: Không chỉ hiển thị giá, bảng còn tích hợp nhiều thông tin như: giá khớp gần nhất, biến động giá, khối lượng mở, giá chờ mua, giá chờ bán,...
-
Mang tính toàn cầu và liên thông: Giá trên bảng thường lấy từ các Sở giao dịch lớn (CME, ICE…), nên phản ánh biến động thị trường quốc tế, không bị giới hạn trong phạm vi một quốc gia.
Công dụng
-
Theo dõi thị trường nhanh chóng: Chỉ cần nhìn bảng giá, nhà đầu tư có thể biết được sản phẩm nào đang, giảm, mức độ biến động mạnh hay yếu
-
Hỗ trợ ra quyết định giao dịch: Dựa vào giá hiện tại, bid/ask và biến động, nhà đầu tư có thể xác định điểm vào lệnh và điểm chốt lời, cắt lỗ
-
So sánh và lựa chọn sản phẩm giao dịch: Nhà đầu tư có thể so sánh giữa các mặt hàng hoặc các kỳ hạn để chọn cơ hội tốt hơn.
Các danh mục chính trong bảng giá hàng hóa phái sinh
Bên cạnh hiển thị giá hợp đồng phái sinh hàng hóa trong thời gian thực, bảng giá hàng hóa phái sinh còn bao gồm nhiều thông số quan trọng, hỗ trợ việc ra quyết định giao dịch của nhà đầu tư.

Bảng giá hàng hóa phái sinh thường bao gồm các thông tin sau:
-
Mã hợp đồng và tên hợp đồng: Mã hợp đồng hàng hóa phái sinh là ký hiệu chuẩn để nhận diện một hợp đồng phái sinh hàng hóa trên thị trường. Trên bảng giá hàng hóa thường sẽ có 1 cột thể hiện mã hợp đồng, và 1 cột thể hiện tên đầy đủ của hợp đồng đó. Ví dụ: LRCK25 - Hợp đồng tương lai cà phê Robusta kỳ hạn tháng 5/2026
-
Nhóm chờ mua (bid): bao gồm cột giá chờ mua (thể hiện mức giá chờ mua cao nhất) và khối lượng chờ tương ứng với mức giá chờ đó.
-
Nhóm chờ bán (ask): bao gồm cột giá chờ bán (thể hiện mức giá chờ bán thấp nhất) và khối lượng chờ tương ứng với mức giá đó.
-
Nhóm khớp lệnh bao gồm các thông tin:
-
-
Giá khớp lệnh: Mức giá khớp lệnh gần nhất
-
Khối lượng: Số lượng hợp đồng khớp lệnh tương ứng với mức giá khớp.
-
Biến động giá: Mức chênh lệch giá hiện tại so với giá kết phiên trước đó, dưới dạng chênh lệch tuyệt đối (+/-) và chênh lệch phần trăm (%)
-
-
Các cột Mở cửa, Cao, Thấp: Thông tin về mức giá mở cửa của phiên, và các mức giá cao nhất, thấp nhất được ghi nhận trong phiên giao dịch
-
Ngày thông báo đầu tiên (First Notice Day): Là ngày đánh dấu thời điểm người nắm giữ vị thế nhận được thông báo giao nhận hàng hóa vật chất. Tại Việt Nam, do chưa có hình thức giao nhận vật chất, các nhà đầu tư cần tất toán vị thế đang mở ít nhất 02 ngày trước ngày thông báo đầu tiên.
-
Tổng khối lượng: Đây là thước đo mức thanh khoản của thị trường, cho biết tổng số hợp đồng được khớp trong phiên giao dịch
Các màu sắc biểu thị mức giá: Bảng giá hàng hóa phái sinh thường sử dụng 03 màu sắc dưới đây để biểu thị biến động giá:
-
Màu xanh: Giá tăng so với phiên trước đó
-
Màu đỏ: Giá giảm so với phiên trước đó
-
Màu vàng: Giá không có biến động so với trước đó
Cách đọc mã hợp đồng hàng hóa phái sinh
Mã hợp đồng hàng hóa phái sinh được cấu thành bởi 3 yếu tố: Mã hàng hóa + Tháng đáo hạn + Năm đáo hạn
Ví dụ mã hợp đồng: PLEN26
Trong đó:
-
PLE: Mã hàng hóa của bạch kim
-
N: Tháng đáo hạn hợp đồng, ở đây là tháng 7
-
26: Hai chữ số cuối của năm đáo hạn (2026)
→ Như vậy, PLEN26 là ký hiệu của hợp đồng tương lai bạch kim kỳ hạn tháng 7/2026.
Bảng mã các loại hàng hóa phổ biến
| Nhóm hàng hóa | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Sở giao dịch |
| Năng lượng | QO | Dầu Brent | ICE EU |
| BM | Dầu Brent mini | ICE SGX | |
| CLE | Dầu WTI | NYMEX | |
| NQM | Dầu WTI mini | NYMEX | |
| MCLE | Dầu WTI micro | NYMEX | |
| RBE | Xăng RBOB | NYMEX | |
| NGE | Khí tự nhiên | NYMEX | |
| QP | Dầu ít lưu huỳnh | ICE EU | |
| Nông sản | ZWA | Lúa mì | CBOT |
| XW | Lúa mì mini | CBOT | |
| MZW | Lúa mì micro | CBOT | |
| ZCE | Ngô | CBOT | |
| XC | Ngô mini | CBOT | |
| MZC | Ngô micro | CBOT | |
| ZSE | Đậu tương | CBOT | |
| XB | Đậu tương mini | CBOT | |
| MZS | Đậu tương micro | CBOT | |
| ZLE | Dầu đậu tương | CBOT | |
| MZL | Dầu đậu tương micro | CBOT | |
| ZME | Khô đậu tương | CBOT | |
| MZM | Khô đậu tương micro | CBOT | |
| Nguyên liệu công nghiệp | KCE | Cà phê Arabica | ICE US |
| LRC | Cà phê Robusta | ICE EU | |
| CCE | Ca cao | ICE US | |
| ZFT | Cà phê TRS20 | SGX | |
| TRU | Cà phê RSS3 | TOCOM/OSE | |
| CTE | Bông sợi | ICE US | |
| SBE | Đường thô 11 | ICE US | |
| QW | Đường trắng | ICE EU | |
| MPO | Dầu cọ thô | BMDX | |
| Kim loại | SIE | Bạc | COMEX |
| MQI | Bạc mini | COMEX | |
| SIL | Bạc micro | COMEX | |
| PLE | Bạch kim | NYMEX | |
| CPE | Đồng | COMEX | |
| MQC | Đồng mini | COMEX | |
| MHG | Đồng micro | COMEX | |
| FEF | Quặng sắt | SGX | |
| SI5CO | Bạc nano | ACM | |
| CP2CO | Đồng nano | ACM | |
| PL1NY | Bạch kim nano | ACM |
Bảng mã tháng đáo hạn
| Tháng | Mã tháng | Tháng | Mã tháng |
| Tháng 1 | F | Tháng 7 | N |
| Tháng 2 | G | Tháng 8 | Q |
| Tháng 3 | H | Tháng 9 | U |
| Tháng 4 | J | Tháng 10 | V |
| Tháng 5 | K | Tháng 11 | X |
| Tháng 6 | M | Tháng 12 | Z |
Những lưu ý khi sử dụng bảng giá hàng hóa phái sinh
Bảng giá hàng hóa là một công cụ trực quan giúp theo dõi biến động giá thời gian thực, nhưng chỉ là một phần của quá trình phân tích. Việc dựa hoàn toàn vào bảng giá mà thiếu kiến thức toàn diện có thể dẫn đến rủi ro cao. Chính vì vậy, khi đưa ra quyết định giao dịch, nhà đầu tư cần kết hợp phân tích đa chiều, không chỉ dựa vào bảng giá:
-
Phân tích cơ bản: Giá hàng hóa phái sinh (đặc biệt nông sản, năng lượng, kim loại) chịu ảnh hưởng mạnh từ thời tiết, mùa vụ, tin tức địa chính trị, báo cáo cung cầu (COT report nếu áp dụng), lãi suất, lạm phát. Bảng giá chỉ phản ánh kết quả, không giải thích nguyên nhân.
-
Phân tích kỹ thuật: Quan sát xu hướng ngắn hạn qua volume, open interest (tăng volume + open interest thường xác nhận xu hướng mạnh). Tránh giao dịch ngược xu hướng chỉ vì "giá đang rẻ" trên bảng.
Kết luận
Nhìn chung, bảng giá hàng hóa phái sinh là công cụ không thể thiếu, giúp nhà đầu tư dễ dàng theo dõi biến động thị trường, đọc hiểu dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định giao dịch hiệu quả. Tuy nhiên, để tối ưu hiệu quả giao dịch, nhà đầu tư cần kết hợp thêm các phương pháp phân tích khác.
Nếu bạn cần biết thêm chi tiết cách sử dụng bảng giá hàng hóa hay cách hoạt động của thị trường, hãy để lại thông tin liên hệ để được Vncommodities tư vấn cụ thể nhé!




