Thị trường nông sản và nguyên liệu công nghiệp ngày 16/1: ngô và đậu tương Argentina chịu thời tiết khô hạn; đậu tương kì hạn tháng 3 phục hồi nhẹ. Trong khi đó, cà phê Honduras tăng tốc xuất khẩu, ethanol Brazil bật tăng trái vụ mía, nhưng ca cao lại đang đối mặt với rủi ro dư cung kéo dài.
NÔNG SẢN

1. Tình trạng cây trồng ngô và đậu tương tại Argentina đang bắt đầu ghi nhận những dấu hiệu căng thẳng đầu tiên sau giai đoạn khô hạn gần đây. Với ngô, tỷ lệ tốt/xuất sắc giảm mạnh so với tuần trước, trong khi nhóm trung bình/kém gia tăng, cho thấy chất lượng đang suy yếu nhanh hơn dự kiến. Đậu tương cũng xuất hiện xu hướng tương tự nhưng mức độ nhẹ hơn.
Dù vậy, mặt bằng chất lượng cây trồng vẫn cao hơn đáng kể so với mức trung bình nhiều năm, nhờ điều kiện đầu vụ rất thuận lợi. Rủi ro trong ngắn hạn nằm ở đợt nắng nóng được dự báo trong khung 11–15 ngày tới, yếu tố có thể làm gia tăng áp lực sinh trưởng và trở thành biến số quan trọng đối với triển vọng năng suất nếu kéo dài.

2. Theo báo cáo tuần này, Sở Giao dịch Ngũ cốc Buenos Aires xác nhận vụ thu hoạch lúa mì của Argentina đã hoàn tất, với sản lượng cuối cùng đạt mức kỷ lục 27,8 triệu tấn. Con số này nhỉnh hơn ước tính của Rosario (27,7 triệu tấn) và mức dự báo đã được USDA điều chỉnh tăng lên 27,5 triệu tấn. Kết quả vượt trội chủ yếu nhờ năng suất đạt kỷ lục trên hầu hết các vùng trồng, phản ánh một vụ mùa đặc biệt thuận lợi về mặt canh tác.

3. Mức năng suất ngô 186,5 giạ/mẫu của USDA cao hơn rõ rệt so với dự báo tư nhân và khảo sát Pro Farmer, nên dễ gây hoài nghi, nhất là khi có dấu hiệu khô hạn cuối vụ và thị trường phản ứng bằng một đợt bán mạnh. Dù vậy, con số này không nhất thiết là sai, vì được xây dựng trên quy trình thống kê chặt chẽ: khảo sát nông dân, đo đếm thực địa tại các bang trọng điểm, dữ liệu diện tích và đối soát với tồn kho ngũ cốc. Việc phù hợp với một số mô hình vệ tinh giúp củng cố độ tin cậy, dù khả năng điều chỉnh trong các báo cáo tới vẫn còn.

4. Theo Conab, bức tranh cung–cầu ngô và đậu tương Brazil niên vụ 2025/26 nhìn chung ổn định, nhưng có những điều chỉnh đáng chú ý. Sản lượng ngô gần như không thay đổi so với tháng trước, trong khi tồn kho cuối kỳ giảm, phản ánh xuất khẩu duy trì ở mức cao và nguồn cung dần được hấp thụ tốt hơn so với niên vụ trước. Đối với đậu tương, Conab đã giảm 1 triệu tấn ước tính sản lượng so với tháng 12 do năng suất thấp hơn. Dù vậy, mức 176,1 triệu tấn vẫn là kỷ lục, cho thấy quy mô cung vẫn rất lớn. Xuất khẩu đậu tương chỉ điều chỉnh nhẹ, còn tồn kho cuối kỳ giảm, cho thấy cán cân cung–cầu đang dần thắt chặt hơn. Tuy nhiên, sản lượng của Brazil vẫn thấp hơn ước tính mới nhất của USDA (178 triệu tấn), tạo ra chênh lệch cần tiếp tục theo dõi trong các báo cáo tới.


5. Dữ liệu USNOPA cho thấy hoạt động ép đậu tương của Mỹ trong tháng 12/2025 tiếp tục ở mức rất cao, đạt 224,991 triệu giạ, tăng 8,9% so với cùng kỳ và là mức cao thứ hai theo tháng trong lịch sử. Con số này cũng nhỉnh hơn kỳ vọng của thị trường, phản ánh nhu cầu ép duy trì tích cực. Ở chiều ngược lại, tồn kho dầu đậu tương tăng mạnh lên 1,642 tỷ pound, cao nhất kể từ tháng 5/2024, cho thấy nguồn cung dầu đang dồi dào hơn. Tuy nhiên, mức tồn kho này vẫn thấp hơn dự báo trung bình,cho thấy áp lực dư cung chưa thực sự quá lớn và thị trường vẫn đang ở trạng thái cân bằng tương đối.

6. Báo cáo doanh số xuất khẩu ròng của Mỹ tuần kết thúc ngày 8/1/2026 cho thấy nhu cầu quốc tế tăng mạnh, đặc biệt ở ngô và đậu tương. Doanh số ngô đạt mức cao nhất trong 5 năm, giúp tổng lũy kế niên vụ tăng 29% so với cùng kỳ. Đậu tương ghi nhận mức bán ròng kỷ lục theo tuần, phần nào do yếu tố thời điểm mua hàng, với Trung Quốc mua khoảng 1,2 triệu tấn, dù lũy kế niên vụ vẫn thấp hơn cùng kỳ năm trước. Ở các sản phẩm chế biến, khô đậu duy trì mức bán tích cực, trong khi dầu đậu tiếp tục yếu. Nhìn chung, dữ liệu này củng cố bức tranh xuất khẩu ngũ cốc Mỹ đang cải thiện, trong đó ngô là điểm sáng rõ nét nhất.


7. Doanh số xuất khẩu ngô đã phục hồi rõ rệt sau một vài tuần chững lại, cho thấy nhu cầu mua đang quay trở lại đúng nhịp. Trong khi tiến độ giao hàng hiện rất mạnh, yếu tố then chốt vẫn là duy trì tốc độ bán ròng ổn định để đảm bảo mục tiêu cả niên vụ. Điểm đáng chú ý là phần lớn các thị trường nhập khẩu, ngoại trừ Trung Quốc, đều đang tăng mua ngô lên mức cao kỷ lục, phản ánh nền tảng nhu cầu toàn cầu khá vững chắc đối với ngô Mỹ.


8. Xuất khẩu lúa mì đang cho thấy bức tranh trái chiều. Giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 11 ghi nhận tốc độ bán hàng rất mạnh, nhưng 4 tuần gần đây lại suy yếu rõ rệt, phản ánh nhu cầu ngắn hạn đang chững lại. Dù vậy, doanh số lũy kế vẫn cao hơn 16% so với cùng kỳ năm trước, và tiến độ hiện vẫn đi trước mức cần thiết để đạt mục tiêu của USDA. Đáng chú ý, cam kết mua từ các thị trường ngoài Trung Quốc (ROW) vẫn duy trì khá tốt, cho thấy nền tảng xuất khẩu lúa mì Mỹ chưa bị xói mòn, dù biến động theo từng giai đoạn là rõ ràng.


9. Doanh số xuất khẩu đậu tương trong tuần này rất tích cực, là mức mạnh thứ ba của cả niên vụ, cho thấy nhu cầu ngắn hạn có sự cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, lũy kế cam kết xuất khẩu vẫn thấp hơn 25% so với cùng kỳ năm trước, vì vậy USDA nhiều khả năng sẽ tiếp tục điều chỉnh giảm mục tiêu xuất khẩu (IMO) trong các báo cáo tới. Đáng lưu ý, trong tổng 298 triệu giạ bán cho Trung Quốc, có tới 221 triệu giạ (74%) chưa được giao, tiềm ẩn rủi ro hủy đơn nếu tiến độ giao hàng không được cải thiện, qua đó tạo ra yếu tố bất ổn cho triển vọng xuất khẩu đậu tương Mỹ trong ngắn hạn.

10. Giá dầu đậu tương tăng mạnh nhờ hoạt động short covering và kỳ vọng tích cực về chính sách nhiên liệu sinh học có thể được công bố vào đầu tháng 3. Thông tin từ chính quyền Trump cho thấy hạn ngạch dự kiến ở mức 5,2–5,6 tỷ gallon, qua đó cải thiện triển vọng nhu cầu dầu đậu tương. Bên cạnh đó, khả năng giảm sử dụng nguyên liệu nhập khẩu trong phối trộn cũng góp phần củng cố đà tăng của thị trường.

11. Các giao dịch đậu tương CFR Trung Quốc cho thấy Trung Quốc đang ở rất gần việc hoàn tất chương trình mua 12 triệu tấn, trong khi chương trình nhập khẩu 25 triệu tấn mới chỉ bắt đầu. Brazil đã chốt 5 chuyến hàng cho các tháng từ tháng 3 đến tháng 8, đồng thời thị trường cũng ghi nhận 6 chuyến đậu tương Mỹ (FGB – US Gulf) giao tháng 6. Đáng chú ý, Trung Quốc vẫn tiếp tục mua đậu tương Mỹ ngay trong giai đoạn cao điểm xuất khẩu của Brazil, phản ánh chiến lược đa dạng hóa nguồn cung và ưu tiên đảm bảo an ninh nhập khẩu. Việc giá cơ sở CFR của Brazil giảm trong ngày tạo áp lực ngắn hạn về giá, nhưng mô hình mua hàng đều đặn cho thấy nhu cầu của Trung Quốc vẫn ổn định và có tính kéo dài.

12. Dữ liệu mới nhất cho thấy Trung Quốc đang trở thành nền kinh tế lớn duy nhất chủ động cắt giảm nhập khẩu dầu thực vật. Nguyên nhân chính đến từ việc sản lượng dầu thực vật nội địa gia tăng, trong khi tăng trưởng tiêu thụ trong nước chậm lại, khiến nhu cầu nhập khẩu không còn tăng tương ứng. Đáng chú ý, Trung Quốc đang giảm mạnh nhập khẩu dầu hướng dương, đồng thời đa dạng hóa nguồn cung bằng cách tăng tỷ trọng dầu đậu tương và dầu hạt cải trong cơ cấu sử dụng. Chiến lược này phản ánh cách tiếp cận thận trọng và kiểm soát chặt chẽ nhập khẩu, nhằm đảm bảo an ninh nguồn cung nhưng vẫn hạn chế rủi ro dư thừa trong bối cảnh nhu cầu tăng trưởng yếu hơn.

13. Giá đậu tương kỳ hạn tháng 3 ghi nhận nhịp hồi phục nhẹ, được hỗ trợ bởi các đơn hàng mới từ Trung Quốc khoảng 17 triệu giạ trong tuần và doanh số xuất khẩu tuần đạt 76 triệu giạ, cho thấy nhu cầu ngắn hạn có cải thiện. Tuy nhiên, đà hồi vẫn chưa đủ thuyết phục, khi giá không vượt lên được đường trung bình 20 ngày, phản ánh áp lực kỹ thuật còn hiện hữu. Quan trọng hơn, tổng doanh số xuất khẩu hiện vẫn thấp hơn hơn 25% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy bức tranh cung–cầu tổng thể chưa thực sự đảo chiều. Vì vậy, nhịp tăng hiện tại mang tính hồi kỹ thuật nhiều hơn là xác nhận xu hướng tăng bền vững.
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

1. Xuất khẩu cà phê của Honduras trong tháng 12 đạt 410.000 bao, cao hơn gấp đôi mức trung bình 5 năm của cùng kỳ, cho thấy dòng hàng vụ mới đang được đẩy ra thị trường khá nhanh. Diễn biến này phản ánh tiến độ thu hoạch và logistics thuận lợi hơn so với các năm trước. Dù vậy, chưa thể suy luận trực tiếp về quy mô vụ mùa chỉ từ số liệu xuất khẩu một tháng. Tuy nhiên, mức xuất khẩu vượt trội này vẫn là tín hiệu ban đầu tích cực, cho thấy triển vọng nguồn cung có thể khả quan và cần tiếp tục theo dõi trong các báo cáo kế tiếp.

2. Thị trường ca cao đang đối mặt với rủi ro dư cung kéo dài. Dự báo mới nhất cho thấy thặng dư ca cao toàn cầu năm 2026 được nâng lên 780.000 tấn, tăng so với mức 630.000 tấn trước đó, chủ yếu do nhu cầu không phục hồi và xuất hiện dấu hiệu bị phá hủy dài hạn. Trong kịch bản chính, nhu cầu ca cao năm 2026 chỉ tăng khoảng 1,3%, và điều này chỉ xảy ra nếu giá duy trì ở mức rất thấp. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chế biến đã chuyển sang các nguyên liệu thay thế như carob, lúa mì, sữa và đường với quy mô lớn hơn dự kiến, làm trầm trọng thêm tình trạng dư cung. Hệ quả là nhiều năm thặng dư liên tiếp, nông dân khó tiêu thụ hàng tồn, thị trường tìm đến công thức sản phẩm khác, trong khi nhà sản xuất chocolate có khả năng hưởng lợi từ biên lợi nhuận cao hơn.

3. Dữ liệu mới nhất cho thấy tiêu thụ chocolate tại châu Âu đang ở mức yếu nhất kể từ khi có thống kê. Cụ thể, nghiền ca cao quý IV/2025 giảm 8,25% so với cùng kỳ và giảm tới 16,77% so với đỉnh năm 2021, mức suy giảm sâu hơn nhiều so với kỳ vọng giảm khoảng 3% của giới phân tích. Diễn biến này cho thấy nhu cầu ca cao tại châu Âu suy yếu mạnh và mang tính cấu trúc, chứ không chỉ là dao động ngắn hạn. Trước đó, Brazil cũng báo cáo nhu cầu giảm 13%, củng cố bức tranh tiêu thụ toàn cầu đang chững lại. Với vai trò là thị trường tiêu thụ lớn nhất, châu Âu nhiều khả năng sẽ dẫn dắt xu hướng điều chỉnh mạnh của nhu cầu, đặt ra câu hỏi lớn: liệu các doanh nghiệp còn quay lại mua ca cao với khối lượng như trước đây hay không, trong bối cảnh công thức sản phẩm và hành vi tiêu dùng đang thay đổi.

4. Giá ethanol tại khu vực Trung–Nam Brazil đã tăng lên mức cao nhất (quy đổi theo đường thô) kể từ tháng 5/2023, một diễn biến đáng chú ý vì xảy ra khá sớm trong giai đoạn trái vụ mía. Điều này cho thấy cán cân cung–cầu ethanol đang thắt chặt hơn dự kiến, hàm ý nhu cầu nhiên liệu sinh học duy trì tốt hoặc nguồn cung ngắn hạn bị hạn chế. Diễn biến càng đáng lưu tâm khi giá dầu thô đang có dấu hiệu tạo đáy, yếu tố có thể hỗ trợ thêm cho ethanol thông qua mối liên hệ thay thế trong thị trường năng lượng.

5. Tiến độ ép mía của Thái Lan tính đến ngày 11/1 đang chậm hơn so với niên vụ trước, do việc khởi động vụ ép bị trì hoãn. Diễn biến này làm dấy lên nghi ngờ về sản lượng đường thực tế niên vụ 2025/26, đặc biệt nếu tiến độ không được cải thiện trong các tuần tới. So với các niên vụ gần đây, khối lượng mía được ép ở giai đoạn đầu vụ thấp hơn mức thông thường, cho thấy rủi ro giảm sản lượng hoặc dồn ép vào cuối vụ, có thể ảnh hưởng đến nguồn cung đường khu vực trong ngắn hạn.

6. Diện tích bông Mỹ đang chịu hạn hán ở mức cao, vượt xa các niên vụ trước. Dù giá bông có nhịp hồi nhẹ, tình trạng khô hạn vẫn là rào cản lớn đối với sản xuất. Để khuyến khích nông dân mở rộng diện tích trong niên vụ 2026, cần có cải thiện rõ rệt về thời tiết hoặc giá cả nếu không, diện tích gieo trồng có thể tiếp tục thu hẹp.




