Các ngân hàng trung ương (NHTW) thế giới vẫn đang mua vàng với tốc độ vượt xa mức trung bình trước năm 2022, nhưng nhịp độ trong năm 2026 chậm hơn và không đều so với giai đoạn 2022-2025. Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), tổng mua ròng nửa đầu năm 2026 đạt 345 tấn, thấp nhất kể từ năm 2022, với quý I chỉ đạt 57 tấn (sau khi được điều chỉnh giảm mạnh từ 244 tấn) nhưng quý II lại lập kỷ lục 288.9 tấn, tăng 62% so với cùng kỳ. Dữ liệu báo cáo lũy kế đến tháng Bảy đạt khoảng 130 tấn, thấp hơn mức khoảng 160 tấn cùng kỳ năm 2025. Trung Quốc vẫn là động lực chính khi tăng tốc mạnh trong tháng Tám, còn Ba Lan tiếp tục dẫn đầu về khối lượng mua lũy kế.
Điểm cốt lõi cho giới đầu tư là nhu cầu chính thức từ khối NHTW vẫn đóng vai trò nền tảng dài hạn cho giá vàng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định xu hướng ngắn hạn khi chính sách lãi suất của Fed đã quay lại thắt chặt kể từ giữa tháng Chín. Dựa trên khảo sát NHTW 2026 của WGC và dự báo đồng thuận từ các ngân hàng đầu tư lớn, tôi cho rằng vùng giá 5.000-5.400 USD/ounce là kịch bản cơ sở hợp lý nhất cho năm 2027, với động lực chính đến từ quá trình đa dạng hóa dự trữ ngoại hối mang tính cấu trúc, chưa phải là một chu kỳ đầu cơ ngắn hạn.
Quy mô và nhịp độ mua vàng của NHTW từ đầu năm 2026
Nhìn vào bức tranh tổng thể, hoạt động mua vàng của khối NHTW toàn cầu đã bước vào một giai đoạn bùng nổ chưa từng có kể từ năm 2022, khi tổng mua ròng cả năm lần đầu tiên vượt mốc 1.000 tấn, đạt 1.136 tấn - gấp hơn hai lần mức trung bình 473 tấn mỗi năm trong giai đoạn 2010-2021. Đà mua này tiếp tục duy trì ở mức cao trong hai năm sau đó, với 1.092 tấn năm 2024, trước khi hạ nhiệt về 863 tấn trong năm 2025, giảm 21% so với năm trước nhưng vẫn cao gấp gần hai lần mức trung bình thập kỷ trước đó.
Bước sang năm 2026, dữ liệu quý I gây bất ngờ khi WGC điều chỉnh giảm mạnh con số mua ròng từ 244 tấn xuống chỉ còn 57 tấn, sau khi Metals Focus phân loại lại 187 tấn sang giao dịch phi tập trung (OTC) và ghi nhận đợt bán ròng đáng kể từ Thổ Nhĩ Kỳ (khoảng 70 tấn), quỹ dự trữ dầu mỏ SOFAZ của Azerbaijan (22 tấn) và Nga (22 tấn).
Tuy nhiên, đà mua đã phục hồi mạnh mẽ ngay trong quý II với 288.9 tấn, mức cao kỷ lục cho một quý II và tăng 62% so với cùng kỳ năm 2025, đưa tổng mua ròng nửa đầu năm lên 345 tấn - vẫn cao hơn đáng kể so với mức 241 tấn của nửa đầu năm 2022, thời điểm vốn được xem là khởi đầu cho chu kỳ mua vàng có tính cấu trúc của khối NHTW.
Dữ liệu báo cáo theo tháng (dựa trên số liệu IMF và các NHTW công bố trực tiếp, thường thấp hơn ước tính của WGC do chưa bao gồm phần mua không công bố) cho thấy lũy kế đến hết tháng Bảy chỉ đạt khoảng 130 tấn, thấp hơn mức khoảng 160 tấn cùng kỳ năm 2025. Goldman Sachs ước tính tốc độ mua thực tế trung bình khoảng 91 tấn mỗi tháng tính theo dữ liệu điều chỉnh mùa vụ ba tháng gần nhất, cao hơn nhiều so với con số báo cáo chính thức, do phần lớn hoạt động mua của Trung Quốc không được công bố đầy đủ.
Nguyên nhân khiến nhịp mua chậm lại so với 2024-2025: (1) một số NHTW lớn như Thổ Nhĩ Kỳ và Nga chuyển sang bán ròng hoặc tận dụng các hợp đồng hoán đổi (swap) để tối ưu thanh khoản trong bối cảnh giá vàng đã tăng mạnh; (2) hiệu ứng nền cao của hai năm 2022-2024 khiến tốc độ tăng trưởng phần trăm khó duy trì; (3) một phần nhu cầu chuyển sang các kênh gián tiếp như ETF vàng thay vì mua vàng vật chất trực tiếp, điển hình là khoản đầu tư đầu tiên sau 13 năm của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc thông qua quỹ ETF GLD của Mỹ.
Ai đang mua, ai đang bán?
Cơ cấu người mua năm 2026 tập trung nhưng vẫn có độ phủ khá rộng. Ba Lan tiếp tục là bên mua tích cực nhất, với 90 tấn tính đến tháng Bảy và dự trữ đạt 648 tấn vào cuối tháng Tám theo phát biểu của Thống đốc Glapiński ngày 10 tháng Chín, hướng tới mục tiêu 700 tấn đã được Hội đồng NBP phê duyệt hồi tháng Một.
Trung Quốc đứng thứ hai với khoảng 80 tấn lũy kế đến tháng Tám, trong đó riêng tháng Tám đã mua thêm 20,2 tấn - mức mua hàng tháng lớn nhất kể từ tháng 10/2023 và là tháng tăng dự trữ thứ 22 liên tiếp, đưa tổng dự trữ vàng của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc lên khoảng 2.387 tấn, tương đương khoảng 9% tổng dự trữ ngoại hối nước này.
Bên cạnh hai tên tuổi lớn nhất, nhóm mua đáng chú ý còn có Uzbekistan (40 tấn, nâng tỷ trọng vàng lên 87% tổng dự trữ), Kazakhstan (29 tấn, 75% tổng dự trữ) và Cộng hòa Séc (12 tấn, tháng thứ 41 liên tiếp mua ròng, hướng tới mục tiêu 100 tấn vào năm 2028).
Ở chiều ngược lại, Thổ Nhĩ Kỳ là bên bán ròng lớn nhất với khoảng 85 tấn từ đầu năm, chủ yếu để đáp ứng nhu cầu ngoại tệ trong nước, trong khi Nga bán ròng khoảng 50 tấn, đưa dự trữ về khoảng 2.277 tấn. Đây là hai trường hợp bán mang tính đặc thù quốc gia, không phản ánh sự thay đổi trong xu hướng nắm giữ vàng của khối NHTW nói chung.
Động lực cấu trúc: Vì sao các NHTW vẫn tiếp tục tích lũy vàng?
Khảo sát Dự trữ Vàng NHTW 2026 của WGC, thực hiện với 76 ngân hàng trung ương - mẫu khảo sát lớn nhất từ trước đến nay - cho thấy 89% số ngân hàng được hỏi kỳ vọng tổng dự trữ vàng của khối NHTW toàn cầu sẽ tiếp tục tăng trong 12 tháng tới, và đáng chú ý hơn, một tỷ lệ kỷ lục 45% kỳ vọng chính dự trữ vàng của ngân hàng mình sẽ tăng thêm, so với 43% của khảo sát năm 2025 và chỉ 29% của năm 2024. Chỉ 1% số ngân hàng được hỏi dự kiến giảm dự trữ vàng.
Đây là bằng chứng cho thấy xu hướng tích lũy vàng không phải là hiện tượng nhất thời mà mang tính cấu trúc, được củng cố thêm khi có tới 74% NHTW kỳ vọng tỷ trọng đồng đô la Mỹ trong dự trữ ngoại hối toàn cầu sẽ giảm trong vòng 5 năm tới.
Số liệu về tỷ trọng phân bổ tài sản càng làm rõ dư địa tăng trưởng còn lại. Theo IMF, tỷ trọng vàng trong dự trữ của các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển mới chỉ đạt 6,9% vào cuối năm 2021, và theo ước tính của WGC đã tăng lên khoảng 15% vào năm 2025 - vẫn còn cách khá xa mức khoảng 30% của các NHTW tại các nền kinh tế phát triển. Nếu xu hướng thu hẹp khoảng cách này tiếp diễn, đây sẽ là một nguồn cầu mua ròng ổn định kéo dài nhiều năm, không phụ thuộc nhiều vào biến động giá ngắn hạn.
Ở cấp độ toàn cầu, vàng hiện chiếm khoảng 26-29% tổng dự trữ ngoại hối được phân bổ (theo dữ liệu Q1/2026 của IMF COFER), và theo Ngân hàng Trung ương châu Âu, vàng đã vượt qua trái phiếu kho bạc Mỹ để trở thành tài sản dự trữ chính thức lớn thứ hai toàn cầu, chỉ sau đồng đô la Mỹ - dù phần lớn mức tăng tỷ trọng này đến từ hiệu ứng giá (nếu tính theo giá vàng cuối năm 2023, trái phiếu kho bạc Mỹ vẫn dẫn trước với 26% so với 16% của vàng).
Nguyên nhân khiến các NHTW duy trì ưu tiên mua vàng: (1) hiệu ứng từ việc phương Tây phong tỏa khoảng 300 tỷ USD dự trữ ngoại hối của Nga năm 2022, khiến nhiều quốc gia nhận thấy tài sản nắm giữ bằng ngoại tệ và trái phiếu chính phủ nước ngoài có thể trở nên không thể tiếp cận trong tình huống địa chính trị bất lợi; (2) nhu cầu đa dạng hóa dự trữ trong bối cảnh thâm hụt ngân sách và nợ công của Mỹ tiếp tục phình to; (3) vai trò phòng ngừa rủi ro lạm phát và khủng hoảng tài chính, được xác nhận qua hiệu suất vượt trội của vàng trong các giai đoạn bất ổn gần đây.
Hồi hương vàng vật chất: Tái cấu trúc nơi cất giữ
Song song với hoạt động mua mới, năm 2026 chứng kiến làn sóng các NHTW chủ động tái cấu trúc nơi lưu giữ vàng vật chất. Ngân hàng Trung ương Hà Lan (DNB) công bố ngày 2 tháng 9 rằng đã chuyển khoảng 86 tấn vàng từ New York và Ottawa về London trong giai đoạn tháng Ba đến tháng Tám, nâng tỷ trọng vàng lưu giữ tại London từ 18,1% lên 32,1%, vượt qua cả tỷ trọng lưu giữ trong nước (30,8%), với mục tiêu chính là cải thiện khả năng giao dịch và sẵn sàng ứng phó khủng hoảng.
Pháp cũng đã hoàn tất việc hoán đổi 129 tấn vàng lưu giữ tại New York sang lưu giữ tại châu Âu trong giai đoạn 2025 đến tháng 1/2026. Ấn Độ tiếp tục đưa vàng về nước với 104,23 tấn trong sáu tháng từ tháng 10/2025 đến tháng 3/2026, nâng tỷ lệ vàng lưu giữ trong nước lên 77,23% tổng dự trữ, so với chỉ 37% vào tháng 3/2023.
Tính lũy kế từ năm 2011 đến nay, dựa trên số liệu do WGC tổng hợp và công bố của các NHTW liên quan, tổng khối lượng vàng đã được hồi hương về nước ước tính tối thiểu khoảng 1.440 tấn, bao gồm Đức (674 tấn, giai đoạn 2013-2017), Pháp (348 tấn), Ấn Độ (khoảng 379 tấn lũy kế ba năm tài khóa gần nhất), Hà Lan (122,5 tấn năm 2014), Venezuela (160 tấn giai đoạn 2011-2012), Áo (90 tấn) và Serbia (13 tấn). Đây là con số tối thiểu vì một số quốc gia như Hungary hay Thổ Nhĩ Kỳ được WGC xác nhận có di chuyển vàng nhưng không công bố khối lượng cụ thể.
Điều quan trọng cần lưu ý là WGC nhấn mạnh việc di chuyển địa điểm lưu giữ không đồng nghĩa với ý định bán ra, mà chủ yếu phản ánh chiến lược đa dạng hóa rủi ro lưu ký và chuẩn bị khả năng triển khai nhanh trong tình huống khẩn cấp.
Ảnh hưởng đến triển vọng giá vàng năm 2027
Nhu cầu mua vàng bền vững từ khối NHTW là luận điểm cấu trúc chính được hầu hết các ngân hàng đầu tư lớn viện dẫn khi đưa ra dự báo giá vàng cho năm 2027.
Goldman Sachs, sau khi hạ dự báo cuối năm 2026 xuống 4.650 USD/ounce, vẫn giữ nguyên mục tiêu 5.400 USD/ounce cho cuối năm 2027, với lập luận rằng tốc độ mua vàng khoảng 90 tấn mỗi tháng của khối NHTW - so với chỉ khoảng 17 tấn mỗi tháng trước năm 2022 - đang là động lực chính bù đắp cho áp lực từ lãi suất thực tăng cao. UBS đưa ra lộ trình chi tiết hơn với các mốc 5.000 USD vào tháng 3/2027, 5.200 USD vào tháng 6/2027 và 5.400 USD vào cuối tháng 9/2027, với điều kiện nhu cầu đầu tư đạt khoảng 500 tấn mỗi quý để duy trì vùng giá trên 5.000 USD.
Morgan Stanley đưa ra nhận định thận trọng hơn về mặt con số nhưng cùng hướng, dự báo giá vàng có thể vượt 5.000 USD/ounce trong năm 2027 nhờ sự kết hợp giữa nhu cầu NHTW và dòng vốn ETF.
| Định chế | Dự báo 2027 | Thời điểm công bố |
| HSBC | 5.025 USD (cuối năm), TB 4.925 | 09/07/2026 |
| Goldman Sachs | 5.400 USD (cuối năm) | 18/09/2026 |
| UBS | 5.400 USD (cuối quý III) | Tháng 8-9/2026 |
| Morgan Stanley | Trên 5.000 USD | 20/08/2026 |
| J.P. Morgan | 6.300 USD (lộ trình từ T6, chưa cập nhật lại) | 09/06/2026 |
| Bank of America | 8.000 USD (kịch bản cực đoan) | Tháng 1/2026 |
So với vùng giá giao dịch hiện tại quanh 4.250 USD/ounce (chốt phiên 24/9/2026), cụm dự báo đồng thuận 5.000-5.400 USD/ounce cho năm 2027 tương ứng mức tăng khoảng 18-27%.
Rủi ro chính đối với kịch bản tăng giá không đến từ phía cầu NHTW - vốn được đánh giá là khó đảo chiều trong ngắn hạn - mà đến từ chính sách của Fed. Sự kiện Fed tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên biên độ 3,75-4,00% ngày 16 tháng 9 vừa qua là lời nhắc rằng một chu kỳ thắt chặt kéo dài hơn dự kiến vẫn có thể tạo áp lực giảm giá vàng trong ngắn hạn, bất kể nhu cầu mua vàng của khối NHTW mạnh đến đâu.
Kết luận
Câu chuyện mua vàng của khối NHTW trong năm 2026 không phải là một xu hướng suy yếu, mà là một giai đoạn điều chỉnh nhịp độ sau hai năm bùng nổ 2022-2024. Nhu cầu chính thức vẫn đang thiết lập một sàn giá vững chắc cho vàng thông qua cơ chế mua đều đặn, ít nhạy cảm với biến động giá ngắn hạn - bằng chứng rõ nhất là việc khối NHTW vẫn lập kỷ lục mua ròng trong quý II ngay cả khi giá vàng đang trong giai đoạn điều chỉnh giảm từ đỉnh tháng Một.
Tuy nhiên, sàn giá không đồng nghĩa với trần giá: biến số quyết định tốc độ và biên độ tăng giá trong năm 2027 sẽ là lộ trình lãi suất của Fed, chứ không phải quy mô mua vàng của NHTW.




