Thị trường nông sản và nguyên liệu công nghiệp ngày 22/1: Logistics xuất khẩu Mỹ bị ảnh hưởng khi mực nước sông Mississippi giảm sâu, đậu tương đứng trước ngưỡng kỹ thuật với xu hướng tăng. Bên cạnh đó, thời tiết khô hạn tại Nam Mỹ nếu kéo dài có thể hỗ trợ ngô và đậu tương Mỹ.
NÔNG SẢN

1. Chỉ trong chưa đầy 3 ngày, mực nước sông Mississippi tại St. Louis đã giảm gần 9 feet, rơi xuống –4,47 feet — thuộc 10 mức thấp nhất lịch sử. Diễn biến này tạo ra áp lực logistics nghiêm trọng tại đầu mối trung chuyển xuất khẩu lớn nhất của Mỹ, khi hoạt động xà lan bị hạn chế mạnh (giảm tải, giãn chuyến, thậm chí tạm ngưng), kéo theo chi phí vận chuyển tăng cao. Hệ quả là chuỗi cung ứng nông sản và hàng hóa xuất khẩu đối mặt rủi ro chậm trễ, làm suy yếu khả năng cạnh tranh trong ngắn hạn.

2. Đậu tương đang đứng trước một ngưỡng kỹ thuật mang tính quyết định đối với xu hướng tăng. Hiện giá đang kiểm định mức thoái lui Fibonacci 23,6%, ngay bên dưới vùng đỉnh thiết lập trong tháng 11, cho thấy sự giằng co rõ rệt giữa lực mua và lực bán. Nếu bứt phá dứt khoát lên trên mốc 23,6%, thị trường sẽ hình thành đỉnh cao hơn đầu tiên sau nhiều tháng, qua đó củng cố tín hiệu đảo chiều tích cực. Khi đó, dư địa tăng giá có thể được mở rộng, với mục tiêu hướng lên vùng 10,89 – 11,05 USD/giạ, tương ứng 38,2%–50% của nhịp giảm trước. Đáng lưu ý, mốc 10,89 USD/giạ không chỉ là mức Fibonacci quan trọng mà còn là vùng kháng cự lịch sử, nơi thị trường từng hai lần tạo đỉnh trong năm ngoái. Việc chinh phục thành công khu vực này sẽ đóng vai trò then chốt trong việc xác nhận sự chuyển dịch sang xu hướng tăng bền vững hơn.

3. Lịch sử cho thấy các mốc kháng cự cũ thường chuyển thành hỗ trợ mới với 3,00 USD/giạ từng là trần trước 2006 rồi trở thành đáy đến 2020, tương tự, 4,00 USD/giạ là trần trong giai đoạn 2014–2020 và hiện đang giữ vai trò hỗ trợ. Thực tế vài năm qua, giá chỉ hai lần xuyên dưới 4,00 và đều giảm rất ngắn, củng cố khả năng đây là vùng đáy dài hạn của thị trường.

4. Hoạt động bán đậu tương của nông dân Argentina và Brazil hiện chậm hơn khoảng 4,5 triệu tấn so với cùng kỳ năm ngoái. Nếu lặp lại nhịp độ của năm trước, đến cuối tháng 4 thị trường có thể hấp thụ khoảng 40 triệu tấn.Tuy nhiên, bối cảnh năm nay khác biệt: không còn chiến tranh thương mại; các nhà ép dầu nắm giữ đậu tương nhiều hơn tại Brazil, trong khi mức sở hữu tại China thấp hơn. Với Argentina, khả năng bán ra sẽ thấp hơn năm ngoái do không còn ưu đãi thuế retenciones, sản lượng nhỏ hơn và thời tiết khô hạn. Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy lực bán nông dân (FS) tại Nam Mỹ nhiều khả năng tăng chậm hơn trong niên vụ này, làm giảm tốc độ nguồn cung đổ ra thị trường trong ngắn hạn.

5. Xu hướng giảm giá FOB đã tái diễn, nhưng không xuất phát từ lực bán mạnh của nông dân hay giá kỳ hạn thuận lợi hơn (CBOT tương đối ổn định và BRL đã lên đỉnh trong năm). Nguyên nhân chính đến từ nguồn cung đậu tương ra thị trường sớm hơn và nhu cầu mua kém quyết liệt từ China. Cụ thể, Trung Quốc đã đặt mua ít hơn khoảng 5,5 triệu tấn cho cửa sổ giao hàng FMAMJJA so với cùng kỳ năm ngoái, qua đó tạo áp lực giảm lên giá FOB trong ngắn hạn.

6. Dự báo giá bình quân niên vụ 2025–26 cho thấy mặt bằng giá nông sản chủ chốt ở mức trung tính, phản ánh cán cân cung – cầu toàn cầu tương đối ổn định. Đậu tương được ước khoảng 10,20 USD/giạ, lúa mì khoảng 4,90 USD/giạ và ngô khoảng 4,10 USD/giạ. Các mức này hàm ý thị trường chưa đối mặt rủi ro thiếu hụt lớn, và giá nhiều khả năng dao động trong biên độ hẹp, trừ khi xuất hiện biến động mạnh từ thời tiết hoặc các yếu tố địa chính trị.

7. Giá bình quân niên vụ của ngô và đậu tương Mỹ giai đoạn 1960–2025 (dự báo) cho thấy mặt bằng giá dài hạn đã dịch chuyển lên mức cao hơn kể từ sau những năm 2000. Dù biến động theo chu kỳ, giá đậu tương và ngô hiện duy trì trên nền trung bình lịch sử, phản ánh chi phí sản xuất cao hơn và nhu cầu ổn định. Các mức dự báo 2025 cho thấy thị trường đang bình ổn sau giai đoạn biến động mạnh, chưa xuất hiện dấu hiệu quay lại mặt bằng giá thấp của các thập kỷ trước.

8. Chi phí sản xuất ngô – đậu tương tại Trung Illinois dự kiến giảm nhẹ trong năm 2025 so với 2024, nhưng vẫn ở mức cao so với lịch sử. Giá hòa vốn ước khoảng 4,58 USD/giạ với ngô và 10,62 USD/giạ với đậu tương (2025), tăng lên 4,71 và 10,80 USD/giạ vào 2026. Điều này cho thấy áp lực lợi nhuận vẫn lớn, buộc giá thị trường phải duy trì trên các mốc này để nông dân có lãi.

9. Biến động của ngô kỳ hạn tháng 3 hiện rất thấp, gần mức đáy 20 năm. Điều này cho thấy thị trường đang yên ắng, chưa cần phòng vệ rủi ro giá gấp. Theo mùa vụ, biến động thường tăng từ tháng 3 và hạ dần vào tháng 6, nên rủi ro biến động mạnh có thể xuất hiện muộn hơn.

10. Thu nhập ròng của nông trại Illinois biến động mạnh theo chu kỳ giá nông sản. Khi thu nhập tăng cao, đầu tư máy móc – xây dựng tăng nhanh khi thu nhập giảm, đầu tư lập tức thu hẹp, trong khi chi phí sinh hoạt gia đình ít biến động. Điều này cho thấy nông dân linh hoạt trong đầu tư nhưng khó giảm chi phí cố định.

11. Thu nhập ròng bình quân của các trang trại ngũ cốc tại Illinois biến động mạnh theo chu kỳ, trong khi 20% trang trại có hiệu quả thấp nhất thường xuyên chịu thu nhập rất thấp, thậm chí âm. Ngay cả trong giai đoạn thu nhập toàn ngành tăng vọt (2021–2022), nhóm đáy vẫn không cải thiện tương xứng, cho thấy rủi ro phân hóa lớn và áp lực tài chính kéo dài đối với các trang trại yếu hơn.
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

1. Khô hạn tại Argentina và miền Nam Brazil nếu kéo dài có thể hỗ trợ giá ngô và đậu tương Mỹ. Hiện ngô có hỗ trợ quanh 4,20 USD/giạ, kháng cự 4,25; đậu tương giữ trên MA20 ~10,58 USD/giạ, với kháng cự gần 10,68–10,70.

2. Ca cao xuất hiện nến spinning top tại kháng cự giảm, cho thấy lưỡng lự sau nhịp bán mạnh. RSI ~27 vẫn quá bán, áp lực bán đang chậm lại, nhưng xu hướng giảm chưa bị phá vỡ. Hiện là giai đoạn quan sát chờ xác nhận, với giá đóng cửa phiên trước và giá trong phiên hôm nay mang tính quyết định.

3. Xuất khẩu cà phê Brazil trong tháng 12 giảm còn 3,13 triệu bao, thấp hơn rõ rệt mức bình quân 5 năm là 3,75 triệu bao. Con số này tương ứng giảm 13,5% so với tháng trước và giảm 20,1% so với cùng kỳ năm ngoái. Đáng chú ý, nhập khẩu cà phê Brazil của Mỹ vẫn chưa phục hồi, giảm tới 52,4% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu quốc tế còn yếu, tạo áp lực lên thị trường trong ngắn hạn.

4. USDA giảm ước tính lượng đường tiêu thụ tại Mỹ, cho thấy nhu cầu đang suy yếu. Nguyên nhân có thể đến từ thuốc GLP-1(thuốc giảm cân), giá thực phẩm cao và ý thức hạn chế đường của người tiêu dùng. Vấn đề còn lại là liệu giá đường và ca cao giảm có đủ để kéo nhu cầu hồi phục hay không.

5. Vị thế mua đầu cơ hiện ở vùng thấp hiếm thấy, thấp nhất kể từ 2020, cho thấy tâm lý thị trường rất thận trọng. Dòng tiền đầu cơ suy yếu, trong khi nhà sản xuất tăng phòng vệ giá. Cấu trúc này hàm ý áp lực bán đầu cơ đã giảm, nhưng động lực tăng vẫn chưa đủ mạnh để xác nhận xu hướng mới.

6. Ngành rượu mạnh đang đối mặt tình trạng dư cung rõ rệt khi nhu cầu suy yếu kéo dài. Năm tập đoàn lớn gồm Diageo, Pernod Ricard, Campari, Brown-Forman và Rémy Cointreau đang nắm giữ khoảng 22 tỷ USD rượu ủ tồn kho, mức cao nhất trong hơn 10 năm. Lượng hàng lớn này gia tăng áp lực lên dòng tiền, chi phí lưu kho và biên lợi nhuận, buộc các doanh nghiệp phải thận trọng hơn với sản xuất và phân phối trong thời gian tới.

7. Thị trường đường đang chịu áp lực kép, nhu cầu giảm do thay đổi thói quen tiêu dùng, lạm phát và thuốc GLP-1, trong khi nguồn cung tăng mạnh. Riêng Ấn Độ đã ghi nhận sản lượng lũy kế kỷ lục 15,9 triệu tấn đến giữa tháng 1, vượt đỉnh cũ, qua đó gia tăng áp lực giảm giá trong ngắn hạn.

8. Ethanol từ ngô tiếp tục mở rộng mạnh tại Brazil, ngày càng chiếm thị phần lớn hơn. Điều này có thể gây sức ép lên các nhà chế biến mía đường do nguồn cung ethanol tăng thêm, trong khi phương án thay thế là sản xuất nhiều đường hơn cũng kém hấp dẫn ở mặt bằng giá hiện tại.




