1. Bức tranh Cung – Cầu: Áp lực từ dư cung toàn cầu
Trong hơn 30 năm qua, sản lượng ngô và đậu tương toàn cầu đã tăng gấp đôi, chủ yếu nhờ vào cải thiện năng suất và mở rộng diện tích canh tác tại cả các quốc gia xuất khẩu như Mỹ, Brazil và cả các nước nhập khẩu lớn như Trung Quốc. Riêng tại Mỹ, giai đoạn 2010–2025 ghi nhận năng suất ngô và đậu tương tăng hơn 20%, trong khi diện tích gieo trồng ngô tăng 10% và đậu tương tăng 2%. Với tốc độ tăng trưởng như vậy, nguồn cung tại Mỹ tiếp tục mở rộng đáng kể, đặt ra câu hỏi lớn cho thị trường: Ai sẽ hấp thụ lượng dư cung này trong những năm tới ?
2. Xuất khẩu đang mất dần vai trò là “van xả”
Trước đây, phần lớn sản lượng ngô và đậu tương tăng thêm của Mỹ được hấp thụ thông qua xuất khẩu đặc biệt là sang Trung Quốc và nhu cầu nội địa phục vụ sản xuất ethanol (đối với ngô) và dầu đậu tương (cho biodiesel). Tuy nhiên, hiện nay kênh xuất khẩu đang đối mặt với nhiều giới hạn rõ rệt. Thị phần toàn cầu của Mỹ ngày càng thu hẹp, nhất là khi Brazil gia tăng đáng kể xuất khẩu đậu tương sang Trung Quốc và giành được vị thế dẫn đầu.
Các thị trường truyền thống như Nhật Bản, Liên minh châu Âu và Mexico cũng dần chuyển sang sử dụng nguồn cung thay thế. Bên cạnh đó, mức độ cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, trong khi các yếu tố địa chính trị và rủi ro thương mại như thuế quan hay gián đoạn chuỗi cung ứng tiếp tục gia tăng, càng làm suy yếu vai trò của xuất khẩu trong việc hấp thụ sản lượng nông sản Mỹ.
3. Nhiên liệu sinh học: Động lực cầu nội địa thay thế tiềm năng
Trong bối cảnh xuất khẩu không còn tăng trưởng đủ nhanh để hấp thụ nguồn cung, các chính sách nhiên liệu sinh học trong nước đang nổi lên như một kênh tiêu thụ chiến lược đối với ngô và đậu tương của Mỹ. Cụ thể, đối với ngô, sau khi Tiêu chuẩn Nhiên liệu Tái tạo (RFS) được ban hành vào năm 2007, nhu cầu sản xuất ethanol đã tăng mạnh và đến nay vẫn giữ vai trò ổn định trong cơ cấu tiêu thụ. Với đậu tương, sản lượng dầu đậu, sản phẩm phụ của quá trình nghiền ép ngày càng tăng và trở thành nguyên liệu chủ chốt trong sản xuất diesel sinh học (renewable diesel).
Gần đây, Cơ quan Bảo vệ Môi sinh Hoa Kỳ (EPA) đã đề xuất điều chỉnh tăng đáng kể hạn ngạch RFS cho giai đoạn 2026–2027. Cụ thể, hạn ngạch cho diesel sinh khối chủ yếu dựa vào dầu đậu tương được đề xuất tăng khoảng 50% so với mức năm 2024. Bên cạnh đó, hạn ngạch cho nhiên liệu tái tạo (ethanol từ ngô) và nhiên liệu tiên tiến khác cũng được nâng. Đặc biệt, nguyên liệu nhập khẩu từ ngoài khu vực Bắc Mỹ chỉ được tính một nửa trọng số trong mục tiêu RFS, nhằm khuyến khích sử dụng nguyên liệu nội địa. Theo ước tính của EPA, để đáp ứng mức tăng hạn ngạch này, ngành biodiesel của Mỹ sẽ cần sản xuất thêm khoảng 250 triệu gallon mỗi năm, tương đương hơn 5 triệu tấn đậu tương nghiền, chiếm gần 4% tổng sản lượng đậu tương của Mỹ hiện nay.
4. Chính sách thuế mới tiếp tục hỗ trợ nhu cầu nông sản
Bên cạnh chính sách RFS, tín dụng thuế 45Z theo Đạo luật One Big Beautiful Bill Act (OBBBA) cũng là một công cụ hỗ trợ quan trọng thúc đẩy sản xuất nhiên liệu sinh học tại Mỹ. Chính sách này được gia hạn đến năm 2029 và chỉ áp dụng cho các sản phẩm sử dụng nguyên liệu có xuất xứ từ Mỹ, Canada hoặc Mexico, với mức ưu đãi lên tới 1 USD cho mỗi gallon nhiên liệu sạch sản xuất ra.
Đáng chú ý, đạo luật cũng loại bỏ các hình phạt gián tiếp liên quan đến sử dụng đất, một rào cản kỹ thuật trước đây qua đó giúp nhiên liệu sinh học trở nên dễ tiếp cận hơn. Khi kết hợp cùng với RFS, tín dụng 45Z và các ưu đãi từ OBBBA đã tạo ra một nền tảng chính sách nhất quán, góp phần cải thiện đáng kể biên lợi nhuận cho các nhà máy sản xuất diesel sinh học, từ đó thúc đẩy tiêu thụ nội địa đối với cả ngô và dầu đậu tương.
Kết luận
Trong bối cảnh nguồn cung ngô và đậu tương tiếp tục gia tăng, trong khi xuất khẩu bị giới hạn bởi áp lực cạnh tranh và bất ổn địa chính trị, các chính sách nhiên liệu sinh học tại Mỹ đang nổi lên như động lực cầu chủ lực mới cho ngành nông sản. Đặc biệt, đậu tương được hỗ trợ mạnh mẽ thông qua nhu cầu dầu đậu làm nguyên liệu cho sản xuất biodiesel và diesel tái tạo (RD), còn ngô tiếp tục được nâng đỡ nhờ nhu cầu ổn định trong sản xuất ethanol, với dư địa mở rộng trong tương lai. Diễn biến này tạo cơ sở để nhà đầu tư kỳ vọng rằng, dù dư cung vẫn là yếu tố cần theo dõi, thị trường ngô và đậu tương Mỹ có thể thiết lập mặt bằng giá ổn định hơn trong trung và dài hạn miễn là các chính sách hỗ trợ hiện tại được triển khai đúng tiến độ và duy trì hiệu lực nhất quán.




