Giá tiêu trong nước ngày 10/02/2026 tăng nhẹ lên mức trung bình 149.500 đồng/kg, trong khi thị trường thế giới biến động trái chiều. Chính sách mới liên quan đến an toàn thực phẩm tiếp tục tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp hồ tiêu.

Diễn biến giá tiêu trong nước ngày 10/02/2026
Giá tiêu trong nước ngày 10/02/2026 ghi nhận xu hướng tăng nhẹ trở lại tại nhiều khu vực trồng trọng điểm. Mặt bằng giá trung bình đạt khoảng 149.500 đồng/kg, tăng 400 đồng/kg so với phiên trước, cho thấy thị trường đang có dấu hiệu ổn định sau giai đoạn điều chỉnh.
| Khu vực | Giá trung bình | Thay đổi |
| Gia Lai | 148,500 | +500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 149,000 | +500 |
| Đắk Lắk | 151,000 | +500 |
| Bình Phước | 148,000 | 0 |
| Đắk Nông | 151,000 | +500 |
Tại khu vực Tây Nguyên, giá tiêu đồng loạt nhích lên. Đắk Lắk và Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu thị trường khi cùng đạt 151.000 đồng/kg, tăng 500 đồng/kg. Gia Lai ghi nhận mức giá 148.500 đồng/kg, tăng tương ứng 500 đồng/kg.
Ở khu vực Đông Nam Bộ, Bà Rịa – Vũng Tàu tăng lên 149.000 đồng/kg, trong khi Bình Phước giữ nguyên ở mức 148.000 đồng/kg, không thay đổi so với ngày hôm qua.
Diễn biến tăng giá tại phần lớn các địa phương cho thấy nguồn cung nội địa vẫn ở mức thấp, trong khi nông dân tiếp tục duy trì tâm lý găm hàng chờ giá tốt hơn. Tuy vậy, mức tăng còn khá thận trọng, phản ánh thị trường vẫn đang trong giai đoạn thăm dò và cân bằng cung – cầu.
Trong ngắn hạn, giá tiêu được dự báo sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào nhu cầu thu mua của doanh nghiệp xuất khẩu và tín hiệu từ thị trường quốc tế.
Trên thị trường thế giới
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, số liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) cho thấy giá tiêu đen xuất khẩu của Indonesia tăng mạnh 2,26%, tương đương 131 USD/tấn, lên mức 6.851 USD/tấn so với phiên trước.
Tại các quốc gia sản xuất chủ chốt khác, giá tiêu nhìn chung đi ngang. Hiện tiêu đen Brazil ASTA 570 được chào bán quanh 6.100 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia duy trì ở mức 9.100 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu ổn định trong khoảng 6.400 – 6.600 USD/tấn đối với chủng loại 500 g/l và 550 g/l. Cùng thời điểm, giá tiêu trắng Muntok Indonesia được báo giá 9.273 USD/tấn, tăng nhẹ 0,65% so với ngày trước đó. Trong khi đó, giá tiêu trắng tại Malaysia và Việt Nam tiếp tục đi ngang, lần lượt ở mức 12.100 USD/tấn và 9.150 USD/tấn.
Cập nhật thông tin hồ tiêu
Là ngành hàng có hoạt động xuất nhập khẩu đan xen, các doanh nghiệp hồ tiêu đang chịu tác động trực tiếp từ Nghị định số 46/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật An toàn thực phẩm và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP liên quan đến công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩm.
Trước những khó khăn phát sinh trong quá trình triển khai, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP, quyết định tạm dừng hiệu lực của Nghị định 46 đến hết ngày 15/4/2026. Trong thời gian này, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục được áp dụng.
Thủ tướng Chính phủ đồng thời yêu cầu các bộ, ngành khẩn trương ban hành văn bản hướng dẫn, tháo gỡ vướng mắc tại cửa khẩu, bảo đảm hoạt động thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu diễn ra thông suốt; đồng thời nhấn mạnh việc xây dựng chính sách cần có quy định chuyển tiếp rõ ràng, tránh gây xáo trộn cho cộng đồng doanh nghiệp.
Trao đổi với Báo Công Thương, bà Hoàng Thị Liên – Chủ tịch VPSA nhận định việc tạm ngưng hiệu lực Nghị định 46 là quyết định kịp thời, thể hiện sự điều hành linh hoạt của Chính phủ, góp phần giảm áp lực cho doanh nghiệp trong giai đoạn cao điểm đầu năm.
Theo VPSA, hồ tiêu và gia vị khô là nhóm hàng có rủi ro an toàn thực phẩm thấp, đã được thương mại hóa rộng rãi trên toàn cầu trong thời gian dài. Chuỗi cung ứng mang tính thương mại cao, luân chuyển nhanh, phổ biến hình thức giao dịch qua thương nhân, kho trung chuyển và tái xuất. Trong thực tế, việc hàng xuất khẩu bị trả về được xem là tình huống thương mại thông thường, cần có cơ chế xử lý linh hoạt nhằm hạn chế thiệt hại cho doanh nghiệp.
Đáng chú ý, nhiều quốc gia không cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm (Health Certificate) cho gia vị khô dù sản phẩm vẫn đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Do đó, việc áp dụng đồng loạt cơ chế quản lý dành cho thực phẩm rủi ro cao như thịt hay thủy sản đối với hồ tiêu được cho là chưa phù hợp với thông lệ quốc tế và đặc thù thương mại của ngành.
Từ thực tế trên, bà Hoàng Thị Liên kiến nghị rà soát và điều chỉnh phạm vi áp dụng Điều 10 của Nghị định 46, đặc biệt là các yêu cầu liên quan đến việc quốc gia xuất khẩu phải được Việt Nam chấp thuận, cơ sở sản xuất nước ngoài phải được công nhận và mỗi lô hàng phải kèm giấy chứng nhận an toàn thực phẩm. Theo đó, các điều kiện này cần được thiết kế linh hoạt hơn đối với nhóm gia vị khô.
Bên cạnh đó, hiệp hội đề xuất chuyển mạnh sang phương thức quản lý dựa trên rủi ro, giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm; cắt giảm thủ tục hành chính mang tính hình thức; tập trung vào kết quả kiểm nghiệm, lịch sử tuân thủ và khả năng truy xuất nguồn gốc, đồng thời phân loại doanh nghiệp theo mức độ rủi ro. Đây được xem là hướng tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế và chủ trương cải thiện môi trường kinh doanh hiện nay.




