Giá tiêu trong nước ngày 11/02/2026 ổn định quanh 149.400 đồng/kg, Đắk Lắk giảm nhẹ. Thị trường thế giới biến động trái chiều khi Indonesia tăng giá. VPSA đề xuất điều chỉnh Nghị định 46 theo hướng quản lý rủi ro.

Diễn biến giá tiêu trong nước ngày 11/02/2026
Giá tiêu trong nước ngày 11/02/2026 ghi nhận xu hướng ổn định là chủ đạo, với mức trung bình khoảng 149.400 đồng/kg, giảm nhẹ 100 đồng/kg so với hôm qua. Biến động trong phiên khá hẹp, cho thấy thị trường đang trong trạng thái thăm dò sau các nhịp điều chỉnh gần đây.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 148,500 | 0 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 149,000 | 0 |
| Đắk Lắk | 150,500 | -500 |
| Bình Phước | 148,000 | 0 |
| Đắk Nông | 151,000 | 0 |
Tại các vùng trồng trọng điểm, mặt bằng giá không có nhiều thay đổi. Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu với mức 151.000 đồng/kg, giữ nguyên so với phiên trước. Đắk Lắk ghi nhận mức 150.500 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg – là địa phương duy nhất điều chỉnh giảm trong phiên hôm nay.
Ở khu vực Đông Nam Bộ, giá tiêu tại Bà Rịa – Vũng Tàu ổn định ở mức 149.000 đồng/kg, trong khi Bình Phước duy trì mức 148.000 đồng/kg. Tại Tây Nguyên, Gia Lai giữ nguyên ở 148.500 đồng/kg.
Diễn biến đi ngang chiếm ưu thế cho thấy cung – cầu trong nước đang tương đối cân bằng. Áp lực bán ra không quá mạnh, song lực mua cũng chưa thực sự bứt phá để tạo xu hướng tăng rõ ràng. Mức điều chỉnh nhẹ tại Đắk Lắk có thể mang tính kỹ thuật hoặc phản ánh hoạt động chốt lời ngắn hạn.
Trong ngắn hạn, giá tiêu nhiều khả năng sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào diễn biến thị trường xuất khẩu và nhu cầu thu mua từ các doanh nghiệp. Tâm lý găm hàng của nông dân và biến động giá tiêu thế giới sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định xu hướng sắp tới.
Trên thị trường thế giới
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, theo số liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen xuất khẩu của Indonesia tiếp tục nhích thêm 0,23%, tương đương 16 USD/tấn, lên mức 6.867 USD/tấn so với phiên trước đó.
Trong khi đó, mặt bằng giá tại các quốc gia sản xuất lớn khác nhìn chung không có nhiều biến động. Tiêu đen Brazil loại ASTA 570 hiện được chào bán ở mức 6.100 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia duy trì ở 9.100 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn ổn định trong khoảng 6.400 – 6.600 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l. Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia tăng 0,24% (tương ứng 22 USD/tấn) lên 9.295 USD/tấn.
Trong khi đó, giá tiêu trắng tại Malaysia và Việt Nam tiếp tục đi ngang, lần lượt ở mức 12.100 USD/tấn và 9.150 USD/tấn.
Cập nhật thông tin hồ tiêu
Tại hội thảo “Tháo gỡ vướng mắc trong thực hiện chính sách pháp luật mới về an toàn thực phẩm”, Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA) đã đưa ra nhiều kiến nghị nhằm điều chỉnh Nghị định 46 theo hướng quản lý dựa trên rủi ro, phù hợp hơn với đặc thù ngành hồ tiêu và gia vị khô cũng như thông lệ thương mại quốc tế.
Theo VPSA, việc áp dụng Nghị định 46 cho ngành hồ tiêu và gia vị khô đang phát sinh nhiều bất cập do chưa phản ánh đúng đặc điểm thương mại của nhóm hàng này. Hồ tiêu và gia vị là sản phẩm thực vật khô, có mức độ rủi ro an toàn thực phẩm thấp, đã được giao dịch rộng rãi trên toàn cầu với chuỗi cung ứng mang tính thương mại cao, luân chuyển nhanh và phổ biến hình thức mua bán qua thương nhân, kho trung chuyển hoặc tái xuất.
Hiệp hội cũng cho biết, nhiều quốc gia hiện không cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm (Health Certificate) cho mặt hàng gia vị khô dù sản phẩm vẫn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế. Vì vậy, việc áp dụng đồng loạt cơ chế quản lý vốn thiết kế cho nhóm thực phẩm rủi ro cao như thịt và thủy sản đối với gia vị khô là chưa thực sự phù hợp.
VPSA đặc biệt bày tỏ lo ngại đối với quy định tại Điều 10 của Nghị định 46, trong đó yêu cầu đồng thời ba điều kiện: quốc gia xuất khẩu phải được Việt Nam chấp thuận; cơ sở sản xuất nước ngoài phải được Việt Nam công nhận; và mỗi lô hàng phải có giấy chứng nhận ATTP từ nước xuất khẩu. Theo Hiệp hội, các yêu cầu này khó khả thi trong thực tế giao dịch hồ tiêu – gia vị, khi hoạt động mua bán qua nhiều khâu trung gian là phổ biến. Ngoài ra, cơ chế đăng ký và thẩm định theo Điều 28 được đánh giá là phức tạp và kéo dài, phù hợp hơn với sản phẩm có nguồn gốc động vật thay vì gia vị khô.
Một vấn đề đáng quan tâm khác là xử lý các lô hàng xuất khẩu bị trả về. Nếu áp dụng cứng nhắc quy định hiện hành, những lô hàng này có thể không đủ điều kiện chuyển sang tiêu thụ nội địa, khiến doanh nghiệp mất đi phương án xử lý rủi ro thương mại. VPSA đề xuất không xem hàng trả về là “hàng nhập khẩu thông thường”, đồng thời cho phép tiêu thụ trong nước nếu đáp ứng các quy chuẩn cần thiết và có hướng dẫn thống nhất nhằm hạn chế thiệt hại cho doanh nghiệp.
Về phương thức quản lý, Hiệp hội kiến nghị chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên đánh giá rủi ro: tinh giản hồ sơ hành chính mang tính hình thức, tập trung vào kết quả kiểm nghiệm, lịch sử tuân thủ và khả năng truy xuất nguồn gốc; đồng thời phân loại doanh nghiệp theo mức độ rủi ro. VPSA cũng đề xuất công nhận các chứng chỉ quốc tế như ISO, HACCP, GMP thay thế cho một số thủ tục nội địa.
Trong giai đoạn chuyển tiếp đến ngày 15/4/2026, VPSA đề nghị các bộ, ngành tổ chức đối thoại chuyên đề với ngành hồ tiêu – gia vị nhằm hoàn thiện quy định trước khi áp dụng trở lại. Hiệp hội khẳng định không phản đối mục tiêu đảm bảo an toàn thực phẩm, mà mong muốn phối hợp cùng Chính phủ xây dựng cơ chế quản lý phù hợp với đặc thù ngành hàng, hài hòa với các cam kết hội nhập và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh.




