Lo ngại về nguy cơ đình lạm đang gia tăng khi giá hàng hóa biến động mạnh, nhu cầu nắm giữ vàng tăng cao và áp lực tài khóa tiếp tục đè nặng lên nền kinh tế Mỹ. Tuy nhiên, nhiều phân tích cho rằng việc so sánh bối cảnh hiện nay với giai đoạn đình lạm của thập niên 1970 có thể dẫn đến những đánh giá thiếu chính xác về triển vọng kinh tế và thị trường tài chính.
Những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc kinh tế Mỹ, cùng với sự phát triển của các ngành công nghệ mới và đặc điểm vận động của thị trường hàng hóa hiện nay, đang tạo ra môi trường khác biệt đáng kể so với các giai đoạn lạm phát kéo dài trong quá khứ.

Cấu trúc kinh tế Mỹ hiện nay khác xa giai đoạn đình lạm lịch sử
Một trong những nguyên nhân khiến nhiều nhà đầu tư lo ngại về đình lạm là sự tương đồng bề ngoài giữa bối cảnh hiện nay và thập niên 1970. Khi đó, giá hàng hóa tăng mạnh trong thời gian dài, lạm phát duy trì ở mức cao và thị trường tài chính trải qua nhiều năm biến động.
Tuy nhiên, nền kinh tế Mỹ hiện nay đã thay đổi đáng kể so với hơn nửa thế kỷ trước. Trong thập niên 1970, lĩnh vực sản xuất đóng góp khoảng 25% đến 28% GDP của Mỹ và lực lượng lao động thuộc các công đoàn chiếm tỷ trọng lớn. Nhiều hợp đồng lao động được thiết kế với cơ chế tự động điều chỉnh tiền lương theo tốc độ tăng của lạm phát.
Chính cơ chế này đã tạo ra vòng xoáy giá cả và tiền lương kéo dài. Khi giá hàng hóa tăng, tiền lương cũng tăng theo, giúp người lao động duy trì sức mua và tiếp tục chi tiêu. Điều đó khiến áp lực lạm phát có thể kéo dài trong nhiều năm mà không làm suy giảm đáng kể nhu cầu tiêu dùng.
Trong khi đó, nền kinh tế Mỹ hiện đại chủ yếu dựa vào khu vực dịch vụ. Hiện nay, dịch vụ chiếm khoảng 70% đến 75% GDP, còn lĩnh vực sản xuất chỉ đóng góp khoảng 11%. Các cơ chế điều chỉnh lương tự động gần như không còn phổ biến như trước.
Điều này đồng nghĩa với việc khi giá cả tăng nhanh, thu nhập của người dân không còn tăng tương ứng. Chi phí sinh hoạt cao hơn sẽ trực tiếp làm giảm sức mua, khiến nhu cầu tiêu dùng suy yếu nhanh hơn so với giai đoạn trước đây.
Theo đánh giá của bài viết, quá trình suy giảm nhu cầu từng mất nhiều năm để hình thành trong thập niên 1970 hiện có thể diễn ra chỉ trong khoảng từ 6 đến 12 tháng.
Giá hàng hóa tăng không đồng nghĩa với lạm phát kéo dài
Một quan điểm phổ biến trên thị trường là giá hàng hóa tăng sẽ dẫn đến một chu kỳ lạm phát kéo dài nhiều năm. Tuy nhiên, lịch sử kinh tế cho thấy đây thường chỉ là một giai đoạn trong chu kỳ vận động rộng lớn hơn của nền kinh tế.
Khi giá nguyên liệu tăng mạnh, chi phí sản xuất và chi phí sinh hoạt đều gia tăng. Người tiêu dùng phải cắt giảm chi tiêu để cân đối ngân sách, trong khi doanh nghiệp trở nên thận trọng hơn với các kế hoạch đầu tư mới. Điều này làm tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại theo thời gian.
Khi nền kinh tế suy yếu, áp lực lạm phát thường giảm dần. Trong bối cảnh đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ có xu hướng điều chỉnh chính sách tiền tệ theo hướng hỗ trợ tăng trưởng, bao gồm khả năng cắt giảm lãi suất.
Một điểm đáng chú ý là chính những yếu tố khiến giá hàng hóa ngừng tăng thường lại trở thành động lực hỗ trợ cho thị trường trái phiếu. Khi tăng trưởng kinh tế giảm tốc và lãi suất bắt đầu hạ nhiệt, trái phiếu thường bước vào giai đoạn phục hồi.
Diễn biến trong giai đoạn 2022 đến 2024 là một ví dụ điển hình. Sau các cú sốc địa chính trị và gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, giá hàng hóa tăng mạnh trong khi thị trường trái phiếu trải qua giai đoạn khó khăn nhất trong nhiều thập kỷ.
Tuy nhiên, khi nền kinh tế bắt đầu giảm tốc và kỳ vọng chính sách tiền tệ thay đổi, trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn trung bình đã phục hồi đáng kể, trong khi nhiều loại hàng hóa điều chỉnh mạnh so với mức đỉnh trước đó.
Thị trường hàng hóa có cơ chế tự điều chỉnh thông qua nguồn cung
Một đặc điểm quan trọng của thị trường hàng hóa là giá cao thường tạo động lực để nguồn cung gia tăng. Đây là cơ chế cân bằng tự nhiên đã xuất hiện nhiều lần trong lịch sử kinh tế.
Khi giá hàng hóa tăng lên mức đủ hấp dẫn, các doanh nghiệp có xu hướng mở rộng sản xuất nhằm tận dụng cơ hội lợi nhuận. Đồng thời, những dự án trước đây không hiệu quả về mặt kinh tế cũng bắt đầu được triển khai trở lại.
Bên cạnh đó, người tiêu dùng và doanh nghiệp cũng chủ động tìm kiếm các giải pháp thay thế nhằm giảm phụ thuộc vào những loại nguyên liệu có giá quá cao. Điều này góp phần làm giảm áp lực cầu đối với các mặt hàng đang tăng giá mạnh.
Mặc dù các yếu tố như tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) hay tình trạng thiếu đầu tư kéo dài trong lĩnh vực khai khoáng và năng lượng có thể làm chậm quá trình mở rộng nguồn cung, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc nguồn cung sẽ không tăng.
Thị trường dầu mỏ là ví dụ rõ nét cho cơ chế này. Trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2014, giá dầu WTI duy trì quanh mức 100 USD/thùng trong thời gian dài. Khi đó, nhiều ý kiến cho rằng thế giới đang bước vào thời kỳ thiếu hụt năng lượng kéo dài.
Tuy nhiên, chính mức giá cao đã thúc đẩy làn sóng đầu tư mới vào ngành năng lượng. Kết quả là đến đầu năm 2016, giá dầu WTI giảm mạnh xuống khoảng 26 USD/thùng khi nguồn cung tăng nhanh hơn nhu cầu.
Vàng vẫn là công cụ phòng vệ nhưng không phải giải pháp duy nhất
Trong bối cảnh bất ổn kinh tế và địa chính trị gia tăng, vàng tiếp tục được xem là một trong những tài sản trú ẩn quan trọng nhất đối với nhà đầu tư toàn cầu.
Nhiều nhà đầu tư cho rằng vàng sẽ hưởng lợi khi đồng USD suy yếu hoặc khi niềm tin vào hệ thống tài chính truyền thống giảm xuống. Tuy nhiên, vàng vẫn được giao dịch và định giá chủ yếu bằng đồng USD trên các thị trường quốc tế.
Hoạt động mua vàng của các ngân hàng trung ương cũng thu hút sự chú ý lớn trong những năm gần đây. Tuy nhiên, việc gia tăng dự trữ vàng không nhất thiết phản ánh sự từ bỏ hệ thống tài chính hiện tại mà chủ yếu là chiến lược đa dạng hóa tài sản dự trữ.
Theo dự báo được đề cập trong bài viết, giá vàng có thể đạt mức 5.000 USD/ounce vào năm 2026 trong bối cảnh các ngân hàng trung ương mua vào khoảng 585 tấn vàng mỗi quý.
Dù vậy, vàng được xem là công cụ phòng vệ trước các rủi ro liên quan đến lạm phát, chính sách tiền tệ và địa chính trị hơn là một tài sản có thể thay thế toàn bộ danh mục đầu tư.
Quan điểm được đưa ra là việc phân bổ khoảng 5% danh mục vào vàng có thể giúp tăng khả năng phòng vệ trước biến động thị trường, trong khi việc tập trung quá mức vào kim loại quý này có thể làm gia tăng rủi ro đầu tư.
Làn sóng đầu tư AI đang tạo động lực tăng trưởng mới
Một trong những yếu tố khác biệt lớn nhất giữa nền kinh tế hiện nay và các giai đoạn đình lạm trước đây là sự bùng nổ của đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.
Các tập đoàn công nghệ lớn như Microsoft, Oracle, Google, Amazon và Meta đang triển khai những chương trình đầu tư quy mô rất lớn nhằm xây dựng hạ tầng phục vụ AI. Tổng chi tiêu liên quan đến lĩnh vực này được dự báo có thể tiến gần mức 1.100 tỷ USD vào năm 2027.
Nguồn vốn khổng lồ đang được phân bổ vào các trung tâm dữ liệu, ngành bán dẫn, hệ thống điện và nhiều lĩnh vực công nghệ cao khác. Điều này tạo ra động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế Mỹ trong dài hạn.
Theo Hiệp hội Kỹ sư Xây dựng Mỹ, mỗi 1 tỷ USD đầu tư vào hạ tầng có thể tạo ra khoảng 13.000 việc làm và đóng góp khoảng 3 tỷ USD cho GDP trong vòng 10 năm.
Nếu tổng đầu tư vào hạ tầng AI đạt khoảng 1.800 tỷ USD vào năm 2030, nền kinh tế Mỹ có thể nhận thêm khoảng 5.000 tỷ USD giá trị GDP trong thập kỷ tiếp theo.
Một số dự báo của McKinsey thậm chí cho rằng tổng chi tiêu liên quan đến AI có thể đạt 6.000 tỷ USD vào năm 2030, tương đương khả năng tạo ra khoảng 18.000 tỷ USD giá trị kinh tế.
Dữ liệu GDP quý I/2026 cho thấy gần 75% mức tăng trưởng thường niên hóa 2% của nền kinh tế Mỹ đến từ hoạt động đầu tư vào các trung tâm dữ liệu. Điều này cho thấy AI đã bắt đầu đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế thực tế.
Triển vọng kinh tế cần được đánh giá dựa trên dữ liệu thay vì các kịch bản cực đoan
Những lo ngại về đình lạm không phải hoàn toàn thiếu cơ sở khi giá hàng hóa, nhu cầu vàng và các rủi ro địa chính trị vẫn đang hiện hữu. Tuy nhiên, việc cho rằng nền kinh tế Mỹ sẽ lặp lại chính xác kịch bản của thập niên 1970 có thể dẫn đến những đánh giá thiếu cân bằng.
Sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế, tốc độ điều chỉnh của nhu cầu tiêu dùng, khả năng mở rộng nguồn cung hàng hóa và làn sóng đầu tư AI đang tạo ra những điều kiện hoàn toàn khác so với quá khứ.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng chiến lược đầu tư dựa trên dữ liệu kinh tế và các yếu tố nền tảng được xem là cách tiếp cận phù hợp hơn so với việc đặt cược hoàn toàn vào một kịch bản đình lạm kéo dài.




