Thị trường nông sản và nguyên liệu công nghiệp ngày 15/1: hoạt động mua đậu tương của Trung Quốc ghi nhận cải thiện. Trái lại, cà phê giảm mạnh, cho thấy áp lực bán đang chiếm ưu thế, còn thị trường đường Ấn Độ đối mặt với áp lực từ biên lợi nhuận xuất khẩu âm và xu hướng giảm tiêu thụ trong dài hạn.
NÔNG SẢN

1. Trong tuần 9 (tuần diễn ra APEC), hoạt động mua đậu tương giao theo điều kiện CFR Trung Quốc ghi nhận tín hiệu cải thiện rõ rệt, khi Trung Quốc đặt mua khoảng 8–10 tàu từ Hoa Kỳ. Diễn biến này cho thấy nhu cầu nhập khẩu đang quay lại, đặc biệt trong bối cảnh chương trình mua 12 triệu tấn đã được thực hiện gần 92%. Với tiến độ hiện tại, nhiều khả năng Trung Quốc sẽ hoàn tất kế hoạch nhập khẩu này ngay trong cuối tháng, qua đó tiếp tục hỗ trợ dòng chảy xuất khẩu đậu tương, nhất là nguồn cung từ Mỹ trong giai đoạn ngắn hạn.

2. Tồn kho ethanol của Mỹ tăng trong tuần qua nhờ sản lượng mạnh, nhưng tổng nguồn cung vẫn thấp hơn cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy thị trường chưa dư cung và cân bằng cung–cầu vẫn tương đối chặt.

3. Tỷ lệ giá đậu tương/ngô đang phát tín hiệu quan trọng cho quyết định diện tích gieo trồng năm 2026. Diễn biến hiện tại cho thấy tỷ lệ này nghiêng về ngô, củng cố khả năng diện tích trồng ngô năm 2026 sẽ ở mức cao.

4. Chi phí trồng ngô năm 2026 được dự báo trung bình khoảng 917 USD/mẫu, tăng 27 USD/mẫu so với năm 2025. Trong khi đó, giá ngô bình quân niên vụ chỉ vào khoảng 4,10 USD/giạ, thấp hơn 37% so với mức 6,54 USD/giạ của vụ 2022. Điều này cho thấy giá ngô giảm mạnh hơn nhiều so với chi phí sản xuất, gây áp lực đáng kể lên biên lợi nhuận của người trồng ngô.

5. Chỉ số giá phân bón toàn cầu được dự báo tiếp tục tăng nhanh hơn giá ngũ cốc, cho thấy chi phí đầu vào vẫn ở mức cao. Thị trường phân bón năm 2025 chịu tác động mạnh từ các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc và xung đột Nga–Ukraine kéo dài. Dù Ngân hàng Thế giới dự báo giá phân bón có thể giảm nhẹ khoảng 5% trong năm 2026, mặt bằng giá nhìn chung vẫn cao, qua đó tiếp tục làm xấu đi biên lợi nhuận của người sản xuất nông nghiệp so với giá nông sản.

6. Nhu cầu xăng động cơ tại Mỹ được dự báo sẽ giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, khả năng phê duyệt tỷ lệ pha trộn ethanol cao hơn trong xăng có thể mở ra cơ hội mới cho tiêu thụ ngô. Ngay cả trong bối cảnh nhu cầu xăng suy yếu, việc tăng tỷ lệ ethanol vẫn có thể giúp ổn định hoặc gia tăng nhu cầu ngô cho sản xuất nhiên liệu sinh học.

7. Diện tích gieo trồng ngô tại Mỹ hình thành xu hướng luân phiên tăng – giảm trong những năm gần đây. Năm 2025, nông dân Mỹ gieo trồng khoảng 98,7 triệu mẫu, mức cao nhất trong gần 9 thập kỷ. Kể từ năm 2021, mô hình này cho thấy sau một năm diện tích tăng mạnh thường là một năm điều chỉnh giảm, qua đó gợi ý diện tích ngô năm 2026 có khả năng hạ nhiệt so với mức đỉnh của năm 2025.

8. Giá xuất khẩu dầu đậu tương và dầu cọ của các nhà cung cấp lớn đồng loạt suy yếu trong đầu tháng 12. Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ đà đi xuống của giá dầu thô, làm suy giảm kỳ vọng đối với nhiên liệu sinh học, cùng với việc EPA Mỹ trì hoãn công bố quy định cuối cùng về hạn ngạch nhiên liệu tái tạo. Diễn biến này khiến thị trường dầu thực vật ngắn hạn thiếu động lực hỗ trợ, dù mặt bằng giá vẫn duy trì ở mức tương đối cao so với lịch sử.

9. Giá xuất khẩu đậu tương của các nhà cung cấp lớn đã giảm trong tháng vừa qua. Đà điều chỉnh này phản ánh kỳ vọng nguồn cung dồi dào hơn, khi vụ đậu tương kỷ lục của Brazil sắp bước vào giai đoạn xuất khẩu trong những tuần tới. Diễn biến trên cho thấy áp lực cạnh tranh nguồn cung đang gia tăng, qua đó tạo sức ép giảm giá trên thị trường đậu tương toàn cầu trong ngắn hạn.

10. Xuất khẩu dầu đậu tương của Trung Quốc tăng mạnh trong những tháng gần đây và được dự báo tiếp tục duy trì ở mức cao.

11. Cán cân thương mại dầu đậu tương của Trung Quốc đã thay đổi rõ rệt theo thời gian. Nếu như giai đoạn 2012/13, Trung Quốc từng là nhà nhập khẩu dầu đậu tương lớn nhất thế giới, thì những năm gần đây nước này đã chuyển dần sang vai trò xuất khẩu, nhờ năng lực ép dầu và sản xuất trong nước mở rộng.

12. Kể từ tháng 12, giá chào xuất khẩu ngô FOB toàn cầu có xu hướng nhích lên. Đáng chú ý, giá chào của Argentina tăng khoảng 5 USD/tấn lên 221 USD/tấn, trong bối cảnh thời tiết nắng nóng và khô hạn kéo dài làm dấy lên lo ngại về năng suất thấp hơn và nguồn cung thắt chặt trước vụ thu hoạch sắp tới.

13. Thương mại lúa mì toàn cầu 2025/26 có sự phân hóa rõ rệt. Nhập khẩu tăng tại Nhật Bản, Maroc, Ả Rập Xê Út và Việt Nam, trong khi Pakistan và Thái Lan giảm. Về xuất khẩu, Argentina và Kazakhstan được nâng lên, còn EU và Ukraine bị hạ do tiến độ xuất khẩu chậm.

14. Kể từ tháng 12, giá chào xuất khẩu lúa mì FOB quốc tế nhìn chung suy giảm ở hầu hết các nhà xuất khẩu lớn, ngoại trừ Argentina và Liên minh châu Âu. Riêng Hoa Kỳ ghi nhận mức giảm khoảng 6 USD/tấn, do giá kém cạnh tranh, một số hợp đồng bị hủy và nguồn cung toàn cầu dồi dào làm chậm lại các đơn hàng xuất khẩu mới.

15. Kể từ tháng 12, giá chào xuất khẩu lúa mì FOB của Mỹ giảm ở hầu hết các chủng loại. Riêng lúa mì Hard Red Spring (HRS) đi ngược xu hướng, tăng khoảng 4 USD/tấn lên 276 USD/tấn, cho thấy nguồn cung thắt chặt hơn so với các phân khúc lúa mì còn lại.

16. Xuất khẩu lúa mì Argentina trong niên vụ 2024/25 được dự báo cải thiện rõ rệt so với năm trước. Sản lượng lúa mì ước tăng khoảng 9 triệu tấn, lên 27,5 triệu tấn, kéo theo xuất khẩu tăng thêm khoảng 2,7 triệu tấn, đạt 16 triệu tấn.

17. Xuất khẩu ngô Argentina được dự báo tăng mạnh trong niên vụ 2024/25, nhờ sản lượng cải thiện rõ rệt. Sản lượng ngô ước tăng thêm khoảng 3 triệu tấn, lên 53 triệu tấn, kéo theo xuất khẩu tăng khoảng 7,5 triệu tấn. Nguồn cung xuất khẩu dồi dào hơn sẽ giúp Argentina nâng cao khả năng cạnh tranh so với Mỹ và Brazil trên thị trường ngô toàn cầu.

18. Sản lượng ngô Trung Quốc tiếp tục lập kỷ lục mới. USDA ước tính sản lượng niên vụ 2025/26 đạt khoảng 301,2 triệu tấn, tăng 2% so với tháng trước và cùng kỳ năm ngoái, đồng thời cao hơn khoảng 8% so với mức trung bình 5 năm.

19. Năng suất ngô Trung Quốc được ước tính đạt mức kỷ lục khoảng 6,7 tấn/ha, tăng 1% so với tháng trước và 2% so với cùng kỳ năm ngoái. Diện tích thu hoạch dự báo vào khoảng 45 triệu ha, nhích nhẹ so với năm trước. Nhờ năng suất cải thiện và diện tích ổn định, sản lượng ngô của Trung Quốc tiếp tục duy trì ở mức cao, củng cố nguồn cung nội địa.

20. USDA ước tính sản lượng lúa mì Nga niên vụ 2025/26 đạt khoảng 89,5 triệu tấn, tăng 2% so với tháng trước và 10% so với cùng kỳ năm ngoái. Mức tăng chủ yếu đến từ năng suất cải thiện, trong khi diện tích thu hoạch tương đối ổn định, qua đó củng cố vai trò của Nga là nguồn cung lớn trên thị trường lúa mì toàn cầu.

21. Năng suất lúa mì Argentina được ước tính đạt mức kỷ lục khoảng 4,23–4,32 tấn/ha, tăng 15% so với tháng trước và khoảng 45% so với cùng kỳ năm ngoái. Khi thu hoạch gần hoàn tất, mức năng suất vượt trội này là yếu tố then chốt giúp sản lượng lúa mì Argentina 2025/26 được nâng lên kỷ lục, củng cố nguồn cung xuất khẩu trong niên vụ tới.

22. Sản lượng đậu tương Brazil niên vụ 2025/26 được USDA ước tính đạt mức kỷ lục khoảng 178 triệu tấn, tăng 2% so với tháng trước, 4% so với năm ngoái và cao hơn 17% so với trung bình 5 năm. Bản đồ NDVI cho thấy tình trạng sinh trưởng nhìn chung tốt đến rất tốt tại các vùng sản xuất trọng điểm, củng cố triển vọng vụ mùa thuận lợi và nguồn cung dồi dào trong thời gian tới.

23. Năng suất đậu tương Brazil được củng cố lên mức gần kỷ lục nhờ mưa theo mùa đến và ổn định. Sau giai đoạn đầu mùa mưa đến muộn, lượng mưa đã trở nên dồi dào và phổ biến từ tháng 12, qua đó cải thiện rõ rệt điều kiện sinh trưởng của cây trồng.

24. Đến đầu tháng 1, chỉ số NDVI tại Brazil cho thấy điều kiện sinh trưởng thuận lợi trên hầu hết các vùng trồng đậu tương trọng điểm, cho thấy tác động tích cực của mưa theo mùa đã ổn định, qua đó củng cố triển vọng năng suất cao cho vụ đậu tương hiện tại.

25. Trong suốt niên vụ 2026, lượng mưa tích lũy tại Mato Grosso (Brazil), vùng sản xuất đậu tương lớn nhất cả nước, thấp hơn so với năm 2025. Tuy vậy, mức mưa này nhìn chung vẫn đủ và phù hợp cho sinh trưởng cây trồng, qua đó tiếp tục hỗ trợ điều kiện canh tác thuận lợi trong vụ đậu tương hiện tại.

26. Trong suốt niên vụ 2026, lượng mưa tích lũy tại bang Goiás (Brazil) bám sát mức trung bình nhiều năm. Diễn biến này cho thấy điều kiện thời tiết nhìn chung ổn định và thuận lợi cho cây trồng, hỗ trợ triển vọng sản xuất đậu tương tại khu vực này.

27. Trong suốt niên vụ 2026, lượng mưa tích lũy tại bang Paraná (Brazil) ở mức dồi dào và cao hơn rõ rệt so với cả năm 2025 và trung bình nhiều năm. Điều kiện thời tiết thuận lợi này là yếu tố tích cực cho sản xuất đậu tương, góp phần cải thiện năng suất tại khu vực trọng điểm này.

28. Bức tranh đậu tương Brazil niên vụ 2025/26 tiếp tục tích cực. Diện tích gieo trồng ước đạt 49,1 triệu ha, năng suất khoảng 3,63 tấn/ha, qua đó đưa sản lượng lên mức kỷ lục gần 178 triệu tấn. Điều kiện đầu vụ thuận lợi cùng lượng mưa ổn định tại miền Nam Brazil đang cải thiện rõ triển vọng năng suất, đặc biệt so với các năm trước từng chịu tác động của hạn hán.
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

1. Giá cà phê giảm mạnh trong phiên thứ Tư, hình thành nến nhấn chìm giảm, cho thấy áp lực bán đang chiếm ưu thế. Việc giá tiếp tục nằm dưới EMA 50 khẳng định phe bán vẫn kiểm soát xu hướng. Đà giảm khởi phát từ tín hiệu gravestone doji trước đó đang được củng cố khi lực bán chủ động bảo vệ vùng kháng cự. Trong ngắn hạn, xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế cho đến khi giá ổn định và xuất hiện tín hiệu đảo chiều rõ ràng.


2. Biên lợi nhuận xuất khẩu đường thô của Ấn Độ đã duy trì ở mức âm trong gần một năm, cho thấy xuất khẩu không còn hấp dẫn về mặt kinh tế tại mặt bằng giá hiện nay. Điều này đồng nghĩa nguồn cung đường thô từ Ấn Độ khó quay lại thị trường quốc tế nếu giá kỳ hạn không được cải thiện rõ rệt. Ở chiều cầu dài hạn, chính sách dinh dưỡng mới của Mỹ giai đoạn 2025–2030 nhấn mạnh việc giảm tiêu thụ đường bổ sung và tinh bột tinh chế, đồng thời khuyến khích thực phẩm tự nhiên. Xu hướng này có thể làm suy yếu nhu cầu đường trong dài hạn, đặc biệt tại các thị trường tiêu thụ lớn, qua đó tạo thêm áp lực cấu trúc đối với triển vọng thị trường đường toàn cầu.




