Thị trường hàng hóa và tài chính đang đối mặt với giai đoạn biến động mạnh do sự cộng hưởng từ rủi ro địa chính trị Mỹ - Iran, lo ngại về tác động của AI đối với thị trường lao động và sự suy yếu của kinh tế Mỹ. Trong khi nhóm kim loại quý như vàng, bạc đang quay lại xu hướng tăng dài hạn nhờ dòng vốn trú ẩn, các mặt hàng nông sản như dầu đậu tương và bông lại cho thấy những tín hiệu điều chỉnh kỹ thuật và thay đổi về cấu trúc diện tích gieo trồng niên vụ mới. Nhìn chung, tâm lý thận trọng đang bao trùm khi nhà đầu tư dịch chuyển dòng tiền từ các tài sản rủi ro cao sang các kênh an toàn hơn trong bối cảnh vĩ mô khó đoán định.
THỊ TRƯỜNG HÀNG HOÁ
Triển vọng đối với các lớp tài sản đang tương đối khó đoán định, trong bối cảnh tranh cãi về thuế quan gia tăng, ngân hàng trung ương tỏ ra thận trọng, và lo ngại về cổ phiếu AI và đang được định giá quá cao. Đồng thời, thị trường xuất hiện lo ngại việc mở rộng ứng dụng AI sẽ dẫn đến mất việc làm mang tính cấu trúc, trong khi lạm phát vẫn đang cao hơn mục tiêu 2%. Bên cạnh đó, bất ổn vĩ mô cũng gia tăng do những tranh luận liên quan đến tham nhũng quan chức Mỹ, và hệ quả chính trị toàn cầu khi Mỹ mở rộng hành động quân sự với Iran. Ngoài ra, các dữ liệu kinh tế Mỹ gần đây có dấu hiệu yếu, khiến việc đánh giá sức mạnh thực sự của nền kinh tế Mỹ trở nên khó khăn hơn.
Vấn đề đáng lo ngại nhất đối với cổ phiếu Mỹ hiện nay là lo ngại ngày càng lớn về khả năng mất việc làm trên diện rộng khi công nghệ AI được triển khai với tốc độ nhanh. Trong khi đó, ở nhóm hàng hóa, Trung Quốc đã trở lại sau kỳ nghỉ với sự quan tâm mới đối với mặt hàng đồng và nông sản. Đối với vàng và bạc, thị trường đang quay trở lại xu hướng tăng dài hạn, trong bối cảnh dòng vốn đổ vào các quỹ ETF, sự dịch chuyển dòng tiền sang cổ phiếu khai khoáng, tâm lý trú ẩn an toàn gia tăng trước nguy cơ Mỹ tấn công Iran, và đồng USD suy yếu.

Quan điểm dự báo

BIẾN ĐỘNG NGẮN HẠN TRÊN THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH

Thị trường tài chính Mỹ đang bước vào giai đoạn biến động mạnh với nhiều “điểm nóng”, từ bất ổn kinh tế gia tăng, thiếu hỗ trợ kịp thời từ ngân hàng trung ương, đến rủi ro địa chính trị trong và ngoài nước. Đáng chú ý nhất là lo ngại AI có thể gây gián đoạn kinh tế do thay thế lao động, trong khi chính làn sóng đầu tư vào AI đã góp phần giúp Dow Jones tăng gấp đôi kể từ giữa năm 2020.
Ở chiều ngược lại, kinh tế Mỹ tiếp tục phát tín hiệu suy yếu, Fed chưa sẵn sàng nới lỏng, dòng vốn có xu hướng dịch chuyển ra nước ngoài, và nội bộ chính phủ còn bất đồng về khả năng tấn công Iran. Thị trường cổ phiếu vốn không ưa sự bất định, và môi trường hiện tại chứa nhiều yếu tố không thuận lợi cho thị trường cổ phiếu.
Dù phe lạc quan có thể cho rằng một số yếu tố tiêu cực sẽ dần hạ nhiệt, nhưng khi kết hợp triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp suy yếu với nền kinh tế tăng trưởng chậm và thiếu câu chuyện đủ mạnh để dẫn dắt xu hướng, thị trường cổ phiếu trở nên dễ tổn thương. Lịch sử cho thấy chứng khoán Mỹ thường không diễn biến tích cực sau các giai đoạn tích lũy kéo dài, có lẽ vì điều đó phản ánh sự thiếu lạc quan về tương lai. Với hàng loạt điểm nóng địa chính trị tiềm tàng, nguy cơ xuất hiện các đợt bán tháo quy mô lớn là đáng lưu ý.
Trong bối cảnh lo ngại mất việc làm do AI, chính sách giữ nguyên lãi suất của Fed, bất ổn thuế quan và xu hướng tìm kiếm tài sản an toàn gia tăng, có thể khiến trái phiếu Kho bạc Mỹ được mua mạnh và hướng tới mức cao nhất kể từ năm 2024. Dù vẫn tồn tại lực cản như lạm phát dai dẳng và nguy cơ thâm hụt ngân sách mở rộng trở lại do việc nới lỏng thuế quan, khả năng phe lạc quan với trái phiếu sẽ “thắng theo mặc định” khi dòng tiền rời khỏi tài sản rủi ro cao như cổ phiếu để tìm đến sự an toàn của trái phiếu Kho bạc Mỹ.
Mặc dù dự báo cổ phiếu và trái phiếu sẽ biến động mạnh, vàng và bạc cũng có thể quay lại mức dao động cao như tháng 1. Lực mua đang trở lại từ nhiều kênh, với kỳ vọng giá sẽ tái lập hoặc vượt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, làn sóng tăng thứ hai có thể gây thất vọng nếu dòng tiền đổ vào quá nhanh trong ngắn hạn, đẩy thị trường vào trạng thái quá mua. Điểm tích cực mới là sự quan tâm gia tăng đối với cổ phiếu khai khoáng toàn cầu bao gồm dòng vốn xoay vòng từ chủ đề AI, cùng với dòng vốn phục hồi vào các quỹ ETF vàng và bạc.
Bất ổn địa chính trị tiếp tục củng cố tâm lý tăng giá, trong khi các nhịp điều chỉnh trước đó giúp cân bằng yếu tố kỹ thuật. Hiện tại, vàng được ưu tiên hơn bạc do dòng vốn ETF vào vàng vượt trội, còn quyền chọn bạc vẫn ở mức đắt đỏ. Tuy nhu cầu mạnh từ Trung Quốc có thể đưa bạc trở lại đỉnh cũ, nhưng kim loại này nhiều khả năng biến động mạnh hơn vàng. Do vậy, nỗ lực tái lập toàn bộ siêu chu kỳ tăng trước đây có thể không bền vững, ngay cả khi xuất hiện dòng tiền lớn vào cổ phiếu khai khoáng, ETF và nhu cầu trú ẩn liên quan tới căng thẳng Mỹ–Iran.
DẦU ĐẬU TƯƠNG TĂNG NÓNG QUÁ MỨC? THỊ TRƯỜNG BƯỚC VÀO GIAI ĐOẠN ĐIỀU CHỈNH THỰC TẾ
Hợp đồng dầu đậu tương đã có một đợt tăng ấn tượng, ghi nhận chín tuần tăng liên tiếp và đẩy hợp đồng kỳ hạn tháng 5 tiến sát vùng kháng cự quan trọng trong khoảng 64,00 – 65,00 cent/pound. Đà tăng này chủ yếu được thúc đẩy bởi tâm lý lạc quan đối với nhiên liệu sinh học và sự cải thiện mạnh mẽ của biên lợi nhuận ép dầu tại Mỹ, khuyến khích các nhà chế biến tối đa hóa sản lượng và nâng giá trị phần dầu trong chuỗi giá trị đậu tương.
Kinh tế ép dầu tiếp tục là động lực tăng chính, khi thị trường kỳ vọng nhu cầu diesel tái tạo sẽ mở rộng vào cuối năm nay. Tuy nhiên, đà tăng hiện tại mang tính “đón đầu chính sách” nhiều hơn là dựa trên yếu tố cơ bản, khi thị trường đang định giá trước khả năng Mỹ nâng hạn mức pha trộn nhiên liệu sinh học, dù các quy định này chưa được ban hành chính thức. Đồng thời, các nhà nhập khẩu lớn trong nước đang âm thầm bắt đầu điều chỉnh, tiết giảm nhu cầu dầu đậu tương.
Đối với nhà đầu cơ, đây có thể là cơ hội để chuẩn bị cho một nhịp điều chỉnh giảm.
Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) đã trình hạn ngạch pha trộn nhiên liệu sinh học năm 2026 lên Nhà Trắng để xem xét trong tuần này.

Quyết định cuối cùng từ chính quyền Trump dự kiến chưa có trước cuối tháng 3, khiến thị trường tạm thời thiếu động lực mới để biện minh cho đà tăng tiếp diễn.
Việc tồn kho dầu đậu tương gia tăng là một diễn biến mà phe mua có thể đang đánh giá thấp. Báo cáo mới nhất của NOPA cho thấy tồn kho dầu đậu tương tăng 49% so với cùng kỳ năm trước, dấu hiệu nữa cho thấy đà tăng hiện tại được thúc đẩy bởi kỳ vọng hơn là tình trạng khan hiếm nguồn cung thực tế.
Ở phía cầu, nhu cầu tại các thị trường biên đang suy yếu. Ấn Độ, nước nhập khẩu dầu đậu tương lớn nhất thế giới được cho là đã hủy các lô hàng từ Argentina vào đầu tuần, với lý do nguồn cung nội địa dồi dào và giá toàn cầu tăng cao. Diễn biến này củng cố quan điểm rằng mức giá cao hơn đang khiến người mua bắt đầu tiết giảm nhu cầu thay vì kích thích tiêu thụ.
Khi hợp đồng tương lai tiếp tục tăng vượt các loại dầu thực vật cạnh tranh và nguồn cung toàn cầu dần cải thiện, người mua có xu hướng đứng ngoài quan sát, đặc biệt trong ngắn hạn. Dù vậy, những yếu tố trên không nhất thiết chấm dứt xu hướng tăng trung hạn, nhưng rõ ràng đã làm thay đổi cấu trúc rủi ro trong ngắn hạn.
Trong bối cảnh giá hợp đồng tương lai đang tiến vào vùng kháng cự rõ ràng, trong khi vị thế đầu cơ đang ở mức cao, thị trường có vẻ dễ tổn thương trước một nhịp điều chỉnh. Nếu không có thông báo chính sách bất ngờ từ phía Mỹ, biến động đáng kể tiếp theo nhiều khả năng sẽ là một đợt điều chỉnh giảm thay vì tiếp tục tăng.

Biểu đồ giá Dầu Đậu Tương kỳ hạn tháng 5 và tồn kho đậu tương Mỹ (NOPA)
DIỄN ĐÀN TRIỂN VỌNG USDA CHO THẤY SỰ THAY ĐỔI TRONG DIỆN TÍCH GIEO TRỒNG CÂY TRỒNG TẠI MỸ
Tuần trước, Diễn đàn Triển vọng Nông nghiệp 2026 của USDA đã công bố dự báo sớm về diện tích gieo trồng năm nay. USDA ước tính tổng diện tích gieo trồng của nhóm “5 loại cây trồng chính” (ngô, đậu tương, lúa mì, bông và gạo) đạt 235,7 triệu mẫu Anh, giảm 1,5 triệu mẫu so với năm 2025.
Loại trừ các năm đặc biệt bị ảnh hưởng bởi thời tiết (2019: 227,2 triệu mẫu) và đại dịch COVID (2020: 233,4 triệu mẫu), tổng diện tích gieo trồng “5 cây trồng chính” giai đoạn 2010–2025 dao động trong khoảng 236,9 triệu mẫu (2015) đến 244,8 triệu mẫu (2014). Điều này cho thấy diện tích năm 2026 đang ở vùng thấp của biên độ lịch sử.
USDA dự báo diện tích gieo trồng đậu tương năm 2026 đạt 85 triệu mẫu, tăng 3,8 triệu mẫu so với năm 2025. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ quá trình luân canh bình thường từ ngô sang đậu tương. Tuy nhiên, đà tăng giá mạnh trong tháng 2 có thể đã tạo thêm động lực mở rộng diện tích gieo trồng đậu tương. Lịch sử cho thấy: Diện tích đậu tương chỉ vượt diện tích ngô hai lần (2018: 89,2 triệu mẫu so với 88,6 triệu mẫu ngô). Năm 2017 là lần duy nhất tổng diện tích ngô và đậu tương vượt 180 triệu mẫu (cùng ở mức 90,2 triệu mẫu). Như vậy cán cân diện tích vẫn đang ở mức thận trọng chứ chưa mang tính bùng nổ.
Diện tích gieo trồng ngô năm 2026 được ước tính ở mức 94 triệu mẫu, giảm 4,8 triệu mẫu so với năm 2025. Dù 94 triệu mẫu vẫn thuộc nhóm cao trong 4 năm gần đây, nhưng: Giá ngô đã duy trì dưới mốc 5 USD/giạ trong phần lớn hai năm qua. Điều này làm suy yếu động lực mở rộng diện tích của nông dân. Về dài hạn, Mỹ khó có khả năng quay lại mức diện tích kỷ lục của giai đoạn 1931–1933 (109 triệu mẫu trở lên). Xu hướng hiện tại phản ánh sự điều chỉnh hợp lý trước tín hiệu giá.

Kỳ vọng diện tích gieo trồng niên vụ 2026/27 và mức thay đổi so với năm trước
Lúa mì: dự kiến 45 triệu mẫu, nhỉnh hơn mức 44,5 triệu mẫu của năm 2020 và là mức thấp nhất kể từ ít nhất năm 1919. Diện tích lúa mì chưa vượt 50 triệu mẫu kể từ năm 2016.
Bông: dự kiến 9,2 triệu mẫu, tăng nhẹ so với 9,1 triệu mẫu năm 2025. Tuy nhiên, dù Mỹ là nước xuất khẩu bông lớn, diện tích bông vẫn dưới 10 triệu mẫu trong hai năm liên tiếp, lần đầu tiên kể từ 2008–2009.
Cần lưu ý rằng tổng “5 cây trồng chính” không bao gồm cỏ khô, loại cây thường có diện tích thu hoạch lớn thứ ba; sau nhiều thập kỷ dao động trong vùng 51–68 triệu mẫu, diện tích cỏ khô đã giảm xuống dưới 50 triệu mẫu trong ba năm gần đây, với mức 48,7 triệu mẫu năm 2022 là thấp nhất kể từ năm 1905. Ngoài ra, diện tích lúa miến giai đoạn 2021–2025 dao động trong khoảng 6,3–7,3 triệu mẫu.

Xu hướng diện tích gieo trồng ngô và đậu tương Mỹ (2006–2026)
ĐÀ ĐẢO CHIỀU TĂNG CỦA GIÁ BÔNG ĐƯỢC KỲ VỌNG SẼ TIẾP TỤC
Thị trường bông đã duy trì xu hướng giảm trong gần 2 năm và ghi nhận 5 tháng liên tiếp đóng cửa trong sắc đỏ. Sau khi giảm xuống mức thấp kỷ lục của hợp đồng vào đầu tháng 2, giá bông đã phục hồi hơn 3 cent. Dù xuất hiện nhịp điều chỉnh vào cuối tuần này, thị trường vẫn kết thúc tháng 2 với mô hình đảo chiều tăng quan trọng theo tháng.
Trong bối cảnh các yếu tố cung – cầu đang cải thiện theo hướng tích cực, giá bông có thể đang bước vào giai đoạn đầu của một xu hướng tăng kéo dài.
Theo Diễn đàn Triển vọng của United States Department of Agriculture, diện tích gieo trồng bông tại Mỹ năm 2026 được ước tính ban đầu đạt 9,2 triệu acre, chỉ tăng nhẹ so với năm 2025 và đánh dấu hai năm liên tiếp diện tích gieo trồng dưới 10 triệu acre — lần đầu tiên kể từ giai đoạn 2008–2009.
Trái ngược với ngô và đậu tương — những mặt hàng nhìn chung vẫn duy trì xu hướng năng suất tăng ổn định — năng suất bông đã biến động mạnh trong các niên vụ gần đây. Sau khi đạt đỉnh 953 pound/acre vào năm 2022, năng suất bông đã suy giảm trong ba niên vụ liên tiếp, với năm 2025 xuống mức thấp nhất trong vòng 4 năm.
Xuất khẩu bông của Brazil đã vượt United States trong ba niên vụ gần đây, gây áp lực lên giá hợp đồng tương lai bông Mỹ. Tuy nhiên, nếu đồng USD tiếp tục suy yếu trong năm nay, năng lực cạnh tranh của bông Mỹ so với bông Brazil sẽ được cải thiện.
Trong khi đó, hiện tượng thời tiết El Niño được dự báo chưa xuất hiện cho đến giữa năm, đồng nghĩa khu vực Đông Nam nước Mỹ có thể chưa nhận được lượng mưa trên trung bình cho tới giai đoạn cuối chu kỳ sinh trưởng của cây bông, qua đó làm giảm khả năng phục hồi mạnh về sản lượng tại Mỹ.

Tâm lý phòng tránh rủi ro thường dẫn đến nhu cầu tiêu dùng giảm và điều đó có thể gây khó khăn cho những sản phẩm thuộc dạng hàng hoá ít thiết yếu. Hai trong số những mặt hàng đang ở trạng thái quá mua và dễ bị điều chỉnh là ca cao và cà phê.

Giá ca cao đã tăng vọt trong thời gian qua. Những động thái gần đây của Bờ Biển Ngà và Ghana về việc hoãn giao hàng cho đến vụ tới đã hỗ trợ thêm cho giá, tuy nhiên cũng cần lưu ý rằng các đơn hàng không bị huỷ. Điều này có thể hiểu rằng có sự lạc quan nhất định về vụ mùa 2024/25 (bắt đầu từ tháng 10), và sẽ giúp giải toả bớt căng thẳng nguồn cung trên toàn cầu.
Đối với cà phê, giá đã tăng 40 cent kể từ cuối tháng 3 (+22%), phần lớn do sự khan hiếm nguồn cung robusta trong ngắn hạn. Robusta ở châu Âu chủ yếu nhập từ Đông Nam Á thông qua Biển Đỏ, khu vực đã chịu ảnh hưởng bởi Houthi kể từ khi xung đột ở dải Gaza nổ ra.




