Thị trường nông sản và nguyên liệu công nghiệp ngày 8/1 ghi nhận diễn biến thận trọng khi thị trường chờ báo cáo WASDE. Khảo sát cho thấy sản lượng ngô và đậu tương Mỹ có thể giảm nhẹ nhưng tồn kho vẫn cao. Trong khi giá cà phê tiếp tục giữ xu hướng tăng, còn ca cao thiếu động lực xu hướng rõ ràng, chờ thêm tín hiệu.
NÔNG SẢN

1. Kết quả khảo sát của Bloomberg trước thềm báo cáo WASDE cho thấy thị trường đang nghiêng về kịch bản sản lượng ngô và đậu tương Mỹ vụ 2025/26 giảm nhẹ so với ước tính tháng 12 của USDA, chủ yếu do điều chỉnh năng suất, trong khi diện tích thu hoạch hầu như không thay đổi. Với ngô, năng suất trung bình được kỳ vọng giảm 2 giạ/mẫu, kéo sản lượng thấp hơn khoảng 198 triệu giạ. Đối với đậu tương, mức điều chỉnh nhỏ hơn, khi năng suất giảm nhẹ 0,3 giạ/mẫu khiến sản lượng giảm khoảng 20 triệu giạ. Nhìn chung, các con số này mang tính tái cân chỉnh kỹ thuật hơn là một sự thay đổi lớn về cung, do đó không làm thay đổi đáng kể xu hướng cung–cầu tổng thể, nhưng vẫn duy trì nền hỗ trợ tâm lý nhất định cho giá trước thời điểm công bố báo cáo.

2. Kết quả khảo sát tồn kho ngũ cốc ngày 1/12 của Bloomberg cho thấy tồn kho ngô, đậu tương và lúa mì Mỹ đều được kỳ vọng cao hơn so với cùng kỳ năm trước, phản ánh nguồn cung vẫn khá dồi dào trong ngắn hạn. Trong đó, ngô nổi bật nhất khi tồn kho trung bình ước đạt gần 13,0 tỷ giạ, tăng khoảng 905 triệu giạ so với năm ngoái, củng cố nhận định nhu cầu thức ăn chăn nuôi và hạng mục lượng ngũ cốc dùng cho chăn nuôi cộng với phần chênh lệch thống kê trong quý I là biến số then chốt. Đậu tương và lúa mì cũng ghi nhận mức tăng tồn kho vừa phải, cho thấy áp lực cung chưa giảm rõ rệt.

3. Khảo sát của Bloomberg trước thềm báo cáo WASDE cho thấy tồn kho cuối kỳ ngô và đậu tương Mỹ niên vụ 2025/26 được thị trường kỳ vọng cao hơn so với ước tính tháng 12 của USDA, trong khi lúa mì gần như không thay đổi hoặc giảm nhẹ. Cụ thể, tồn kho ngô trung bình ước đạt khoảng 2,0 tỷ giạ, cao hơn mức trước đó, phản ánh tốc độ tiêu thụ chưa đủ mạnh để hút hết nguồn cung. Đậu tương cũng được dự báo tồn kho nhích lên, cho thấy cán cân cung–cầu vẫn chưa thực sự thắt chặt. Ngược lại, lúa mì có xu hướng ổn định hơn, cho thấy rủi ro cung không gia tăng thêm.

4. Khảo sát của Bloomberg trước báo cáo diện tích gieo trồng lúa mì vụ đông 2026 cho thấy thị trường đồng thuận về khả năng diện tích giảm so với năm trước, đánh dấu tín hiệu thắt chặt nguồn cung ngay từ đầu niên vụ mới. Tổng diện tích lúa mì vụ đông được ước tính khoảng 32,4 triệu mẫu, thấp hơn mức năm 2025, trong đó lúa mì vụ đông cứng (HRW), phân khúc quan trọng nhất, giảm rõ rệt nhất. Lúa mì vụ đông mềm (SRW) và lúa mì trắng cũng ghi nhận mức điều chỉnh giảm nhẹ.

5. Điều kiện lúa mì vụ đông Mỹ cho thấy bức tranh phân hóa rõ rệt giữa các bang so với báo cáo tiến độ mùa vụ cuối tháng 11. Một số khu vực ghi nhận cải thiện đáng kể về tỷ lệ tốt/xuất sắc, nổi bật là Montana (+16%), Illinois (+8%) và Missouri (+6%). Ngược lại, Colorado (-26%), Nebraska (-14%) và Oklahoma (-9%) chứng kiến sự suy giảm mạnh, làm dấy lên lo ngại về rủi ro năng suất tại các bang trồng lúa mì chủ chốt nếu điều kiện bất lợi kéo dài.

6. Diễn biến kỹ thuật cho thấy đậu tương chưa thể kéo dài nhịp hồi phục, dù đã có xác nhận mua hàng mới từ Trung Quốc. Đà tăng chững lại khi thị trường thận trọng trước khả năng USDA điều chỉnh giảm nhu cầu xuất khẩu trong báo cáo sắp công bố, qua đó làm suy yếu động lực giá. Về mặt kỹ thuật, giá vẫn bị kiềm chế dưới đường xu hướng giảm, cho thấy phe mua chưa giành lại quyền kiểm soát. Chỉ khi phá vỡ rõ ràng vùng kháng cự xu hướng này, thị trường mới có cơ sở để mở rộng nhịp tăng bền vững hơn; ngược lại, việc không vượt được sẽ khiến đậu tương tiếp tục dao động yếu trong ngắn hạn.

7. Dữ liệu chi phí trực tiếp trồng ngô tại miền trung bang Illinois cho thấy phân bón vẫn là khoản chi lớn nhất, vượt xa thuốc bảo vệ thực vật và giống. Kể từ năm 2000, cả ba cấu phần chi phí đều có xu hướng tăng, nhưng phân bón biến động mạnh nhất và bứt lên rõ rệt sau giai đoạn 2021–2022, phản ánh áp lực từ giá đầu vào toàn cầu. Thuốc BVTV đứng thứ hai, tăng đều theo thời gian, trong khi chi phí giống tăng chậm hơn nhưng vẫn duy trì xu hướng đi lên.

8. Chi phí thu hoạch ngô năm 2025 được ghi nhận cao hơn rõ rệt so với các năm gần đây, bất kể quy mô diện tích canh tác. Mặc dù chi phí bình quân trên mỗi mẫu giảm dần khi diện tích thu hoạch tăng nhờ hiệu quả quy mô, đường chi phí năm 2025 vẫn nằm cao hơn các mốc 2023, 2021 và các năm trước đó. Nguyên nhân chủ yếu đến từ giá thiết bị và máy móc nông nghiệp tăng cao, làm đội chi phí cố định.

9. Chi phí thu hoạch bằng máy gặt đập trên mỗi mẫu cho thấy hiệu quả quy mô rất rõ rệt, diện tích vận hành càng lớn thì chi phí bình quân càng giảm, bất kể cấu hình máy. So sánh theo công suất, máy combine nhỏ hơn có chi phí trên mỗi mẫu thấp hơn một chút so với các dòng công suất lớn ở mọi mức diện tích, do chi phí đầu tư và khấu hao thấp hơn. Tuy nhiên, chênh lệch này thu hẹp dần khi quy mô diện tích tăng, cho thấy các trang trại lớn có thể hấp thụ tốt hơn chi phí cố định của máy móc công suất cao.

10. Giá trị máy móc bình quân trên mỗi mẫu đất giảm dần khi quy mô diện tích canh tác tăng. Khi diện tích lớn hơn, chi phí khấu hao và chi phí quản lý máy móc được phân bổ trên nhiều mẫu đất hơn, giúp giảm chi phí cố định trên mỗi đơn vị diện tích. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa việc mở rộng diện tích luôn là chiến lược tài chính tối ưu, đặc biệt trong bối cảnh chi phí đầu tư cao và môi trường lợi nhuận bị thu hẹp.

11. Chi phí liên quan đến máy móc trong sản xuất ngô tăng mạnh theo thời gian, với khấu hao là khoản chi lớn nhất, tiếp theo là chi phí sửa chữa. Kể từ năm 2000, tất cả các cấu phần chi phí gồm khấu hao, sửa chữa, nhiên liệu và thuê máy đều có xu hướng đi lên. Đáng chú ý, khấu hao tăng nhanh nhất trong thập kỷ qua, cho thấy áp lực từ đầu tư thiết bị ngày càng nặng nề đối với nông dân. Mặt bằng chi phí máy móc cao hiện nay tiếp tục làm thu hẹp biên lợi nhuận trồng ngô và củng cố xu hướng chỉ những trang trại quy mô lớn mới có khả năng hấp thụ hiệu quả các chi phí cố định này.

12. Giá ngô đang đi ngang trong biên độ hẹp khoảng 30 cent, cho thấy sự thiếu vắng động lực rõ ràng từ cả phía mua lẫn bán. Cấu trúc giá đi ngang kéo dài cho thấy dòng tiền đứng ngoài, chờ đợi một tín hiệu phá vỡ đủ mạnh. Về kỹ thuật, chỉ khi giá vượt rõ ràng lên trên vùng 4,55 USD/giạ hoặc phá xuống dưới 4,30 USD/giạ, thị trường mới thoát khỏi trạng thái hiện tại và hình thành xu hướng mới.



13. Dữ liệu tiêu thụ dầu thực vật cho sản xuất biodiesel tại Mỹ trong tháng 10/2025 cho thấy nhu cầu suy yếu rõ rệt so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, dầu đậu tương giảm 18%, dầu cải dầu giảm mạnh 43%, còn dầu ngô giảm 6% so với cùng kỳ. Nhu cầu năng lượng sinh học hiện chưa đủ mạnh để đóng vai trò lực đỡ giá.

14. Nhập khẩu các loại dầu thực vật chủ chốt của EU trong niên vụ hiện tại đang thấp hơn mức trung bình 3 năm.



15. Nhập khẩu dầu thực vật của EU đang phân hóa rõ rệt. Dầu cọ tiếp tục giảm, thấp hơn cả trung bình 3 năm lẫn cùng kỳ. Dầu đậu tương dù vẫn thấp hơn mức trung bình nhiều năm, nhưng tăng mạnh so với cùng kỳ. Nổi bật nhất là dầu cải dầu, với nhập khẩu tăng vọt so với cả trung bình 3 năm và năm ngoái.

16. Đà tăng của lúa mì hiện chủ yếu phản ánh rủi ro thời tiết hơn là thay đổi cung–cầu cơ bản. Dự báo cho thấy phần lớn các vùng trồng lúa mì vụ đông của Mỹ đang ấm hơn bình thường, trong khi tuyết phủ ít hơn dự kiến, làm giảm lớp bảo vệ tự nhiên cho cây trồng. Điều này khiến lúa mì dễ tổn thương nếu cuối tháng 1 xuất hiện một đợt lạnh mạnh. Trên phương diện thị trường, rủi ro thời tiết này đã kích hoạt lực mua phòng ngừa, hỗ trợ giá trong ngắn hạn, dù xu hướng bền vững vẫn phụ thuộc vào việc thời tiết có thực sự chuyển xấu hay không.

17. Giá ngô đang lấy lại đà tăng sau khi kiểm tra thành công vùng hỗ trợ xu hướng, giúp phe mua giành lại thế chủ động trong ngắn hạn. Hợp đồng ngô tháng 3/2026 đã hồi phục xuyên suốt tuần qua, mở ra khả năng kiểm định lại vùng đỉnh thiết lập trong tuần Giáng sinh. Tuy nhiên, động lực bứt phá có thể chững lại trước báo cáo USDA sắp tới, khi thị trường nhiều khả năng chờ đợi tín hiệu cơ bản rõ ràng hơn trước khi xác nhận một nhịp tăng bền vững.
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

1. Giá cà phê tiếp tục duy trì đà tăng mạnh sau cú phá vỡ kênh giảm vào cuối tuần trước. Kể từ đó, phe mua giữ quyền kiểm soát khi giá tái chiếm EMA 50 ngày và tiếp diễn bằng các phiên tăng liên tiếp, cho thấy động lượng đang được củng cố. Việc thiếu vắng tín hiệu do dự phản ánh lực bán chưa đủ thuyết phục, trong khi các vị thế bán và dòng tiền đứng ngoài buộc phải điều chỉnh theo xu hướng. Đây là diễn biến điển hình sau phá vỡ, khi kháng cự cũ chuyển thành hỗ trợ mới. Chừng nào chưa xuất hiện dấu hiệu suy yếu hay đảo chiều, xu hướng ngắn hạn vẫn nghiêng về tăng giá.

2. Ca cao hiện vẫn thiếu động lực xu hướng rõ ràng. Nến bao phủ giảm phiên trước cho thấy áp lực bán còn tồn tại, trong khi nến inside tăng trong phiên thứ Tư phản ánh sự chững lại của đà giảm khi giá neo quanh EMA 50 ngày. Về mặt tâm lý, thị trường đang trong pha tiêu hóa, khi cả bên mua lẫn bên bán đều chưa hành động dứt khoát. Mô hình vai–đầu–vai ngược vẫn tồn tại về cấu trúc nhưng chưa được xác nhận. Ở thời điểm này, chưa có thiết lập rủi ro/lợi nhuận hấp dẫn, vì vậy chiến lược phù hợp là đứng ngoài và chờ tín hiệu rõ ràng hơn.

3. Xuất khẩu cà phê nhân của Brazil trong tháng 12 đạt khoảng 3,5 triệu bao 60 kg, tăng 4% so với tháng 12 năm trước nhưng giảm nhẹ 1% so với tháng 11, cho thấy nhịp xuất khẩu vẫn ổn định theo mùa vụ. Lũy kế giai đoạn tháng 4–12 đạt 27,2 triệu bao, thấp hơn 23% so với cùng kỳ niên vụ trước.

4. Xuất khẩu cà phê Việt Nam trong tháng 12 đạt khoảng 3,0 triệu bao, tăng mạnh 43% so với cùng kỳ năm trước và 106% so với tháng 11. Lũy kế giai đoạn tháng 10–12 đạt 5,7 triệu bao, cao hơn 46% so với cùng kỳ niên vụ trước.

5. Tồn kho cà phê trên sàn ICE đang phân hóa: Arabica giảm dần trong khi Robusta tăng mạnh nửa đầu năm rồi hạ nhiệt về cuối năm, cho thấy Arabica vẫn được hỗ trợ về cung, còn Robusta bớt căng thẳng hơn trong ngắn hạn.

6. Xuất khẩu cà phê Sumatra trong tháng 11 đạt khoảng 568 nghìn bao, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước nhưng giảm 6% so với tháng 10. Lũy kế giai đoạn tháng 4–11 đạt 4,7 triệu bao, tăng mạnh 85% so với cùng kỳ.

7. Dữ liệu lịch sử cho thấy tồn kho ca cao trên sàn ICE thường đạt đỉnh vào giữa năm rồi giảm dần về cuối năm. Tuy nhiên, mức tồn kho những năm gần đây thấp hơn rõ rệt so với giai đoạn trước.

8. Lượng ca cao cập cảng Bờ Biển Ngà từ đầu niên vụ đến ngày 4/1 đạt khoảng 1,07 triệu tấn, thấp hơn 3% so với cùng kỳ niên vụ trước và 1% so với mức trung bình 4 năm gần nhất.




