Thị trường nông sản và nguyên liệu công nghiệp ngày 19/1: Áp lực lạm phát tiếp tục lan rộng ở nhóm thực phẩm tại Mỹ, trong khi nhóm nông sản chịu sức ép từ nguồn cung toàn cầu. Dù vậy, các quỹ phòng hộ đang giữ vị thế bán ròng, cho thấy tâm lý bi quan của dòng tiền đầu cơ.
NÔNG SẢN

1. Giá thực phẩm tại Mỹ tiếp tục chịu áp lực tăng mạnh và chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Giá thịt bò xay đã lên mức kỷ lục 6,67 USD/pound, cao hơn 72% so với tháng 1/2020, phản ánh chi phí đầu vào và nguồn cung ngày càng căng thẳng. Trong khi đó, giá ức gà — loại protein phổ biến hơn — cũng tăng 36%, cho thấy áp lực lạm phát lan rộng trên toàn bộ nhóm thực phẩm thiết yếu. Giá cà phê tăng 52%, còn nhóm “thực phẩm khác” (đường, dầu mỡ, đồ ngọt, đồ ăn vặt, thực phẩm chế biến) tăng 31%, củng cố bức tranh lạm phát thực phẩm mang tính cấu trúc, không chỉ là biến động ngắn hạn. Tổng thể, mức tăng kéo dài nhiều năm cho thấy lạm phát thực phẩm tại Mỹ vẫn ở mức cao và khó đảo chiều nhanh.

2. Thị trường ngô toàn cầu đang cho thấy sự phân kỳ rõ rệt giữa cung – cầu thực và phản ứng giá. Sau báo cáo của USDA, ngô CBOT tiếp tục chịu áp lực giảm, trong khi ngô DCE (Trung Quốc) tăng mạnh, lập đỉnh mới của hợp đồng sau khi tăng 7/8 phiên, đẩy premium DCE so với CBOT vượt 4 USD/giạ, mức cao nhất trong 7 tháng. Về nền tảng cung cầu, tồn kho ngô toàn cầu (loại trừ Trung Quốc) chỉ tăng nhẹ 6,53 triệu tấn so với 2023/24, trong khi tồn kho cuối kỳ của Trung Quốc giảm mạnh 31,04 triệu tấn, cho thấy sự thắt chặt nội địa đáng kể. Trong bối cảnh chính sách nhiên liệu sinh học và rủi ro thương mại gia tăng, khả năng Trung Quốc quay lại mua ngô Mỹ hoặc tái tích trữ dự trữ sẽ là biến số then chốt, có thể nhanh chóng đảo chiều cán cân thị trường và tạo lực nâng cho giá ngô toàn cầu.

3. Tỷ trọng dầu đậu tương tăng mạnh 3% chỉ trong một tuần, cho thấy mức độ nhạy cảm cao của thị trường trước sự bất định về chính sách nhiên liệu sinh học. Đà tăng đột biến này cho thấy lực nén tâm lý đã tích tụ trong nhiều tháng và chỉ được giải tỏa khi kỳ vọng chính sách thay đổi. Lần gần nhất xuất hiện biến động tương tự là tháng 6, khi EPA công bố dự thảo chỉ tiêu pha trộn RVO 2026–27, khẳng định rằng chính sách vẫn là yếu tố dẫn dắt then chốt đối với cấu trúc giá của phức hợp đậu tương.

4. Thị trường ngô, lúa mì và đậu tương đang chịu tác động trái chiều, nhưng áp lực giảm giá hiện vẫn chiếm ưu thế. Ở chiều hỗ trợ, kỳ vọng Trung Quốc nới lỏng hạn chế với cải dầu Canada, báo cáo nghiền NOPA của Mỹ tăng 4% MoM và Brazil cắt giảm nhẹ sản lượng đậu tương cho thấy nhu cầu và nguồn cung có những điểm cải thiện cục bộ. Tuy nhiên, các yếu tố tiêu cực đang lấn át: WASDE cho thấy ngô Mỹ dư cung rõ rệt với năng suất và diện tích cao hơn dự báo, kéo tồn kho cuối kỳ toàn cầu tăng mạnh; lúa mì chịu áp lực từ diện tích gieo trồng vụ đông Mỹ cao hơn kỳ vọng và tồn kho thế giới tăng; đậu tương đối mặt với tồn kho cuối kỳ cao hơn dự đoán, trong khi tồn kho ngũ cốc quý của Mỹ vượt xa ước tính, gây cú sốc tâm lý. Thêm vào đó, Pháp tăng tồn kho lúa mì và Argentina dự báo sản lượng ngô tăng mạnh càng củng cố bức tranh cung dồi dào. Tổng thể, nguồn cung toàn cầu vượt kỳ vọng tiếp tục là lực cản chính đối với giá ngũ cốc trong ngắn hạn.

5. Thị trường ethanol đang phát đi tín hiệu mùa vụ tích cực. Trong 11 trên 12 năm gần nhất (tương đương 92% số lần), giá ethanol futures có xu hướng tăng trong giai đoạn từ giữa tháng 1 đến cuối tháng 4, phản ánh quy luật nhu cầu và chu kỳ sản xuất quen thuộc. Giai đoạn giao dịch thường khởi phát từ phiên đóng cửa đầu tiên vào hoặc sau ngày 17/1. Trong bối cảnh ethanol vẫn thuộc nhóm hàng hóa định giá thấp, mô hình mùa vụ này đặt ra khả năng hình thành xu hướng tăng mới nếu các yếu tố cơ bản tiếp tục ủng hộ.

6. Dòng tiền quỹ phòng hộ nông sản cho thấy áp lực bán mạnh sau các số liệu bearish từ USDA, với khoảng 95.000 hợp đồng bị bán ròng (tương đương 2,8 tỷ USD). Tuy vậy, lực mua đã quay lại vào cuối tuần, được hỗ trợ bởi nhu cầu Mỹ cải thiện, các flash sales, rủi ro khô hạn tại Argentina và yếu tố mùa vụ tích cực trong tháng 1. Hiện vị thế COT vẫn nghiêng về short, nhưng động thái mua nhẹ gần đây cho thấy dòng tiền đang thăm dò đảo chiều; nếu các chất xúc tác tích cực tiếp tục duy trì, dư địa mua bù vị thế (short-covering) vẫn còn đáng kể.

7. Các quỹ phòng hộ đang nắm giữ vị thế bán ròng lớn nhất trong vòng 16 tháng trên toàn bộ phức hợp nông sản (ngũ cốc, hạt dầu và NLCN), cho thấy tâm lý cực kỳ bi quan của dòng tiền đầu cơ. Điều này đồng nghĩa với việc thị trường đang tích tụ lượng “hỏa lực mua” tiềm năng rất lớn. Trong bối cảnh đó, chỉ cần xuất hiện rủi ro sản xuất tại Nam Mỹ hoặc các yếu tố vĩ mô mang tính hỗ trợ, short-covering có thể diễn ra mạnh, trở thành chất xúc tác quan trọng cho một nhịp phục hồi đáng kể của giá nông sản trong thời gian tới.

8. Quyết định Ấn Độ áp thuế 30% đối với họ đậu của Mỹ đang tạo áp lực đáng kể lên quan hệ thương mại nông sản song phương. Động thái này đã khiến các Thượng nghị sĩ Mỹ kêu gọi đàm phán giảm hoặc dỡ bỏ thuế, đặc biệt với đậu Hà Lan vàng, trong bối cảnh Ấn Độ chiếm khoảng 27% tiêu thụ đậu toàn cầu. Mức thuế cao làm suy giảm năng lực cạnh tranh của nông dân Mỹ, nhất là tại các bang sản xuất trọng điểm như Bắc Dakota và Montana. Khi đàm phán thương mại Mỹ–Ấn đang chững lại và rủi ro trả đũa gia tăng, chính sách của Ấn Độ trở thành biến số then chốt có thể tác động mạnh tới dòng chảy thương mại và giá cả thị trường đậu toàn cầu.

9. Bức tranh nhập khẩu nông sản của Trung Quốc năm 2025 cho thấy sự phân hóa rất rõ rệt. Nhập khẩu ngũ cốc (lúa mì, ngô, lúa mạch, cao lương) chỉ đạt 21,6 triệu tấn, giảm 55% so với năm trước, phản ánh nhu cầu thận trọng và nguồn cung nội địa dồi dào hơn. Ngược lại, đậu tương tiếp tục là điểm sáng khi nhập khẩu gần 112 triệu tấn, tăng 6,5% so với cùng kỳ và vượt xa kỷ lục năm 2024, chủ yếu nhờ nguồn cung mạnh từ Brazil. Điều này cho thấy Trung Quốc đang tái cơ cấu rổ nhập khẩu, ưu tiên đậu tương cho thức ăn chăn nuôi và ép dầu, trong khi giảm phụ thuộc vào các loại ngũ cốc khác.

10. Bức tranh thương mại đậu tương toàn cầu cho thấy Brazil đang bước vào giai đoạn tăng tốc xuất khẩu. Dù xuất khẩu tháng 1 có thể đạt mức kỷ lục, đây mới chỉ là khởi đầu; từ tháng 3 trở đi, khối lượng dự kiến tăng mạnh, khi Brazil triển khai xuất khẩu một vụ đậu tương bội thu. Điều này hàm ý áp lực nguồn cung toàn cầu sẽ gia tăng rõ rệt trong các tháng tới, đặc biệt trong cao điểm thu hoạch và giao hàng của Brazil.

11. Dữ liệu vị thế ròng của các quỹ đầu tư cho thấy giới đầu cơ lớn vẫn đang bán ròng trên thị trường ngũ cốc và hạt dầu Mỹ kể từ đầu tháng 12. Dù mức độ bi quan đã dịu bớt trong tháng 1, dòng tiền chưa đảo chiều sang mua ròng. Điều này trái ngược với cùng kỳ năm trước, khi các quỹ đã sớm chuyển sang trạng thái tích cực nhờ kỳ vọng tăng giá ngô CBOT. Hiện tại, thị trường vẫn thiếu chất xúc tác đủ mạnh để kích hoạt một chu kỳ mua mới.

12. Xuất khẩu ngô Mỹ niên vụ 2025/26 được dự báo đạt kỷ lục 3,2 tỷ giạ, tương đương 19,5% tổng mức sử dụng ngô, mức cao nhất trong 25 năm. Đà tăng mạnh của xuất khẩu cho thấy vai trò ngày càng lớn của Mỹ trên thị trường ngô toàn cầu. Tuy nhiên, sự mở rộng này không đến từ tăng tổng cầu, mà chủ yếu được bù đắp bằng việc thu hẹp nhu cầu nội địa, bao gồm thực phẩm, giống và các mục đích công nghiệp, qua đó tái phân bổ cán cân sử dụng ngô trong nền kinh tế Mỹ.

13. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ tồn kho/sử dụng ngô toàn cầu đang ở mức thấp nhất trong hơn 10 năm. Tuy nhiên, yếu tố Trung Quốc đóng vai trò quyết định: khi loại trừ Trung Quốc, mức tồn kho/sử dụng của phần còn lại thế giới chỉ quanh mức trung bình của nửa thập kỷ gần đây, chưa thực sự khan hiếm. Điều này cho thấy rủi ro thắt chặt mang tính “kỹ thuật” nhiều hơn là thiếu hụt toàn cầu, và diễn biến giá ngô sẽ phụ thuộc lớn vào chính sách tồn kho và nhập khẩu của Trung Quốc trong thời gian tới.




