Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần theo đuổi một lộ trình tăng trưởng dài hạn với các bước đi rõ ràng. Theo GS.TS. Ngô Thắng Lợi, quá trình này không chỉ đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ về mô hình tăng trưởng mà còn cần những chính sách đột phá trong khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực và cải cách thể chế nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Lộ trình nâng thu nhập quốc dân bình quân đầu người theo ba giai đoạn
Theo nhận định của GS.TS. Ngô Thắng Lợi, định hướng phát triển thu nhập quốc dân bình quân đầu người (GNI/người) của Việt Nam phù hợp với quan điểm của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các nghiên cứu của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Theo đó, lộ trình tăng trưởng được chia thành ba giai đoạn với những mục tiêu và nhiệm vụ trọng tâm khác nhau.
Giai đoạn 2026 - 2030 được xác định là thời kỳ tích lũy và xây dựng nền tảng. Trong thời gian này, Việt Nam cần ưu tiên hoàn thiện hệ thống hạ tầng chiến lược, nhất là đường sắt tốc độ cao và hạ tầng số, đồng thời nâng cao năng suất lao động và từng bước chuyển từ gia công sang tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng các ngành công nghệ cao như chip và bán dẫn.
Bước sang giai đoạn 2031 - 2040, được xem là "thập kỷ vàng", nền kinh tế cần tăng tốc để vượt qua bẫy thu nhập trung bình cao. Động lực tăng trưởng sẽ chuyển mạnh sang kinh tế tri thức, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh. Cùng với đó, doanh nghiệp trong nước cần nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới làm chủ công nghệ và mở rộng xuất khẩu các sản phẩm công nghệ ra thị trường quốc tế.
Giai đoạn 2041 - 2045 tập trung tối ưu hiệu quả phát triển thông qua nâng cao chất lượng sống của người dân, thúc đẩy phát triển bền vững, hoàn thiện chuỗi giá trị và từng bước dẫn dắt các xu hướng công nghệ mới.
Bốn chính sách đột phá để chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Để bảo đảm hoàn thành các mục tiêu trên, GS.TS. Ngô Thắng Lợi cho rằng Việt Nam cần chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên chất lượng, trong đó khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đóng vai trò là động lực chủ đạo.
Theo chuyên gia, nhóm giải pháp đầu tiên là thúc đẩy thương mại hóa công nghệ và kích thích đổi mới sáng tạo bằng cách đưa các kết quả nghiên cứu vào sản xuất, mở rộng sàn giao dịch công nghệ để kết nối doanh nghiệp với giới khoa học, đồng thời ưu tiên sử dụng các sản phẩm công nghệ "Make in Viet Nam" trong hoạt động mua sắm công.
Nhóm giải pháp thứ hai là nhanh chóng xây dựng lợi thế trong các ngành công nghệ tương lai. Điều này bao gồm phát triển hệ sinh thái bán dẫn tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng; đẩy mạnh ứng dụng AI vào logistics, tài chính và nông nghiệp công nghệ cao; đồng thời kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Ưu tiên nguồn lực cho công nghệ cao và cải cách thể chế
Một trong những nhiệm vụ quan trọng là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực số thông qua đào tạo lại lực lượng lao động, tăng tốc đào tạo kỹ sư bán dẫn và chuyên gia AI chất lượng cao đến năm 2030, đồng thời xây dựng cơ chế thu hút các nhà khoa học và chuyên gia công nghệ người Việt ở nước ngoài.
Song song với đó, cần khơi thông nguồn vốn đầu tư mạo hiểm bằng cách khuyến khích khu vực tư nhân tham gia đầu tư vào các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và đơn giản hóa thủ tục để thu hút các quỹ đầu tư quốc tế.
Theo GS.TS. Ngô Thắng Lợi, Việt Nam nên tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghiệp bán dẫn, điện tử chính xác, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, dữ liệu lớn, năng lượng tái tạo, kinh tế xanh và nông nghiệp công nghệ cao gắn với chế biến sâu.
Khép lại những đề xuất của mình, vị chuyên gia nhấn mạnh cải cách thể chế là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình phát triển. Theo ông, khoa học công nghệ có thể được ví như động cơ của nền kinh tế, còn thể chế chính là hệ thống đường ray. Chỉ khi thể chế được hoàn thiện, thông suốt và hiện đại, nền kinh tế mới có thể vận hành hiệu quả và tăng tốc hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Nguồn: CafeF





