Chiến dịch quân sự do Mỹ và Israel tiến hành nhằm vào Iran đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cấu trúc địa chính trị Trung Đông cũng như trong cách thức Mỹ sử dụng sức mạnh quân sự. Khác với các cuộc chiến kéo dài trước đây tại Iraq hay Afghanistan, Mỹ đã thực hiện một chiến lược mới là tấn công nhanh, phá hủy năng lực quân sự then chốt và gây sức ép buộc đối phương thay đổi hành vi, thay vì cố gắng thay đổi hoàn toàn cấu trúc chính trị của quốc gia đó.

Trọng tâm của chiến dịch là các đòn tấn công chính xác nhằm vào trung tâm quyền lực và hệ thống quân sự của Iran. Các mục tiêu chính bao gồm cơ sở chỉ huy, hạ tầng tên lửa đạn đạo và mạng lưới của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC). Những cuộc tấn công này được thiết kế theo mô hình “decapitation strike” – tức là tấn công vào tầng lãnh đạo nhằm làm suy yếu khả năng ra quyết định và điều hành chiến tranh của đối phương. Việc loại bỏ lãnh đạo cấp cao của Iran đã tạo ra cú sốc chính trị lớn trong khu vực, nhưng đồng thời cũng đặt ra câu hỏi quan trọng đó là liệu việc loại bỏ lãnh đạo có thực sự làm thay đổi bản chất của chế độ hay không.
Kinh nghiệm lịch sử trong hơn hai thập kỷ qua cho thấy việc thay đổi lãnh đạo hiếm khi dẫn đến sự thay đổi sâu sắc trong cấu trúc quyền lực của các quốc gia Trung Đông. Sau cuộc chiến Iraq năm 2003, Mỹ đã loại bỏ Saddam Hussein nhưng không thể xây dựng được một trật tự chính trị ổn định. Tại Libya, sau khi Muammar Gaddafi bị lật đổ, nước này cũng rơi vào tình trạng hỗn loạn kéo dài. Afghanistan sau hai thập kỷ chiến tranh cuối cùng vẫn quay trở lại dưới quyền kiểm soát của Taliban. Những bài học này khiến Washington ngày càng thận trọng hơn với các chiến dịch “thay đổi chế độ” quy mô lớn.
Trong bối cảnh đó, chiến dịch chống Iran nhiều khả năng phản ánh một cách tiếp cận chiến lược khác, có thể gọi là “điều chỉnh hành vi của chế độ”. Mục tiêu của chiến lược này không phải là phá hủy hoàn toàn hệ thống chính trị của Iran, mà là buộc Tehran phải thay đổi các chính sách mà Washington coi là mối đe dọa, đặc biệt là chương trình tên lửa đạn đạo, năng lực hạt nhân và mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm trong khu vực. Đây là cách tiếp cận thực dụng hơn, dựa trên giả định rằng việc thay đổi hành vi của đối thủ có thể đạt được thông qua sức ép quân sự và kinh tế mà không cần phải tái cấu trúc toàn bộ quốc gia.
Phản ứng của Iran cho thấy nước này đã chuẩn bị cho một kịch bản xung đột kéo dài. Thay vì đối đầu trực diện với sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ và Israel, Tehran sử dụng chiến lược chiến tranh không đối xứng. Các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái được tiến hành nhằm vào các căn cứ quân sự và hạ tầng năng lượng trong khu vực. Đồng thời, Iran tìm cách mở rộng mặt trận xung đột sang các tuyến vận tải năng lượng quan trọng, đặc biệt là eo biển Hormuz – nơi khoảng 20% lượng dầu toàn cầu đi qua mỗi ngày. Chỉ cần tạo ra sự bất ổn tại khu vực này, Iran đã có thể gây ra tác động đáng kể tới thị trường năng lượng và kinh tế toàn cầu.

Eo biển Hormuz vì vậy trở thành một trong những điểm nóng chiến lược của cuộc khủng hoảng. Nếu tuyến vận tải này bị gián đoạn trong thời gian dài, giá dầu có thể tăng mạnh và tạo ra cú sốc đối với nền kinh tế thế giới. Tuy nhiên, Iran cũng phải cân nhắc mức độ leo thang vì việc phong tỏa hoàn toàn eo biển có thể kích hoạt phản ứng quân sự mạnh mẽ hơn từ Mỹ và các đồng minh.
Một yếu tố quan trọng khác của cuộc xung đột là sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực toàn cầu. Thế giới hiện nay không còn là hệ thống đơn cực như giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh, khi Mỹ có thể tiến hành các cuộc chiến dài hạn để tái cấu trúc các quốc gia khác. Sự trỗi dậy của Trung Quốc, vai trò ngày càng lớn của Nga và sự tự chủ chiến lược của các cường quốc khu vực đã tạo ra một môi trường đa cực phức tạp hơn. Trong bối cảnh này, Washington có xu hướng tránh các cuộc chiến kéo dài và thay vào đó sử dụng các chiến dịch quân sự ngắn hạn nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược cụ thể.
Tuy nhiên, chiến lược này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nếu sức ép quân sự làm suy yếu chế độ Iran nhưng không đủ để duy trì ổn định chính trị, quốc gia này có thể rơi vào tình trạng hỗn loạn hoặc nội chiến. Một Iran bất ổn nằm ngay cạnh eo biển Hormuz sẽ là kịch bản cực kỳ nguy hiểm đối với thương mại năng lượng toàn cầu. Ngoài ra, việc sử dụng các đòn tấn công nhằm vào lãnh đạo cấp cao cũng có thể tạo ra tiền lệ mới trong quan hệ quốc tế, làm gia tăng nguy cơ chạy đua vũ trang và khuyến khích các quốc gia phát triển năng lực răn đe mạnh hơn, bao gồm cả vũ khí hạt nhân.
Chiến dịch chống Iran vì vậy không chỉ là một cuộc xung đột khu vực mà còn là biểu hiện của sự thay đổi trong cách thức các cường quốc sử dụng sức mạnh quân sự trong thế kỷ XXI. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ các cuộc chiến chiếm đóng quy mô lớn sang các chiến dịch chính xác, nhanh và mang tính răn đe. Tuy nhiên, lịch sử Trung Đông cho thấy rằng việc sử dụng sức mạnh quân sự để giải quyết các vấn đề chính trị phức tạp thường chỉ tạo ra những vòng xoáy bất ổn mới. Vì vậy, kết quả cuối cùng của chiến dịch này sẽ phụ thuộc không chỉ vào các đòn tấn công quân sự mà còn vào khả năng các bên đạt được một thỏa thuận chính trị bền vững sau khi tiếng súng lắng xuống.




