Phân tích các yếu tố tác động đến kim loại ngày 04/02/2026: vàng giữ vững xu hướng tăng nhờ lực cầu phòng thủ, bạc chịu áp lực điều chỉnh trong bối cảnh biến động cao, đồng ổn định tại vùng hỗ trợ khi cầu vật chất Trung Quốc duy trì, giữa lúc kinh tế Mỹ phát tín hiệu chững lại.
Diễn biến thị trường
Giá vàng hình thành mô hình nến “Fred Tam”, khi giá mở cửa tạo khoảng trống nhưng vẫn được giữ trong biên độ của phiên trước đó, cho thấy phe bán không tận dụng được nhịp điều chỉnh vào ngày thứ Sáu. Diễn biến này phản ánh việc không có lực bán nối tiếp đã kéo phe mua quay trở lại, với lực cầu thể hiện rõ vai trò phòng thủ tại đường hỗ trợ dốc lên, đường EMA 50 và vùng cầu theo khối lượng giao dịch.

Giá bạc hình thành cây nến con xoay với biên độ dao động lớn và đóng cửa ngay tại đường EMA 50, phản ánh trạng thái biến động mạnh nhưng thiếu sự đồng thuận về xu hướng, khi lực mua có xuất hiện nhưng chưa đủ để giành lại quyền kiểm soát thị trường. Cấu trúc ngắn hạn vì vậy trở nên kém tích cực hơn, trong bối cảnh giá lần đầu tiên rơi xuống dưới đường EMA 21 sau nhiều tháng, trong khi các chỉ báo động lượng cho thấy đà giảm vẫn đang mở rộng, hàm ý áp lực điều chỉnh chưa được hấp thụ hoàn toàn.
_1.webp)
Giá đồng tiếp tục dao động trong cấu trúc nêm mở rộng hướng lên, với một cây nến con xoay có bóng dưới dài hình thành ngay tại vùng hỗ trợ tăng dần và đường EMA 50, cho thấy áp lực bán trong phiên không đủ mạnh để phá vỡ nền giá. Diễn biến này phản ánh trạng thái do dự của thị trường, khi phe bán kéo giá xuống thấp hơn nhưng nhanh chóng bị lực mua hấp thụ, qua đó duy trì cấu trúc xu hướng chủ đạo.
_1.webp)
Chỉ số đô la Mỹ hình thành nến dao động trong biên độ hẹp sau khi xác nhận phá vỡ cây nến trước đó, đồng thời hoàn tất cấu trúc ba đáy tại vùng hỗ trợ quan trọng, cho thấy áp lực bán đã suy yếu. Việc mô hình cờ giảm bị vô hiệu, cùng với sự xuất hiện liên tiếp của các nến tăng tiếp diễn, phản ánh sự dịch chuyển của dòng tiền từ giai đoạn phân phối sang tích lũy, khi phe mua dần lấy lại quyền kiểm soát xu hướng ngắn hạn.
_1.webp)
Kinh tế vĩ mô
Số lao động làm việc bán thời gian vì lý do kinh tế tăng lên mức cao cho thấy chất lượng của thị trường lao động Mỹ đang suy yếu, khi các doanh nghiệp ưu tiên điều chỉnh chi phí bằng cách cắt giảm giờ làm thay vì tiến hành sa thải trực tiếp. Chỉ báo này phản ánh sự lệch pha giữa số lượng việc làm và thu nhập thực tế, hàm ý nhu cầu lao động đang chậm lại trong khi áp lực chi phí và tăng trưởng vẫn hiện hữu. Việc tỷ trọng lao động bán thời gian duy trì ở mức tương đương các giai đoạn suy thoái cho thấy rủi ro giảm tốc theo chu kỳ đang dần tích lũy, dù chưa đủ để phủ nhận hoàn toàn sức bền mang tính danh nghĩa của thị trường lao động.
_1.webp)
Năm 2025, kinh tế Mỹ chỉ tạo thêm +584.000 việc làm, mức yếu nhất ngoài các giai đoạn suy thoái kể từ năm 2003. Tốc độ tạo việc làm của Mỹ suy giảm mạnh cho thấy chu kỳ thị trường lao động đang bước vào giai đoạn chững lại, khi phần lớn tăng trưởng việc làm tập trung sớm trong năm và nhanh chóng mất động lực về cuối kỳ. Diễn biến này phản ánh sự thu hẹp lan tỏa của cầu lao động, đặc biệt khi loại trừ các lĩnh vực mang tính phòng thủ như y tế, khu vực kinh tế còn lại đã ghi nhận mức giảm ròng việc làm.
_1.webp)
Tỷ lệ hủy hợp đồng mua nhà tại Mỹ lên mức cao kỷ lục cho thấy cấu trúc thị trường tiếp tục chịu áp lực từ mặt bằng lãi suất cao, làm suy giảm khả năng chuyển hóa cầu tiềm năng thành giao dịch thực. Diễn biến này phản ánh dòng tiền vào thị trường nhà ở còn hạn chế, khi bên mua duy trì trạng thái thận trọng và khả năng hấp thụ suy yếu trong bối cảnh chi phí vốn chưa được nới lỏng. Trong ngắn hạn, nếu điều kiện tín dụng không cải thiện, nhiều khả năng thị trường tiếp tục giao động trong biên độ hẹp, mang tính điều chỉnh theo chu kỳ hơn là rủi ro mang tính hệ thống.
_1.webp)
Giá căn hộ chung cư tại Mỹ giảm liên tục cho thấy phân khúc này đang chịu áp lực điều chỉnh rõ rệt, khi cầu suy yếu trong bối cảnh chi phí sở hữu gia tăng và điều kiện tài chính vẫn mang tính thắt chặt. Diễn biến trái chiều so với nhà ở riêng lẻ phản ánh sự phân hóa trong cấu trúc thị trường, khi dòng tiền có xu hướng ưu tiên các tài sản ít gánh nặng chi phí cố định và có khả năng giữ giá tốt hơn. Khoảng cách hiệu suất ngày càng mở rộng giữa hai phân khúc cho thấy rủi ro điều chỉnh của thị trường nhà ở không mang tính đồng đều, mà tập trung chủ yếu vào các phân khúc nhạy cảm hơn với chi phí và khả năng chi trả.
_2.webp)
Thị trường hàng hóa
Lượng bạc rút khỏi kho COMEX với tốc độ cao cho thấy cấu trúc thị trường bạc vật chất đang tiếp tục thắt chặt, khi phần kim loại sẵn sàng giao dịch bị suy giảm nhanh hơn khả năng bổ sung nguồn cung. Diễn biến này phản ánh dòng bạc vật chất rời khỏi hệ thống lưu ký, hàm ý nhu cầu nắm giữ hoặc phân bổ sang các kênh sử dụng thực đang gia tăng, trong khi tồn kho danh nghĩa không còn mang tính linh hoạt như trước.
_2.webp)
Lượng bạc đăng ký tại kho COMEX, đặc biệt tại J.P Morgan, suy giảm nhanh cho thấy cấu trúc thị trường bạc vật chất đang dần thắt chặt khi phần kim loại sẵn sàng cho giao dịch liên tục bị rút ra khỏi hệ thống. Tuy mức độ căng thẳng vẫn phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi từ phần bạc đủ điều kiện sang bạc đăng ký, khiến rủi ro biến động gia tăng nhưng chưa phủ nhận xu hướng thắt chặt của thị trường vật chất.
_2.webp)
Trung Quốc
Tồn kho bạc tại Sở giao dịch vàng Thượng Hải tiếp tục suy giảm mạnh, phản ánh dòng bạc vật chất đang được rút ra để đáp ứng nhu cầu sử dụng và tích trữ trong nước. Diễn biến này cho thấy thị trường bạc vật chất Trung Quốc vẫn trong trạng thái hút cung, làm giảm lượng kim loại sẵn có trong hệ thống lưu ký chính thức.
_1.webp)
Chênh lệch giá bạc tại Thượng Hải duy trì ở mức dương cao so với giá quốc tế, phản ánh nhu cầu bạc vật chất nội địa vẫn vượt trội và Trung Quốc tiếp tục đóng vai trò hút dòng cung toàn cầu. Việc mức chênh lệch có xu hướng thu hẹp cho thấy áp lực cầu đã phần nào hạ nhiệt, đồng thời nguồn cung được điều tiết tốt hơn thông qua nhập khẩu và tái phân bổ tồn kho.
_1.webp)
Việc các nhà sản xuất đồng Trung Quốc quay lại mua vào khi giá giảm sâu cho thấy vùng quanh 100.000 nhân dân tệ mỗi tấn đang đóng vai trò là mức chi phí chấp nhận được đối với nhu cầu sản xuất thực. Khối lượng mua mang tính “đủ dùng” sau kỳ nghỉ phản ánh cầu vật chất vẫn hiện hữu, dù mang tính phòng thủ và chưa chuyển sang tích trữ quy mô lớn.
_1.webp)




