Giá tiêu nội địa ngày 13/02/2026 giữ mức trung bình 149.100 đồng/kg, cung – cầu tạm thời cân bằng. Trong khi đó, giá xuất khẩu Indonesia điều chỉnh nhẹ và sản lượng, tồn kho giảm mạnh tiếp tục tác động đến cung cầu thị trường hồ tiêu toàn cầu.

Diễn biến giá tiêu trong nước ngày 13/02/2026
Giá tiêu trong nước ngày 13/02/2026 tiếp tục đi ngang so với phiên trước, trung bình đạt 149.100 đồng/kg. Diễn biến ổn định cho thấy thị trường đang trong giai đoạn thăm dò, khi cung – cầu tạm thời cân bằng và chưa xuất hiện yếu tố tạo biến động mạnh.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 148,000 | 0 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 148,500 | 0 |
| Đắk Lắk | 150,500 | 0 |
| Bình Phước | 148,000 | 0 |
| Đắk Nông | 150,500 | 0 |
Tại các vùng trọng điểm, Đắk Lắk và Đắk Nông giữ mức cao nhất 150.500 đồng/kg. Bà Rịa – Vũng Tàu giao dịch ở mức 148.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Bình Phước cùng đứng ở mức 148.000 đồng/kg. Mặt bằng giá chung dao động trong khoảng 148.000 – 150.500 đồng/kg, chênh lệch giữa các khu vực không lớn.
Thị trường hiện duy trì tâm lý thận trọng. Doanh nghiệp xuất khẩu chưa đẩy mạnh thu mua do đơn hàng mới chưa thực sự bứt phá, trong khi người trồng tiêu vẫn có xu hướng giữ hàng khi giá đang ở vùng tương đối cao.
Trong ngắn hạn, giá tiêu nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. Xu hướng sắp tới sẽ phụ thuộc vào diễn biến xuất khẩu và tín hiệu từ thị trường thế giới.
Diễn biến thị trường thế giới
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, theo số liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen xuất khẩu của Indonesia điều chỉnh giảm 0,26% (tương đương 18 USD/tấn) so với phiên trước, xuống còn 6.856 USD/tấn.
Trong khi đó, tại các quốc gia sản xuất lớn khác, mặt bằng giá không ghi nhận thay đổi đáng kể. Hiện tiêu đen Brazil loại ASTA 570 đang được chào bán ở mức 6.000 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia duy trì quanh mốc 9.100 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu tiếp tục đi ngang, dao động trong khoảng 6.400 – 6.600 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l. Ở phân khúc tiêu trắng, giá Muntok của Indonesia giảm 0,27% (25 USD/tấn) so với ngày trước đó, còn 9.280 USD/tấn. Trong khi đó, tiêu trắng Malaysia và Việt Nam giữ nguyên ở mức lần lượt 12.100 USD/tấn và 9.150 USD/tấn.
Cập nhật thông tin hồ tiêu
Theo thống kê từ ITC, trong năm 2025, Indonesia xuất khẩu tổng cộng 35.212 tấn hồ tiêu, giảm 36,5% (tương đương 20.263 tấn) so với năm 2024.
Các thị trường tiêu thụ lớn nhất của Indonesia gồm: Việt Nam đạt 7.356 tấn, giảm 59,2% và chiếm 20,9% thị phần; Mỹ đạt 4.824 tấn, giảm 42,4% (13,7% thị phần); Trung Quốc đạt 4.792 tấn, giảm 42,7% (13,6% thị phần); Ấn Độ đạt 4.443 tấn, giảm 23,5% (12,6% thị phần)...
Báo cáo mới đây của Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA) cho biết sản lượng hồ tiêu Indonesia năm 2025 ước đạt khoảng 53.000 tấn, giảm 10,1% so với năm trước. Nguyên nhân chủ yếu do lượng mưa lớn kéo dài, phản ánh xu hướng suy giảm về diện tích trồng và năng suất. Thời điểm thu hoạch cũng được dự báo sẽ đến muộn hơn thường lệ. Lượng tồn kho của Indonesia hiện ước còn khoảng 13.000 tấn – mức thấp nhất trong nhiều năm trở lại đây.
Trong quý IV/2025, giá tiêu đen xuất khẩu của Indonesia duy trì trên ngưỡng 7.000 USD/tấn, nhưng bắt đầu suy yếu vào tháng 12 khi nguồn cung xuất khẩu tăng lên. Nhờ đó, Indonesia tiếp tục đóng vai trò là nguồn cung trung gian về giá, cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam ở phân khúc trung cấp và tận dụng lợi thế mùa vụ để mở rộng thị phần trong giai đoạn Việt Nam thiếu hàng.
Tính chung cả năm 2025, giá tiêu đen Lampung của Indonesia đạt bình quân khoảng 7.260 USD/tấn, cao hơn mức của Việt Nam nhưng vẫn thấp hơn Ấn Độ. Giá đạt đỉnh vào giữa năm trước khi điều chỉnh nhẹ vào cuối năm.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá Muntok trong quý IV/2025 dao động quanh mức 9.700 – 10.100 USD/tấn, giảm nhẹ so với quý III do nguồn cung từ vụ thu hoạch mới bắt đầu ra thị trường. Dù vậy, mức giá này vẫn được đánh giá là ổn định và cạnh tranh, giúp Indonesia duy trì vị thế là một trong những nguồn cung tiêu trắng chủ lực tại khu vực châu Á và Trung Đông.
Tổng kết năm 2025, giá tiêu trắng Indonesia bình quân đạt khoảng 10.000 USD/tấn, biến động trong biên độ hẹp. Indonesia tiếp tục được xem là chuẩn giá trung cấp trên thị trường tiêu trắng toàn cầu, nhờ lợi thế ổn định về nguồn cung và sản lượng tương đối tốt.




