Điều đầu tiên cần tìm hiểu là quan điểm nền tảng của Warsh về chính sách tiền tệ
Quan điểm không đồng tình với QE
Warsh cho rằng những gì đang diễn ra tại Cục Dự trữ Liên bang không chỉ là vài sai sót trong điều hành, mà là những “sai lầm mang tính hệ thống” (systematic errors) – các lỗi cấu trúc đã trực tiếp dẫn tới đợt lạm phát tồi tệ nhất trong hơn một thế hệ.
Theo ông, tính độc lập của Fed chưa bao giờ là một đặc quyền vô điều kiện, mà thực chất là một “hợp đồng có điều kiện” với công chúng: Fed được trao quyền tự chủ miễn là họ duy trì được kỷ luật, năng lực chuyên môn và lòng tin thị trường. Khi các điều kiện đó bị phá vỡ, tính chính danh của Fed cũng suy giảm theo.
Theo Warsh, là Fed đã tự tay làm xói mòn chính sự tín nhiệm đó.
Trong nhiều năm, cơ quan này:
- mở rộng quyền lực vượt ra ngoài phạm vi truyền thống dưới danh nghĩa xử lý khủng hoảng,
- mắc sai lầm nghiêm trọng trong kiểm soát lạm phát,
- ngày càng đưa ra những lập trường thiếu nhất quán đối với các vấn đề xã hội và chính trị.
Kết quả là một ngân hàng trung ương vốn được kỳ vọng “trung lập” đã trở nên quá can thiệp, quá chính trị hóa và đánh mất lòng tin công chúng.
Warsh nhắc lại rằng trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, các biện pháp phi thường của Fed là có thể hiểu được. Tuy nhiên, ngay cả khi đó, cựu Chủ tịch Paul Volcker đã cảnh báo rằng Fed đang tiến sát – thậm chí vượt qua – ranh giới thẩm quyền pháp lý, làm suy yếu những nguyên tắc cốt lõi vốn được gìn giữ suốt nhiều thập kỷ.
Những cảnh báo ấy đã không được lắng nghe.
Thay vì quay lại vai trò truyền thống sau khủng hoảng, Fed tiếp tục mở rộng phạm vi can thiệp, tham gia sâu hơn vào các quyết định kinh tế và tài khóa của chính phủ. Ranh giới giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa ngày càng mờ nhạt. Theo Warsh, điều này không chỉ làm méo mó cơ chế thị trường mà còn tạo ra những sai lệch mang tính hệ thống trong điều hành vĩ mô.
Ông đặc biệt chỉ trích giai đoạn hậu khủng hoảng, khi Fed duy trì nới lỏng định lượng (QE) quá lâu.
Nếu QE là “thuốc cấp cứu” trong thời điểm khẩn cấp, thì việc kéo dài nó khi nền kinh tế đã ổn định chẳng khác nào lạm dụng thuốc kích thích.
Hệ quả là bảng cân đối kế toán của Fed đã phình to chưa từng có – lên tới khoảng 7 nghìn tỷ USD, cao gấp mười lần so với thời điểm Warsh còn tại vị. Sự mở rộng này, theo ông, đã biến Fed từ một cơ quan điều hành tiền tệ thành một “người cấp vốn ngầm” cho chi tiêu chính phủ, vô tình khuyến khích thâm hụt ngân sách kéo dài và làm suy yếu kỷ luật tài khóa quốc gia.
Tóm lại, thông điệp của Warsh khá rõ ràng:
Fed không chỉ mắc lỗi kỹ thuật, mà đã đi chệch vai trò cốt lõi – từ người giữ ổn định tiền tệ trở thành một tác nhân can thiệp sâu vào nền kinh tế. Và chính sự lệch hướng đó là gốc rễ của khủng hoảng lòng tin hiện nay.
Không ủng hộ tiêu chuẩn Basel
Warsh cho rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ phải chịu trách nhiệm trực tiếp cho làn sóng rút tiền gửi và bất ổn ngân hàng giai đoạn 2022–2023. Theo ông, đây không đơn thuần là những sự cố riêng lẻ, mà là hệ quả tất yếu của một hệ thống giám sát sai cấu trúc.
Cụ thể, khung quy định hiện hành đã đặt các ngân hàng vừa và nhỏ vào thế bất lợi một cách hệ thống: yêu cầu vốn cao, ràng buộc bảng cân đối chặt chẽ và chi phí tuân thủ lớn khiến họ bị hạn chế cho vay, thu hẹp khả năng trung gian tài chính. Khi tín dụng bị bóp nghẹt ở tầng ngân hàng khu vực – vốn là kênh cung vốn chủ lực cho doanh nghiệp vừa và nhỏ – dòng tiền vào nền kinh tế thực cũng chậm lại đáng kể.
Theo cách nhìn của Warsh, chính sự “siết quá tay” này đã làm hệ thống trở nên mong manh hơn, thay vì an toàn hơn.
Ông đặc biệt chỉ trích giai đoạn dưới thời Janet Yellen và Jerome Powell, khi Fed dành hơn một thập kỷ để thúc ép các ngân hàng Mỹ tuân thủ bộ chuẩn mực Basel – bộ quy định giám sát toàn cầu được thiết kế bởi BIS tại Thụy Sĩ.
Với Warsh, đây là một sai lầm về tư duy chính sách.
Ông lập luận thẳng thắn:
“Mục tiêu cuối cùng của Basel không phải là mục tiêu cuối cùng của nước Mỹ.”
Basel được xây dựng cho sự đồng bộ toàn cầu, nhưng Mỹ – với vai trò trung tâm tài chính lớn nhất thế giới – cần một khuôn khổ linh hoạt hơn, ưu tiên tăng trưởng tín dụng, năng lực cạnh tranh và vị thế dẫn đầu của hệ thống ngân hàng nội địa, thay vì tuân thủ cứng nhắc các tiêu chuẩn quốc tế.
Từ đó, Warsh đề xuất Mỹ nên thiết lập một hệ thống giám sát độc lập, “made for America”, nhằm biến quốc gia này thành nơi thuận lợi nhất thế giới cho hoạt động ngân hàng.
Tác động chính sách tiền tệ
Từ những phân tích bên trên có thể dự đoán Warsh sẽ có khuynh hướng giảm chuẩn mực cho hệ thống ngân hàng để có thể nâng cao đòn bẩy và giảm các tỷ lệ chuẩn mực cho Bank. Hiện tại hệ thống ngân hàng Mỹ có 2 chuẩn mực theo Basel đang là rào cản:
SLR (Supplementary Leverage Ratio): hạn chế bank mua UST dẫn đến giảm demand trái phiếu chính phủ
IRRBB: hạn chế rủi ro kỳ hạn khiến bank ngại mua trái phiếu dài
Nếu nới 2 tỷ lệ này giúp ngân hàng mua UST nhiều hơn, lợi tức trái phiếu chính phủ giảm dễ thở hơn cho chính phủ Mỹ.
Chính vì điều này khiến Trump đề cử Warsh làm chủ tịch Fed trong nhiệm kỳ tới
Tóm lại chính sách dự báo:
1.Không ưu tiên
QE và can thiệp vào bảng cân đối của NHTW
2.Ưu tiên
- Hạ lãi suất -> tăng trưởng tín dụng (Cung tiền nội sinh)
Nới tiêu chuẩn (Basel) -> hạ lợi tức trái phiếu chính phủ Mỹ
----------------------
Tân Nguyễn
Liên hệ tư vấn: 035.381.6839




