Báo cáo Nonfarm Payrolls (NFP) luôn được xem là một trong những dữ liệu kinh tế có sức ảnh hưởng lớn nhất đối với thị trường tài chính toàn cầu. Không chỉ phản ánh sức khỏe của nền kinh tế Mỹ, báo cáo này còn tác động trực tiếp đến kỳ vọng về chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), qua đó ảnh hưởng tới USD, vàng, dầu thô và hầu hết các nhóm hàng hóa.
Điều đáng chú ý là trước thời điểm công bố NFP tháng 7, thị trường lao động Mỹ đang phát đi những tín hiệu khá mâu thuẫn. Nếu chỉ nhìn vào tỷ lệ thất nghiệp hay số lượng người bị sa thải, nhiều người sẽ cho rằng thị trường lao động vẫn rất khỏe. Tuy nhiên, khi đi sâu vào các dữ liệu bên trong, bức tranh lại cho thấy nhiều dấu hiệu đáng lo ngại.
Doanh nghiệp vẫn giữ người, nhưng không muốn tuyển thêm
Một trong những điểm sáng lớn nhất của thị trường lao động Mỹ hiện nay là tình trạng sa thải vẫn ở mức rất thấp.
Sau những bài học từ giai đoạn hậu đại dịch COVID-19, khi nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn vì thiếu lao động, các công ty hiện có xu hướng giữ chân nhân viên nhiều hơn thay vì cắt giảm nhân sự. Điều này khiến số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tiếp tục duy trì quanh vùng thấp nhất trong nhiều thập kỷ.
Tỷ lệ thất nghiệp cũng được kỳ vọng duy trì ở mức khoảng 4,2%, phản ánh rằng phần lớn người lao động đang có việc làm và thị trường chưa xuất hiện làn sóng thất nghiệp trên diện rộng.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc thị trường tuyển dụng đang sôi động.
Nhiều chuyên gia kinh tế mô tả giai đoạn hiện nay bằng cụm từ "No Hire, No Fire" – nghĩa là doanh nghiệp không sa thải nhưng cũng không tích cực tuyển dụng thêm.
Đây là trạng thái khá hiếm gặp trong lịch sử kinh tế Mỹ.
Người thất nghiệp ngày càng khó tìm việc
Nếu doanh nghiệp đang giữ người, vậy điều gì đang xảy ra với những người mất việc?
Thực tế cho thấy đây mới là điểm đáng lo nhất.
Theo các số liệu mới nhất, tỷ lệ người thất nghiệp kéo dài trên 6 tháng vẫn đang ở mức cao nhất trong hơn bốn năm. Ngay cả nhóm lao động trẻ, có trình độ đại học và thuộc độ tuổi lao động lý tưởng (25-54 tuổi) cũng mất nhiều thời gian hơn để tìm được công việc mới.
Đây là điều khá bất thường.
Thông thường, khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định trong thời gian dài, doanh nghiệp sẽ mở rộng tuyển dụng và sẵn sàng chấp nhận những lao động ít kinh nghiệm hơn. Tuy nhiên, chu kỳ hiện tại lại không diễn ra theo kịch bản đó.
Nghiên cứu của FED San Francisco cho thấy tốc độ tìm được việc làm của người lao động đã giảm đáng kể trong hai năm gần đây, phản ánh rằng thị trường lao động đang dần mất đi động lực mở rộng.
AI và công nghệ đang thay đổi cách doanh nghiệp tuyển dụng
Một trong những nguyên nhân quan trọng đến từ sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI).
Trong vài năm trở lại đây, rất nhiều doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào tự động hóa, phần mềm quản lý và AI nhằm nâng cao năng suất lao động.
Điều này giúp doanh nghiệp tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ hơn mà không cần tuyển thêm quá nhiều nhân viên.
Nói cách khác, thay vì mở rộng quy mô nhân sự, nhiều công ty đang lựa chọn tối ưu hóa lực lượng lao động hiện có.
Xu hướng này đặc biệt rõ nét trong các ngành công nghệ, tài chính, dịch vụ và văn phòng.
Nếu AI tiếp tục phát triển với tốc độ hiện nay, đây có thể trở thành một trong những yếu tố khiến tăng trưởng việc làm tại Mỹ duy trì ở mức thấp trong nhiều năm tới.
Thiếu lao động cũng khiến bức tranh trở nên khác biệt
Một yếu tố khác khiến dữ liệu việc làm trở nên khó phân tích là tốc độ tăng trưởng lực lượng lao động đã giảm đáng kể.
Việc siết chặt nhập cư cùng với làn sóng nghỉ hưu của thế hệ Baby Boomers khiến số người tham gia thị trường lao động không còn tăng nhanh như trước.
Điều này đồng nghĩa với việc nền kinh tế Mỹ hiện không cần tạo ra quá nhiều việc làm mới để giữ tỷ lệ thất nghiệp ổn định.
Theo nghiên cứu của FED, số việc làm mới cần thiết để duy trì tỷ lệ thất nghiệp có thể đã giảm mạnh so với giai đoạn 2023–2024.
Đó cũng là lý do vì sao mức tăng khoảng 90.000–100.000 việc làm mỗi tháng hiện nay không còn bị xem là quá yếu như trong các chu kỳ trước.
Dữ liệu NFP lần này sẽ mang ý nghĩa rất lớn
Theo dự báo của các tổ chức kinh tế, báo cáo NFP tháng 7 nhiều khả năng sẽ ghi nhận khoảng 98.000 việc làm mới, cải thiện đáng kể so với mức 57.000 của tháng trước.
Nếu con số thực tế vượt kỳ vọng, thị trường có thể hiểu rằng nền kinh tế Mỹ vẫn đủ sức chống chịu trước mặt bằng lãi suất cao.
Điều này sẽ củng cố quan điểm FED chưa cần vội vàng nới lỏng chính sách tiền tệ.
Ngược lại, nếu NFP tiếp tục gây thất vọng, đặc biệt khi đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp tăng lên hoặc tiền lương tăng chậm lại, kỳ vọng về việc FED hạ lãi suất sẽ gia tăng đáng kể.
Đó sẽ là yếu tố hỗ trợ cho vàng, bạc và nhiều nhóm hàng hóa, đồng thời tạo áp lực lên đồng USD.
Nhà đầu tư hàng hóa nên quan tâm điều gì?
Đối với thị trường hàng hóa, NFP không chỉ đơn thuần là báo cáo việc làm.
Đây là dữ liệu có khả năng thay đổi kỳ vọng về lãi suất, lợi suất trái phiếu và sức mạnh của đồng USD.
Một báo cáo tích cực thường khiến USD tăng giá, gây áp lực lên vàng và kim loại quý. Ngược lại, số liệu yếu thường thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn.
Đối với nhóm kim loại công nghiệp như đồng, tác động sẽ phụ thuộc vào việc thị trường đánh giá nền kinh tế Mỹ đang tăng trưởng mạnh hay đang chậm lại. Trong khi đó, dầu thô còn chịu ảnh hưởng đồng thời từ căng thẳng địa chính trị và triển vọng nhu cầu năng lượng.
Chính vì vậy, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào con số NFP mà cần theo dõi đồng thời tỷ lệ thất nghiệp, tăng trưởng tiền lương, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cũng như phản ứng của lợi suất trái phiếu và chỉ số USD Index sau khi dữ liệu được công bố.
Góc nhìn cá nhân
Theo quan điểm cá nhân, thị trường lao động Mỹ hiện không còn ở trạng thái quá mạnh như giai đoạn này, nhưng cũng chưa đủ yếu để buộc FED phải thay đổi chính sách ngay lập tức.
Điều đáng chú ý nhất là nền kinh tế đang bước vào giai đoạn chuyển đổi, khi AI, tự động hóa và sự thay đổi về nhân khẩu học khiến các chỉ số lao động truyền thống không còn phản ánh đầy đủ sức khỏe của nền kinh tế như trước.
Vì vậy, phản ứng của thị trường sau NFP có thể sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào các chi tiết trong báo cáo thay vì chỉ tập trung vào số lượng việc làm mới.
Trong bối cảnh biến động lớn thường xuất hiện ngay sau thời điểm công bố dữ liệu, việc quản trị rủi ro, kiểm soát đòn bẩy và kiên nhẫn chờ xu hướng xác nhận vẫn là chiến lược phù hợp hơn là cố gắng dự đoán kết quả trước giờ G.
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ thông tin và góc nhìn cá nhân về thị trường. Các nhận định không được xem là khuyến nghị mua bán hay lời khuyên đầu tư. Nhà đầu tư nên chủ động nghiên cứu, đánh giá rủi ro và chịu trách nhiệm với mọi quyết định giao dịch của mình.




