Giá cà phê nội địa sáng nay tăng trở lại, đưa trung bình toàn thị trường lên 117.700 đ/kg, cao hơn +1.800 đ/kg so với ngày liền trước; mức cao nhất tại các điểm thu mua đạt 118.000 đ/kg. Đà tăng xuất hiện sau khi sàn phái sinh ổn định hơn và nhu cầu gom hàng cuối quý nhích lên, trong khi nguồn cung giao ngay vẫn được bán ra có chọn lọc.

Giá theo địa phương cho thấy mặt bằng hội tụ quanh mốc 117–118 nghìn đ/kg. Đắk Nông 118.000 đ/kg (+1.800); Đắk Lắk 118.000 đ/kg (+2.000); Gia Lai 117.500 đ/kg (+1.700); Lâm Đồng 116.100 đ/kg (+1.800). Chênh lệch phản ánh chi phí logistics, mức trừ lùi FOB và chất lượng lô hàng.
Giá sàn & tỷ giá hiện tạo nền hỗ trợ vừa phải cho đà hồi. Cùng thời điểm tham chiếu, Robusta ICE London (11/2025) đi ngang/nhích tăng quanh vùng then chốt; Arabica ICE New York (12/2025) giữ nhịp tích lũy; USD/VND ~26.180 gần như đi ngang, giúp doanh nghiệp xuất khẩu cân đối khi chốt mua.
Điểm nhấn thị trường & thời tiết
• Thị trường chờ cuộc họp cấp cao Mỹ – Brazil trong tuần, dù ngày họp chính thức chưa công bố.
• Trọng tâm được kỳ vọng là mức thuế 50% Mỹ áp lên cà phê Brazil, yếu tố từng làm suy giảm đáng kể dòng thương mại giữa hai nước.
• Theo World Weather, thời tiết ở các vùng cà phê Brazil nắng nóng và thiếu mưa kéo dài, có thể xuất hiện mưa rào ven Đại Tây Dương từ Espírito Santo đến Bahia nhưng đa số vùng trọng điểm vẫn khô hạn và nhiệt độ cao hơn trung bình.
• Một áp thấp/nhiệt đới khác có khả năng di chuyển lên phía bắc Biển Đông cuối tuần, có thể ảnh hưởng miền Bắc Việt Nam vào cuối Chủ nhật hoặc thứ Hai. La Niña chưa xuất hiện rõ trong tháng 9; mô hình NOAA cho thấy khả năng hình thành rõ trong tháng 10, và World Weather Inc. cảnh báo mức độ có thể gay gắt hơn so với dự báo trước đó.
Nguyên nhân & đánh giá nhanh
Đà tăng 1.800 đ/kg chủ yếu do truyền dẫn từ sàn phái sinh dịu lại, cộng hưởng nhu cầu gom hàng cuối quý trong bối cảnh thời tiết Brazil khô nóng và tỷ giá ổn định. Nông hộ tiếp tục bán bậc thang; doanh nghiệp xuất khẩu thận trọng với basis nhưng sẵn sàng nâng giá ở lô đạt chuẩn, gần kho vận.
Kỹ thuật & triển vọng ngắn hạn
Vùng 117.200–117.700 đ/kg là hỗ trợ gần, còn 118.500–119.000 đ/kg là kháng cự tâm lý. Nếu sàn London duy trì sắc xanh và chi phí vận chuyển ổn định, giá có thể kiểm định 118.5–119.0 nghìn đ/kg; ngược lại, khi sàn rung lắc hoặc basis nới rộng, thị trường có thể lùi về phần thấp của biên hỗ trợ trước khi cân bằng.




