Phiên giao dịch ngày 8/1 ghi nhận diễn biến tích cực trở lại bởi nhóm năng lượng khi giá dầu thô tăng mạnh, kim loại quý duy trì trạng thái thận trọng, còn kim loại công nghiệp và nông sản chứng kiến sự phân hóa rõ rệt. Nhóm nguyên liệu mềm nổi bật với đà tăng mạnh của cà phê arabica và ca cao, trong khi đường và bông tiếp tục chịu áp lực từ triển vọng dư cung.

Nhóm năng lượng: Cổ phiếu dầu khí bứt phá, giá dầu tăng hơn 4%
Nhóm năng lượng Mỹ tăng mạnh trong phiên chiều ngày thứ Năm, phản ánh tâm lý lạc quan của nhà đầu tư trước đà phục hồi của giá dầu thô. Chỉ số NYSE Energy Sector Index tăng 2,4%, trong khi quỹ Energy Select Sector SPDR (XLE) bật tăng 3,4%. Nhóm dịch vụ dầu khí dẫn dắt đà tăng khi chỉ số Philadelphia Oil Service Sector Index leo dốc 4,1%. Ngược lại, nhóm tiện ích diễn biến thận trọng hơn với chỉ số Dow Jones US Utilities Index chỉ tăng nhẹ 0,2%.
Giá dầu thô tăng mạnh trở lại sau phiên điều chỉnh trước đó. Dầu WTI kỳ hạn tháng gần nhất tăng 3,16% lên 57,76 USD/thùng, trong khi dầu Brent tăng 3,39% lên 61,99 USD/thùng. Đà tăng được hỗ trợ bởi kỳ vọng nhu cầu phục hồi và những diễn biến mới liên quan đến nguồn cung Venezuela. Trái ngược với dầu, giá khí tự nhiên tại Mỹ điều chỉnh giảm khi hợp đồng Henry Hub giảm 3,6% xuống còn 3,40 USD/MMBtu.
Dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ cho thấy tồn kho khí tự nhiên của Mỹ giảm mạnh 119 tỷ feet khối trong tuần kết thúc ngày 2/1, mức giảm sâu hơn đáng kể so với dự báo 113 tỷ feet khối của thị trường và nối tiếp đà sụt giảm 38 tỷ feet khối của tuần trước đó. Điều này cho thấy nhu cầu sưởi ấm mùa đông vẫn ở mức cao, dù giá khí điều chỉnh trong ngắn hạn.
Doanh nghiệp năng lượng: Thông tin Venezuela và nâng khuyến nghị kích hoạt dòng tiền
Cổ phiếu năng lượng riêng lẻ ghi nhận diễn biến tích cực trên diện rộng. Chevron tăng 2,8% sau thông tin tập đoàn này đang đàm phán với chính phủ Mỹ nhằm mở rộng giấy phép hoạt động tại Venezuela, qua đó thúc đẩy xuất khẩu dầu thô. Theo Reuters, Mỹ cũng đang thảo luận với các doanh nghiệp khác có liên quan đến dầu Venezuela như Valero Energy, Exxon Mobil và ConocoPhillips, giúp cổ phiếu Valero tăng 4,1%, Exxon tăng 3,6% và ConocoPhillips bật tăng mạnh 5,2%.
HF Sinclair tăng 5,1% sau khi Piper Sandler nâng khuyến nghị cổ phiếu từ mức trung lập lên khả quan, đồng thời điều chỉnh giá mục tiêu lên 68 USD/cổ phiếu. Bloom Energy ghi nhận mức tăng hơn 13% sau khi American Electric Power công bố thỏa thuận mua thêm pin nhiên liệu oxit rắn trị giá khoảng 2,65 tỷ USD. Trong khi đó, FirstEnergy tăng nhẹ 0,2% sau khi được Ủy ban Tiện ích Công cộng bang Ohio phê duyệt thỏa thuận dàn xếp trị giá 275 triệu USD với khách hàng.
Kim loại quý: Vàng đi ngang trước dữ liệu việc làm Mỹ, chịu áp lực tái cơ cấu chỉ số
Giá vàng duy trì trạng thái đi ngang trong phiên 8/1 khi nhà đầu tư chờ đợi báo cáo việc làm phi nông nghiệp Mỹ để đánh giá triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang. Vàng giao ngay giảm nhẹ 0,24%, ổn định quanh mức 4.487,1 USD/ounce, sau khi có thời điểm giảm xuống 4.406,89 USD trong phiên. Hợp đồng vàng kỳ hạn tháng 2 tại Mỹ chốt phiên giảm nhẹ 0,04% xuống 4.460,70 USD/ounce.
Áp lực ngắn hạn đối với vàng đến từ hoạt động tái cân bằng hàng năm của Bloomberg Commodity Index, bắt đầu triển khai trong tuần này, khiến dòng tiền kỹ thuật tạm thời rút khỏi thị trường kim loại quý. Tuy nhiên, nhiều nhà phân tích cho rằng áp lực này chỉ mang tính thời điểm và có thể tạo cơ hội cho các vị thế mua quay trở lại sau khi quá trình điều chỉnh hoàn tất.
Thị trường hiện đang định giá khả năng Fed thực hiện hai lần cắt giảm lãi suất trong năm 2026, trong bối cảnh dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy thị trường lao động đang hạ nhiệt. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng nhẹ, trong khi số lượng việc làm và tăng trưởng bảng lương tư nhân đều thấp hơn kỳ vọng. HSBC dự báo giá vàng có thể đạt mốc 5.000 USD/ounce trong nửa đầu năm 2026, nhờ rủi ro địa chính trị gia tăng và xu hướng nới lỏng tiền tệ toàn cầu.
Kim loại công nghiệp: Đồng giảm nhẹ, quặng sắt điều chỉnh, thép Trung Quốc duy trì đà tăng
Thị trường kim loại công nghiệp chứng kiến diễn biến phân hóa trong phiên 8/1. Giá đồng trên sàn COMEX giảm 1,09% xuống 5.7965 USD/tấn. Giá quặng sắt kỳ hạn gần tại Trung Quốc duy trì tăng nhẹ, trong khi các hợp đồng kỳ hạn xa quay đầu giảm sau bốn phiên tăng liên tiếp, khi nhà đầu tư chốt lời và lo ngại chính phủ Trung Quốc có thể can thiệp để hạ nhiệt thị trường.
Kết thúc phiên, giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 trên Sàn Thượng Hải tăng 0,64% lên 3.152 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt tăng 0,66% lên 837,5 nhân dân tệ/tấn, trong khi hợp đồng quặng sắt tháng 2/2026 trên Sàn Singapore giảm 1,1% xuống còn 107,85 USD/tấn.
Hợp đồng quặng sắt tháng 5/2026, được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Đại Liên, giảm 0,37% xuống 813 nhân dân tệ/tấn sau khi chạm mức cao nhất kể từ tháng 7/2025 trong phiên trước đó. Đà tăng trước đó được thúc đẩy bởi kỳ vọng nhu cầu thép tại Trung Quốc cải thiện khi ngân hàng trung ương cam kết nới lỏng chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, giá tiến sát ngưỡng tâm lý 110 USD/tấn đã khiến thị trường trở nên thận trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh Bắc Kinh từng can thiệp mạnh để kiểm soát giá hàng hóa trong năm 2023.
Dữ liệu từ Mysteel cho thấy khối lượng giao dịch quặng sắt tại các cảng lớn của Trung Quốc giảm gần 55% so với ngày trước đó, phản ánh tâm lý dè dặt của cả thương nhân và nhà máy thép. Một số nhà máy đã hạn chế mua vào do chi phí nguyên liệu tăng cao. Ngược lại, các nguyên liệu sản xuất thép khác như than luyện cốc và than cốc tiếp tục tăng mạnh, khi xuất hiện thông tin các nhà sản xuất lớn tại Trung Quốc đang cân nhắc cắt giảm sản lượng từ 15% đến 35% do thua lỗ.
Ngũ cốc Mỹ: Đậu tương và ngô suy yếu, lúa mì chững lại
Thị trường ngũ cốc Mỹ giao dịch trong trạng thái kém tích cực khi dữ liệu xuất khẩu gây thất vọng. Đậu tương kỳ hạn tháng 3 giảm 0,54% xuống 10,61 USD/giạ, chịu áp lực từ doanh số xuất khẩu yếu và kỳ vọng sản lượng lớn tại Nam Mỹ. Ngô giảm 0,17% xuống 4,46 USD/giạ, trong khi lúa mì đi ngang quanh mức 5,18 USD/giạ sau khi mất đà tăng cuối phiên.
Theo Bộ Nông nghiệp Mỹ, doanh số xuất khẩu ngô ròng trong tuần qua giảm tới 49% xuống mức thấp nhất của niên vụ hiện tại. Đậu tương ghi nhận mức giảm 26%, trong khi xuất khẩu lúa mì tăng 24%. Tuy nhiên, triển vọng tiêu thụ đậu tương vẫn đối mặt nhiều bất định, đặc biệt liên quan đến nhu cầu từ Trung Quốc. Thị trường hiện chuyển sự chú ý sang báo cáo WASDE dự kiến công bố vào đầu tuần tới, với kỳ vọng cung cấp tín hiệu mới về sản lượng và tồn kho toàn cầu.
Nguyên liệu mềm: Cà phê giảm, ca cao bứt phá, đường phục hồi hạn chế
Nhóm nguyên liệu mềm ghi nhận diễn biến trái chiều trong phiên 8/1, dẫn đầu bởi cà phê arabica và ca cao. Giá arabica giảm 0,83% xuống 3,7235 USD/pound, có thời điểm chạm mức cao nhất trong ba tuần, khi thị trường theo dõi sát căng thẳng chính trị giữa Mỹ và các quốc gia sản xuất chủ chốt như Brazil và Colombia sau diễn biến quân sự tại Venezuela. Robusta giảm nhẹ 0,28% xuống 3.928 USD/tấn, dù triển vọng nguồn cung từ Việt Nam được đánh giá khả quan hơn so với vụ trước, trong bối cảnh nông dân vẫn hạn chế bán ra chờ giá cao hơn.
Giá ca cao New York tăng 2,74% lên 6.077 USD/tấn, được hỗ trợ bởi lực mua liên quan đến việc bổ sung hợp đồng ca cao vào Bloomberg Commodity Index. Thị trường ước tính tổng khối lượng mua kỹ thuật có thể đạt 30.000–40.000 hợp đồng trong giai đoạn từ ngày 8 đến 14/1. Ca cao London cũng tăng mạnh gần 5%, trong khi thị trường chờ đợi dữ liệu xay nghiền quý IV tại châu Âu để đánh giá nhu cầu tiêu thụ thực tế.
Giá đường thô giảm nhẹ 0,07% xuống 14,97 cent/pound, phục hồi sau khi rơi xuống mức thấp nhất trong vòng năm năm vào cuối năm ngoái. Tuy nhiên, triển vọng dư cung toàn cầu trong niên vụ 2025/26 tiếp tục hạn chế dư địa tăng giá. Hoạt động xuất khẩu từ Ấn Độ có dấu hiệu khởi sắc khi các nhà máy ký hợp đồng xuất khẩu khoảng 180.000 tấn trong bối cảnh đồng rupee suy yếu và giá nội địa điều chỉnh.
Thị trường bông: Giá giảm trở lại bất chấp xuất khẩu tăng
Giá bông kỳ hạn quay đầu giảm trong phiên 8/1, với hợp đồng tháng 3/2026 đóng cửa ở mức 64,46 cent/pound, giảm 39 điểm. Áp lực đến từ đồng USD mạnh hơn và tâm lý thận trọng của thị trường, dù giá dầu thô tăng trở lại.
Dữ liệu xuất khẩu cho thấy bức tranh trái chiều. Doanh số bán bông niên vụ 2025/26 giảm xuống mức thấp nhất trong chín tuần, song lượng giao hàng đạt mức cao nhất trong mười tuần, với Việt Nam và Pakistan là hai thị trường nhập khẩu lớn nhất. Dữ liệu điều tra dân số Mỹ cho thấy xuất khẩu bông trong tháng gần nhất đạt mức cao nhất trong vòng năm năm, phản ánh nhu cầu vật chất vẫn tương đối ổn định.




