Thị trường nông sản và nguyên liệu công nghiệp ngày 13/1: ghi nhận diễn biến kém tích cực trên nhóm ngũ cốc sau loạt báo cáo quan trọng từ USDA với nhiều điều chỉnh bất lợi về cung cầu. Trong khi đó, bức tranh thị trường bông nhìn chung ổn định; cà phê chịu áp lực kỹ thuật, ghi nhận đà giảm tiếp diễn.
NÔNG SẢN

1. Từ thời điểm này, sự tương đồng giữa diễn biến thị trường ngô năm nay và năm ngoái không còn duy trì. Trước đó, giá ngô kỳ hạn tháng 3/2025 và 3/2026 vận động khá sát với quỹ đạo của năm trước. Tuy nhiên, khác với tháng 1 năm ngoái khi USDA giảm tồn kho cuối vụ 198 triệu giạ, báo cáo mới nhất cho thấy USDA tăng tồn kho cuối vụ cùng mức 198 triệu giạ.

2. Thị trường ngũ cốc đồng loạt suy yếu sau loạt báo cáo mang tính tiêu cực từ USDA. Áp lực bán tập trung mạnh nhất ở ngô, khi các điều chỉnh trong báo cáo WASDE, tồn kho ngũ cốc theo quý và lúa mì vụ đông cho thấy cán cân cung–cầu kém hỗ trợ hơn kỳ vọng. Kết phiên, ngô giảm sâu 5,5%, trong khi đậu tương và lúa mì lần lượt giảm 1,34% và 1,5%, cho thấy tâm lý thị trường chuyển nhanh sang thận trọng.

3. USDA vừa công bố loạt báo cáo quan trọng gồm Tổng kết Sản xuất Cây trồng Hàng năm, WASDE, tồn kho ngũ cốc theo quý và lúa mì vụ đông. Nhìn chung, các số liệu đều kém hơn kỳ vọng của thị trường, cho thấy bức tranh cung–cầu bớt thắt chặt và tạo áp lực tiêu cực lên giá ngũ cốc trong ngắn hạn.

4. Ước tính tháng 1 của USDA cho thấy năng suất ngô đạt 186,5 giạ/mẫu Anh, qua đó khép lại niên vụ với kết quả cao hơn xu hướng dài hạn. Mức năng suất vượt trend này củng cố bức tranh nguồn cung dồi dào hơn dự kiến, góp phần gia tăng áp lực lên cán cân cung–cầu và giá ngô trong ngắn hạn.

5. Vấn đề của báo cáo ngô mang tính tiêu cực trong báo cáo WASDE tháng 1/2026 là nguyên nhân đến từ sản lượng tăng mạnh thêm 269 triệu giạ, chứ không phải do thay đổi ở phía cầu. Đây là thay đổi mang tính cấu trúc ở phía nguồn cung, và thị trường hầu như không có cơ sở để phủ nhận trong báo cáo tháng 1. Kể từ thời điểm này trở đi, các điều chỉnh đối với vụ thu hoạch mùa thu năm 2025 thường chỉ ở mức vừa phải, không còn những thay đổi lớn như giai đoạn đầu niên vụ.

6. Ước tính tháng 1 của USDA cho thấy năng suất đậu tương đạt 53,0 giạ/mẫu Anh, qua đó khép lại niên vụ với kết quả cao hơn xu hướng dài hạn. Mức năng suất vượt trend này củng cố triển vọng nguồn cung dồi dào hơn dự kiến, làm suy yếu các luận điểm hỗ trợ giá và tạo áp lực giảm lên thị trường đậu tương trong ngắn hạn.

7. Bất chấp những lo ngại tại khu vực Buenos Aires, xét trên toàn bộ Argentina, điều kiện độ ẩm gần đây nhìn chung vẫn khá tốt. Lượng mưa trong bốn tuần qua đạt trung bình khoảng 0,9 inch mỗi tuần.

8. Không có vấn đề đáng lo ngại về độ ẩm đối với đậu tương Brazil trong giai đoạn cây đang xác định năng suất. Lượng mưa trong bốn tuần qua đạt trung bình khoảng 35,6 mm mỗi tuần.

9. Thị trường ngô đang tái định vị khi bước sang năm 2026. Sau các báo cáo tiêu cực từ USDA, ngô kỳ hạn tháng 3 giảm 24 1/4 cent, đóng cửa ở mức thấp nhất kể từ giữa tháng 10 đối với hợp đồng giao dịch sôi động nhất, cho thấy xu hướng ngắn hạn đã suy yếu rõ rệt.

10. Thị trường đậu tương đang kiểm tra vùng hỗ trợ theo đường xu hướng tăng hình thành trong trung hạn. Diễn biến giá hiện tại đặt ra câu hỏi liệu đường trendline này có thể giữ vững đến cuối tuần hay không, qua đó quyết định khả năng ổn định giá hay rủi ro mở rộng đà điều chỉnh trong ngắn hạn.

11. Dữ liệu từ MPOB cho thấy tồn kho dầu cọ Malaysia năm 2025 có sự phân hóa rõ rệt theo thời gian. Trong quý I, tồn kho thấp hơn cùng kỳ năm trước, phản ánh nguồn cung còn hạn chế. Tuy nhiên, từ quý II trở đi, tồn kho tăng dần và mở rộng mạnh trong nửa cuối năm, với mức tăng mạnh so với cùng kỳ vào các tháng cuối năm, đặc biệt là tháng 12. Tính trung bình cả năm, tồn kho năm 2025 cao hơn đáng kể so với 2024, cho thấy áp lực nguồn cung dầu cọ có xu hướng gia tăng về cuối niên vụ.

12. Xuất khẩu gạo của Ấn Độ tăng mạnh trong năm 2025 sau khi New Delhi dỡ bỏ toàn bộ các hạn chế xuất khẩu. Tổng lượng xuất khẩu tăng 19,4%, chủ yếu nhờ gạo non-basmati tăng 25%, trong khi gạo basmati tăng 8% lên mức kỷ lục. Việc nguồn cung lớn từ Ấn Độ quay trở lại thị trường đã làm suy giảm thị phần của Thái Lan và Việt Nam, đồng thời gây áp lực khiến giá gạo châu Á giảm xuống mức thấp nhất trong 10 năm.

13. Dữ liệu từ MPOB cho thấy xuất khẩu dầu cọ Malaysia trong tháng 12/2025 ghi nhận mức tăng 9% so với tháng trước, phản ánh nhu cầu cải thiện trong ngắn hạn. Tuy nhiên, tính theo cùng kỳ năm trước, xuất khẩu vẫn giảm 2%, cho thấy đà phục hồi chưa thực sự bền vững.

14. Dữ liệu từ MPOB cho thấy tồn kho dầu cọ Malaysia năm 2025 tăng mạnh trong nửa cuối năm sau giai đoạn thấp ở đầu niên vụ. Từ quý II trở đi, tồn kho liên tục mở rộng, đưa mức tháng 12/2025 lên khoảng 3,05 triệu tấn, tăng 79% so với cùng kỳ và 8% so với tháng trước. Tính trung bình cả năm, tồn kho năm 2025 cao hơn rõ rệt so với 2024, phản ánh áp lực nguồn cung dầu cọ đang gia tăng.

15. Dữ liệu từ MPOB cho thấy mối quan hệ rõ nét giữa sản lượng và tồn kho dầu cọ Malaysia theo chu kỳ mùa vụ. Sản lượng thường suy yếu trong quý I, trước khi phục hồi mạnh từ quý II trở đi, kéo theo tồn kho tăng nhanh trong nửa sau niên vụ. Với các ước tính mới nhất cho niên vụ 2025/26, đà phục hồi sản lượng đang củng cố xu hướng gia tăng tồn kho, cho thấy áp lực nguồn cung dầu cọ có khả năng duy trì trong thời gian tới.
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

1. Báo cáo WASDE tháng 1/2026 cho thấy bức tranh cung–cầu bông nhìn chung ổn định, với một số điều chỉnh đáng chú ý. Tại Hoa Kỳ, diện tích gieo trồng niên vụ 2025/26 tiếp tục thu hẹp, năng suất bị điều chỉnh giảm, khiến sản lượng giảm so với tháng trước, qua đó kéo tồn kho cuối kỳ giảm nhẹ. Trên phạm vi toàn cầu, sản lượng hầu như không thay đổi, trong khi nhu cầu tăng nhẹ, giúp tồn kho thế giới giảm so với ước tính tháng 12, dù vẫn duy trì ở mức cao. Điều này cho thấy thị trường bông chưa rơi vào trạng thái thắt chặt, nhưng áp lực dư cung đang được điều chỉnh dần.

2. Sau khi mô hình đảo chiều giảm được xác nhận trong phiên thứ Sáu, giá cà phê đang ghi nhận đà giảm tiếp diễn. Cây nến gravestone doji trước đó cho thấy lực bán áp đảo tại vùng kháng cự, qua đó củng cố xu hướng giảm hiện tại. Về kỹ thuật, giá nhiều khả năng lùi về kiểm tra biên dưới của kênh giảm, trừ khi phe mua nhanh chóng giành lại kháng cự bằng một nhịp tăng mạnh mang tính xác nhận.

3. Thị trường ca cao hiện thiếu các chất xúc tác cơ bản đáng kể. Lượng ca cao cập cảng tại Bờ Biển Ngà tiếp tục ở mức cao, tăng 12% và 31% so với cùng kỳ hai năm trước, phản ánh nguồn cung vẫn dồi dào. Trong bối cảnh thị trường khá yên ắng và đang chờ dữ liệu tiêu thụ sắp công bố, lực hồi phục giá gần đây chỉ mang tính kỹ thuật. Nhìn chung, tâm lý phe mua vẫn suy yếu, với rủi ro điều chỉnh sâu hơn chưa được loại trừ.

4. Dữ liệu từ Bộ Thương mại Brazil cho thấy xuất khẩu đường tháng 12/2025 đạt khoảng 2,9 triệu tấn, cao hơn 6,7% so với trung bình 5 năm và 2,8% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, xét lũy kế từ tháng 4, tổng xuất khẩu vẫn thấp hơn 5% so với cùng kỳ, dù vượt 11% so với mức trung bình 5 năm.

5. Dữ liệu từ FedeCafeteros cho thấy nguồn cung cà phê Colombia suy yếu rõ rệt trong năm 2025. Riêng tháng 12, sản lượng giảm 31% so với cùng kỳ, kéo xuất khẩu giảm 20%. Xét lũy kế quý IV (tháng 10–12), sản lượng giảm 24%, trong khi xuất khẩu chỉ giảm 6%, cho thấy Colombia vẫn duy trì xuất khẩu bằng cách bù đắp từ tồn kho.




