Thị trường nông sản và nguyên liệu công nghiệp ngày 7/1: Brazil khép lại năm 2025 với kỷ lục xuất khẩu đậu tương, trong khi xuất khẩu Mỹ sang Trung Quốc vẫn chậm. Bên cạnh đó, cà phê ghi nhận xu hướng chuyển dịch, bứt phá lên trên kênh giảm.
NÔNG SẢN

1. Với việc hoàn tất dữ liệu tháng 12, Brazil chính thức khép lại năm 2025 với mức xuất khẩu đậu tương cao nhất lịch sử, đạt 108,2 triệu tấn. Động lực chủ đạo đến từ nhu cầu mạnh của Trung Quốc, khi lượng xuất khẩu sang thị trường này đạt 85,4 triệu tấn, cũng là kỷ lục mới. Đáng chú ý, trong vòng 10 năm qua, cả tổng xuất khẩu đậu tương của Brazil lẫn khối lượng xuất sang Trung Quốc đều đã tăng hơn gấp đôi, phản ánh sự mở rộng bền vững của nguồn cung Brazil và vai trò ngày càng then chốt của Trung Quốc trong thương mại đậu tương toàn cầu.

2. Trung Quốc tiếp tục mua 10 tàu đậu tương từ Mỹ với mức chênh lệch giữa giá hợp đồng giao ngay và tương lai giữ nguyên so với tuần trước, trong khi nguồn hàng Brazil rẻ hơn khoảng 1 USD/giạ cho kỳ giao tháng 3, duy trì lợi thế cạnh tranh về giá. Thị trường cũng ghi nhận nhiều giao dịch xuất khẩu từ Brazil cho các tháng từ tháng 2 đến tháng 6, kèm theo tin đồn cho tháng 7, cho thấy nhu cầu nhập khẩu vẫn trải rộng theo thời gian. Ở chiều giá, giá giao cuối khiến biên lợi nhuận ép dầu giảm nhẹ 2–3 USD/tấn, song vẫn ở vùng tích cực. Dù xuất hiện tin đồn Trung Quốc có thể nối lại đấu giá đậu tương, thông tin này chưa được xác nhận và chưa phản ánh vào giá trên sàn Đại Liên (DCE). Ngược lại, chênh lệch giá khô đậu trên DCE đang mạnh lên, phản ánh chuỗi cung ứng đậu tương thắt chặt hơn và nguồn cung khô đậu suy giảm.

3. Dù thị trường chú ý nhiều đến các thông tin Trung Quốc mua đậu tương, dữ liệu kiểm định xuất khẩu lũy kế của Mỹ sang Trung Quốc trong niên vụ 2025/26 cho thấy bức tranh kém tích cực hơn. Tính đến đầu tháng 1, khối lượng kiểm định chỉ đạt mức rất thấp, giảm 553 triệu giạ (–92%) so với cùng kỳ năm trước và thấp hơn 673 triệu giạ (–94%) so với trung bình 5 năm. Điều này cho thấy, bất chấp các giao dịch đơn lẻ được công bố, tiến độ xuất khẩu thực tế vẫn chậm đáng kể.

4. Giá bình quân niên vụ nông sản Mỹ cho thấy chu kỳ tăng mạnh 2021–2023 đã kết thúc, khi đậu tương, lúa mì và ngô bước vào giai đoạn hạ nhiệt và ổn định trong 2023–2025. Theo dự báo của USDA, niên vụ 2025–26 sẽ duy trì mặt bằng giá thấp hơn nhưng bền hơn: đậu tương khoảng 10,50 USD/giạ, lúa mì 5,00 USD/giạ và ngô 4,00 USD/giạ. Sang 2026–27, giá có thể phục hồi nhẹ, song khó quay lại đỉnh cao lịch sử, phản ánh nguồn cung toàn cầu dồi dào và tăng trưởng nhu cầu ở mức vừa phải.

5. Giá bình quân niên vụ (MYA) của Mỹ cho thấy đậu tương và ngô đã trải qua các chu kỳ tăng–giảm rõ rệt trong hơn 60 năm. Giai đoạn 2021–2022 đánh dấu đỉnh giá lịch sử do cú sốc cung cầu toàn cầu, sau đó giá hạ nhiệt dần từ 2023 khi nguồn cung được cải thiện. Dự báo đến 2025, đậu tương quay về vùng 10,0–10,5 USD/giạ và ngô quanh 4,0 USD/giạ, phản ánh thị trường đang tái cân bằng, với mặt bằng giá thấp hơn giai đoạn đỉnh nhưng vẫn cao hơn mức trung bình dài hạn trước năm 2005.

6. Ngân sách cây trồng 2026 tại Trung Illinois cho thấy đất nông nghiệp thuê đang lỗ, với thu nhập ròng âm khoảng 32 USD/mẫu Anh dù có hỗ trợ ARC/PLC. Chi phí sản xuất và tiền thuê đất cao vượt quá lợi nhuận tạo ra, khiến việc mở rộng đất thuê để duy trì dòng tiền tiềm ẩn rủi ro, trừ khi có hỗ trợ bổ sung hoặc điều chỉnh chi phí/giá thuê.

7. Trong nhiều năm, dầu đậu tương và dầu cọ thường biến động cùng chiều về giá do có tính thay thế cao. Tuy nhiên, từ năm 2020, mối liên kết này suy yếu rõ rệt, với các giai đoạn phân kỳ giá diễn ra thường xuyên và kéo dài hơn, phản ánh những khác biệt ngày càng lớn về cung–cầu, chính sách và cấu trúc thị trường của từng mặt hàng.

8. Dữ liệu cho thấy sản lượng dầu thực vật toàn cầu tăng mạnh, trong đó dầu cọ và dầu đậu tương giữ vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, mối quan hệ giá giữa hai loại dầu này ngày càng bị chi phối bởi các yếu tố mang tính khu vực, thay vì cú sốc cung–cầu toàn cầu như trước. Tại Mỹ, các chính sách nhiên liệu sinh học đang trở thành yếu tố quyết định đối với nhu cầu và giá dầu đậu tương, khiến thị trường này ít phụ thuộc hơn vào biến động dầu cọ thế giới. Điều này buộc các bên tham gia phải theo dõi song song cả diễn biến toàn cầu và chính sách nội địa.

9. Trọng tâm thị trường hiện nay không phải ở lực mua của Trung Quốc, mà ở khả năng hấp thụ của các khách hàng ngoài Trung Quốc. Yếu tố này trở nên đặc biệt quan trọng khi Brazil đã quay lại mức chiết khấu chào bán xuất khẩu theo mùa, gia tăng cạnh tranh về giá và tạo áp lực lên nhu cầu đối với nguồn hàng khác.

10. Dự báo trước đây về mức hụt 94 triệu giạ so với chỉ tiêu xuất khẩu đậu tương của USDA được xây dựng trên giả định nhu cầu từ các thị trường ngoài Trung Quốc tăng 5% so với cùng kỳ. Hiện tại, giả định này không còn vững, khi lượng mua đậu tương Mỹ của nhóm khách hàng này chỉ tăng khoảng 1%, trong bối cảnh Brazil quay lại chào bán với mức giá chiết khấu cạnh tranh. Trong trường hợp nhu cầu ngoài Trung Quốc chỉ giữ nguyên so với năm trước, ở mức khoảng 1,050 tỷ giạ, thì mức hụt so với dự báo xuất khẩu của USDA có thể tăng lên 144 triệu giạ.

11. Dữ liệu COT cho thấy các quỹ đầu cơ đã bán ròng 25,8 nghìn hợp đồng đậu tương trong tuần tính đến hết ngày 30/12, song vị thế chung vẫn ở trạng thái mua ròng 84,6 nghìn hợp đồng. Điều này phản ánh một vụ thu hoạch nhiều biến động, khi dòng tiền đầu cơ thay đổi mạnh theo thông tin thị trường. Đặt trong bối cảnh đó, độ trễ của dữ liệu có thể đã góp phần làm biên độ dao động giá trở nên cực đoan hơn.

12. Thị trường ngô kỳ hạn tháng 3 tiếp tục đi ngang trong biên độ hẹp suốt 4 tháng, khi giá chưa thể bứt phá lên trên 4,50 USD/giạ cũng như chưa xuyên thủng vùng hỗ trợ 4,35 USD/giạ. Dù xuất khẩu duy trì tích cực với doanh số bán tăng 31% và khối lượng kiểm định tăng 65%, giá vẫn thiếu động lực rõ ràng. Tâm điểm sắp tới là báo cáo WASDE công bố vào thứ Hai, nơi thị trường kỳ vọng sản lượng ngô có thể bị điều chỉnh giảm, đồng thời nhu cầu ngô làm thức ăn chăn nuôi có khả năng được rà soát lại.
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

1. Giá cà phê đang cho thấy sự chuyển dịch xu hướng rõ rệt sau khi bứt phá lên trên kênh giảm, với hai phiên tăng liên tiếp xác nhận lực theo xu hướng. Diễn biến giá thể hiện nến tiếp diễn tăng và nến mở rộng, cho thấy phe mua đang chủ động gia tăng lợi thế, trong khi phe bán suy yếu. Các chỉ báo động lượng như MACD và RSI đồng thuận ủng hộ xu hướng tăng, củng cố tín hiệu kỹ thuật. Hiện giá đang tiến sát đường EMA 50 ngày, đóng vai trò là ngưỡng kiểm định quan trọng; với các vị thế đã tham gia từ cú breakout, chiến lược phù hợp là chốt lời từng phần và dời dừng lỗ theo xu hướng để vừa bảo vệ lợi nhuận vừa bám sát đà tăng chủ đạo.

2. Giá ca cao trong phiên gần nhất hình thành nến hammer tại đường EMA 50, cho thấy lực mua xuất hiện tại vùng hỗ trợ sau áp lực bán đầu phiên. Về kỹ thuật, tín hiệu này phù hợp với cấu trúc vai phải của mô hình vai–đầu–vai ngược, cho thấy động lượng giảm có thể đang suy yếu. Khi giá còn giữ trên mốc 5.800, cấu trúc hiện tại vẫn được duy trì và khả năng kiểm định vùng neckline vẫn còn. Ngược lại, việc phá vỡ mốc 5.800 sẽ làm giảm độ tin cậy của kịch bản này.

3. Về ngắn hạn, phe bán bông vẫn giữ lợi thế kỹ thuật nhẹ, nhưng động lực đang chuyển dần sang phe mua khi giá bắt đầu hình thành xu hướng tăng trên biểu đồ ngày. Mốc then chốt tiếp theo là 67,50 cent/pound: một phiên đóng cửa trên vùng này sẽ củng cố kịch bản tăng, xác nhận việc giá vượt đường xu hướng giảm kéo dài nhiều năm và đưa thị trường lên vùng cao nhất trong 4 tháng. Ngược lại, không giữ được mốc này sẽ làm dấy lên rủi ro bứt phá giả.




