Giá tiêu trong nước ngày 30/01/2026 ổn định tại các vùng trồng trọng điểm, bình quân quanh 150.400 đồng/kg. Trên thị trường thế giới, giá tiêu nhìn chung đi ngang, riêng Indonesia điều chỉnh giảm nhẹ, trong khi xuất khẩu Việt Nam tiếp tục duy trì mức ổn định.

Diễn biến giá tiêu trong nước ngày 30/1/2026
Giá tiêu trong nước ngày 30/01/2026 ghi nhận xu hướng đi ngang tại các vùng trồng trọng điểm. Mặt bằng giá trung bình đạt khoảng 150.400 đồng/kg, không thay đổi so với ngày hôm trước, cho thấy thị trường duy trì trạng thái ổn định.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 149,00 | 0 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 150,000 | 0 |
| Đắk Lắk | 152,000 | 0 |
| Bình Phước | 150,000 | 0 |
| Đắk Nông | 151,000 | 0 |
Cụ thể, Đắk Lắk tiếp tục là địa phương có mức giá cao nhất, đạt 152.000 đồng/kg. Đắk Nông giao dịch quanh 151.000 đồng/kg, trong khi Bà Rịa – Vũng Tàu và Bình Phước cùng giữ mức 150.000 đồng/kg. Riêng Gia Lai ghi nhận mức thấp hơn, khoảng 149.000 đồng/kg.
Việc giá tiêu không biến động phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trong bối cảnh nguồn cung chưa có thay đổi đáng kể, còn hoạt động mua bán diễn ra tương đối cân bằng.
Thị trường trên thế giới
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, số liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) cho thấy giá tiêu đen Indonesia giảm 0,37%, tương đương 25 USD/tấn, xuống còn 6.736 USD/tấn so với phiên trước.
Tại các quốc gia sản xuất chủ chốt khác, giá nhìn chung đi ngang. Cụ thể, tiêu đen ASTA 570 của Brazil đang được chào bán ở mức 6.150 USD/tấn, trong khi giá tiêu đen Malaysia duy trì quanh 9.000 USD/tấn.
Ở Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu tiếp tục ổn định trong khoảng 6.400 – 6.600 USD/tấn đối với chủng loại 500 g/l và 550 g/l.
Đối với tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia ghi nhận mức giảm 0,38%, tương đương 35 USD/tấn, xuống còn 9.269 USD/tấn. Trong khi đó, giá tiêu trắng tại Việt Nam và Malaysia không biến động, lần lượt duy trì ở mức 9.150 USD/tấn và 12.000 USD/tấn.
Cập nhật thông tin thị trường hồ tiêu
Theo thống kê của Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), trong 11 tháng năm 2025, Liên minh châu Âu (EU) đã nhập khẩu 59.410 tấn hồ tiêu từ các thị trường ngoài khối, với tổng trị giá 410,3 triệu EUR. So với cùng kỳ năm 2024, khối lượng nhập khẩu giảm 3,1% nhưng giá trị lại tăng mạnh 29,3%.
Việt Nam tiếp tục là nguồn cung lớn nhất cho EU, chiếm 63,7% thị phần với 37.840 tấn, dù khối lượng giảm 6,2% so với cùng kỳ. Nhập khẩu hồ tiêu từ Indonesia và Ấn Độ cũng lần lượt giảm 2,1% và 5,6%, xuống còn 4.258 tấn và 2.832 tấn.
Ngược lại, Brazil – thị trường cung ứng lớn thứ hai – ghi nhận mức tăng 10,6%, đạt 9.948 tấn. Một số quốc gia khác như Sri Lanka, Trung Quốc và Colombia cũng chứng kiến mức tăng nhập khẩu đáng kể, lần lượt đạt 49,7%, 6,7% và 14,9%.
Trong năm 2025, EU đã ban hành tổng cộng 66 cảnh báo liên quan đến hồ tiêu và gia vị nhập khẩu, riêng quý IV ghi nhận thêm 18 cảnh báo mới. Việt Nam có 6 cảnh báo, bao gồm 1 trường hợp liên quan đến hồ tiêu (anthraquinone), 4 trường hợp về quế và 1 trường hợp về gừng. Tổng cộng có 21 cảnh báo đối với hồ tiêu, chủ yếu xuất phát từ Trung Quốc (3 trường hợp), Tây Ban Nha, Sri Lanka và Thổ Nhĩ Kỳ (mỗi nước 2 trường hợp), cùng một số quốc gia khác như Brazil, Campuchia, Dominica, Ai Cập, Pháp, Ấn Độ, Indonesia, Kosovo, Madagascar, Rwanda và Syria.
Theo nhận định của các chuyên gia, bên cạnh việc cải thiện chất lượng hồ tiêu và cây gia vị, Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh so với các quốc gia trong khu vực, đặc biệt nhờ mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) với các thị trường xuất khẩu trọng điểm, qua đó mở rộng dư địa cho nông sản trong nước.
Đối với mặt hàng hồ tiêu và gia vị, trong trường hợp không có chứng nhận xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định EVFTA giữa Việt Nam và EU, doanh nghiệp sẽ phải chịu mức thuế từ 4% đến 12,5%. Khoảng chênh lệch này cho thấy vai trò thiết thực của các FTA đối với khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Ngược lại, khi có chứng nhận xuất xứ hợp lệ, thuế nhập khẩu sẽ được giảm về 0%, giúp cải thiện đáng kể lợi thế về giá và các yếu tố cạnh tranh khác.
Hồ tiêu và gia vị của Việt Nam là nhóm hàng có xuất xứ thuần túy, được trồng và chế biến hoàn toàn trong nước, đồng thời khó phát triển hiệu quả tại nhiều quốc gia khác. Đây là lợi thế quan trọng để tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các FTA.
Tại thị trường EU, việc đã ký kết FTA giúp hồ tiêu và gia vị Việt Nam có lợi thế rõ rệt về thuế nhập khẩu, từ đó nâng cao sức cạnh tranh. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kê khai, hồ sơ chứng từ và tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp thương mại.




