Vàng và bạc sẽ bước vào năm 2026 với các yếu tố cấu trúc tích cực và triển vọng tăng giá, trong khi dầu mỏ chịu áp lực giảm trong bối cảnh nguồn cung gia tăng và nhu cầu suy yếu.
Vàng: Liệu đà tăng có tiếp diễn sau năm 2025 kỷ lục?
Vượt ra ngoài mối quan hệ cung – cầu truyền thống
Vàng bước vào năm 2026 với động lực từ một chu kỳ tăng giá kéo dài nhiều năm. Điều đáng chú ý là dù đã liên tục lập đỉnh trong giai đoạn 2024–2025, thị trường vàng vẫn chưa rơi vào trạng thái “quá đông” về vị thế đầu tư. Vàng thường được coi là “mua quá mức”, nhưng hiếm khi bị xem là “nắm giữ quá nhiều”. Điều này cho thấy dư địa mở rộng vị thế của các tổ chức vẫn còn, và đà tăng hiện tại chủ yếu dựa trên nhu cầu mang tính cấu trúc, thay vì đầu cơ ngắn hạn.
Động lực chính của đà tăng giá vàng giai đoạn tăng 2024–2025 đến từ sự bất định của chính sách. Bước sang 2026, Mỹ vẫn đối mặt chi tiêu ngân sách cao, lạm phát cục bộ dai dẳng và lợi suất thực có xu hướng giảm. Cùng với việc đồng USD suy yếu, những yếu tố đã nâng đỡ giá vàng trong hai năm qua vẫn sẽ tiếp tục hiện hữu.
Sự phân kỳ trong năm 2025 cho thấy mức độ nhạy cảm của vàng với các biến số vĩ mô. Khi lợi suất thực giảm từ tháng 6 đến tháng 12, giá vàng nhanh chóng tiến lên các mức cao mới. Mối quan hệ nghịch đảo này tiếp tục là động lực quan trọng trong năm 2026.
Nhu cầu vàng mang tính cấu trúc
Các ngân hàng trung ương tiếp tục là nhân tố lớn nhất đằng sau nhu cầu với vàng. Một số quốc gia hiện có tới hơn một nửa dự trữ ngoại hối là vàng, trong khi các nền kinh tế khác như Trung Quốc hay Nhật Bản mới chỉ phân bổ ở mức một chữ số. Sự chênh lệch này cho thấy tiềm năng tái cơ cấu dự trữ vẫn còn rất lớn.
Xu hướng tích lũy vàng không hề chậm lại trong giai đoạn 2024–2025 mà còn tăng tốc. Trung Quốc tiếp tục gia tăng dự trữ chiến lược, Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng vàng để ổn định biến động tiền tệ, Nga coi vàng là tài sản ít chịu tác động từ trừng phạt, trong khi Ấn Độ và nhiều nền kinh tế Trung Đông xem vàng là công cụ đa dạng hóa dài hạn. Đây không phải là hoạt động mua mang tính phản ứng ngắn hạn, mà là sự thay đổi trong chiến lược dự trữ.
Xu hướng tăng bền vững này củng cố thông điệp rằng nhu cầu vàng của các ngân hàng trung ương trên thế giới là mang tính cấu trúc, không phải chu kỳ. Ngay cả khi giá tăng mạnh, lực mua vẫn được duy trì.
Rủi ro cần theo dõi
Rủi ro lớn nhất đối với vàng trong năm 2026 là khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trở nên “diều hâu” hơn dự kiến. Việc lợi suất thực tăng mạnh trong lịch sử từng làm chậm đà tăng của vàng, dù thường chỉ mang tính tạm thời. Tuy nhiên, hiện tại thị trường vẫn nghiêng về kịch bản nới lỏng hơn là thắt chặt, trong bối cảnh Mỹ phải đối mặt với nhu cầu tái cấp vốn lớn, chi phí phục vụ nợ tăng cao và tăng trưởng không đồng đều.
Đây cũng là một trong số ít chu kỳ mà vàng và bạc có thể cùng tăng giá. Bạc có thể ghi nhận mức tăng phần trăm cao hơn, nhưng điều đó không làm suy yếu triển vọng của vàng, mà ngược lại, xác nhận rằng toàn bộ nhóm kim loại đang được dẫn dắt bởi nhu cầu vĩ mô thực sự.
Triển vọng năm 2026
Dự báo trung bình của các ngân hàng lớn cho thấy giá vàng năm 2026 xoay quanh vùng 4.500–4.700 USD/ounce, với kịch bản cao có thể tiến tới 5.000 USD nếu điều kiện vĩ mô không thắt chặt. Các dự báo này không giả định khủng hoảng hay cú sốc địa chính trị, mà chỉ dựa trên bối cảnh lạm phát còn dai dẳng, bất định chính sách và sự phân mảnh toàn cầu.
Giá vàng nhiều khả năng dao động giữa khoảng tích lũy và tiếp diễn xu hướng tăng. Giai đoạn đầu năm có thể trầm lắng hơn sau hai năm tăng mạnh, nhưng bất kỳ thay đổi chính sách, căng thẳng địa chính trị hay cú sốc cấu trúc nào cũng có thể nhanh chóng khơi lại động lực. Với sự tái cơ cấu dự trữ của ngân hàng trung ương và các yếu tố vĩ mô dài hạn vẫn đồng thuận, vàng bước vào năm 2026 với nền tảng chiến lược vững chắc nhất trong nhiều năm.
Bạc: Bước vào giai đoạn “chuyển mình”
Cú bứt phá thay đổi cục diện
Bạc bước sang năm 2026 với trạng thái hoàn toàn khác. Sau khi vượt mốc 55 USD vào đầu tháng 12/2025 và giữ vững vùng 50–54 USD như một nền giá mới, bạc đã chuyển mình từ một tài sản bị lãng quên thành một trong những câu chuyện nổi bật nhất của thị trường hàng hóa. Mức tăng gần 120% trong năm cho thấy bạc không chỉ vượt trội so với vàng, mà còn chấm dứt giai đoạn trì trệ kéo dài gần một thập kỷ.
Từ năm 2025, thị trường bạc đã thay đổi “tính cách”: thoát khỏi biên độ dao động thất thường và hình thành xu hướng rõ ràng với đáy sau cao hơn đáy trước, phản ánh động lực tăng bền vững.
Nguồn cung ngày càng thắt chặt
Áp lực nguồn cung bạc được thể hiện rõ tại Trung Quốc – trung tâm hàng hóa vật chất quan trọng nhất thế giới – khi tồn kho trên các sàn giao dịch giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm sau các đợt xuất khẩu kỷ lục. Khi tồn kho Trung Quốc giảm, thị trường toàn cầu lập tức chịu tác động.
Tình trạng thiếu hụt mang tính cấu trúc đã kéo dài năm thứ năm liên tiếp. Nguồn cung trên mặt đất suy giảm, trong khi sản lượng khai thác mới khó có thể gia tăng đáng kể trước giai đoạn 2027–2028. Do đó, sự khan hiếm hiện tại nhiều khả năng trở thành trạng thái “bình thường mới”.
Nhu cầu công nghiệp tăng tốc
Ở phía ngược lại, nhu cầu với bạc không những không chậm lại mà còn tăng nhanh. Riêng lĩnh vực năng lượng mặt trời đã tiêu thụ hơn 200 triệu ounce mỗi năm. Cộng thêm nhu cầu từ xe điện, bán dẫn hiệu suất cao, 5G và các trung tâm dữ liệu AI, bạc trở thành một trong số ít kim loại công nghiệp có đường cầu ngày càng dốc.
Khả năng thay thế bạc trong các ứng dụng này rất hạn chế, khiến chênh lệch cung – cầu tiếp tục mở rộng trong năm 2026.
Tín hiệu kỹ thuật và triển vọng
Vùng giá 50–54 USD từng là ngưỡng cản trong suốt hơn 13 năm. Việc phá vỡ và giữ vững trên vùng này cho thấy bạc đã bước vào giai đoạn khám phá mới. Các ngưỡng kỹ thuật tiếp theo được xác định quanh mức 72 USD và 88 USD/ounce.
Tỷ lệ vàng/bạc cũng đã giảm về vùng hỗ trợ dài hạn – khu vực mà bạc thường bắt đầu vượt trội so với vàng. So với mức trung bình lịch sử 40–60, tỷ lệ hiện tại vẫn cho thấy giá bạc đang ở mức rẻ tương đối so với giá vàng.
Dự báo trung bình của các ngân hàng lớn đặt giá bạc năm 2026 trong vùng 56–65 USD, trong khi các mô hình kỹ thuật cho thấy dư địa cao hơn (72 - 88 USD/ounce) nếu xu hướng tiếp tục được củng cố.
Năng lượng: Từ câu chuyện cân bằng sang xu hướng giảm do dư cung
Tâm lý thị trường đảo chiều
Dầu mỏ bước vào năm 2026 dưới áp lực ngày càng lớn. Kỳ vọng thắt chặt đã chuyển sang bối cảnh dư cung. OPEC hiện dự báo nguồn cung toàn cầu sẽ đáp ứng đủ nhu cầu trong năm tới, đảo ngược so với nhận định thiếu hụt trước đó.
Sản lượng dầu tư các nước OPEC+ đang dần tăng trở lại, trong khi nguồn cung từ Mỹ và các nước ngoài OPEC tăng nhanh hơn nhiều so với nhu cầu. Nhu cầu tiêu thụ, dù vẫn tăng, không đủ mạnh để hấp thụ lượng cung gia tăng, đặc biệt khi Trung Quốc chỉ ổn định thay vì tăng tốc.
Góc nhìn kỹ thuật
Trên phương diện kỹ thuật, cả dầu Brent và WTI đều nằm trong kênh giảm kể từ đầu năm 2025. Mỗi nhịp hồi đều thất bại ở các đỉnh thấp hơn, trong khi các vùng hỗ trợ liên tục bị xuyên thủng, cho thấy xu hướng giảm mang tính cấu trúc.
Các chỉ báo động lượng cho thấy quá trình giảm diễn ra từ từ, phản ánh sự thiếu hụt lực mua hơn là trạng thái bán quá mức. Khi cấu trúc này chưa bị phá vỡ, các nhịp tăng giá nhiều khả năng chỉ mang tính điều chỉnh.
Triển vọng năm 2026
Năm 2026 được đánh giá là giai đoạn dầu mỏ thiếu vắng động lực tăng dài hạn. Nguồn cung chiếm ưu thế, nhu cầu chậm lại và thị trường đã phản ánh phần nào môi trường giá thấp hơn. Rủi ro địa chính trị có thể hạn chế mức giảm sâu, nhưng xu hướng chủ đạo vẫn là chịu áp lực.
Theo khảo sát Reuters, giá Brent được dự báo trung bình khoảng 62,2 USD/thùng trong năm 2026, trong khi WTI quanh mức 59 USD. So với mức trung bình gần 68,8 USD của năm 2025, điều này hàm ý một bước lùi đáng kể về sức mạnh giá. Kịch bản tiêu cực nhất được JP Morgan cảnh báo là giá dầu Brent có thể giảm sâu về vùng 30 USD nếu dư cung tiếp tục mở rộng và nhu cầu không cải thiện.
Theo IG




